(Top Banner Ad)
cyberbullying
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học, Tâm lý học

cyberbullying

UK: /ˌsaɪbəˈbʊliɪŋ/ • US: /ˌsaɪbərˈbʊliɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nạt trên mạng bạo lực mạng khủng bố mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of electronic communication to bully a person, typically by sending messages of an intimidating or threatening nature.

Vietnamese Meaning

Hành động bắt nạt, đe dọa, quấy rối hoặc lăng mạ người khác thông qua các phương tiện truyền thông điện tử như mạng xã hội, tin nhắn, email, hoặc các diễn đàn trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cyberbullying can have serious consequences for the victim's mental health."

    "Bắt nạt trên mạng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe tinh thần của nạn nhân."

  • "The school is implementing a new policy to prevent cyberbullying."

    "Nhà trường đang thực hiện một chính sách mới để ngăn chặn nạn bắt nạt trên mạng."

  • "She was a victim of cyberbullying after posting a photo online."

    "Cô ấy là nạn nhân của nạn bắt nạt trên mạng sau khi đăng một bức ảnh lên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cyberbully Kẻ bắt nạt trên mạng
Verb cyberbully Bắt nạt ai đó qua mạng xã hội/internet
Noun (general) bullying Sự bắt nạt (nói chung)
Adjective (derived) cyberbullied Bị bắt nạt trên mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κυβερνήτης (kybernetes)
English (1948)
cybernetics
English (18th c.)
bully
English (c. 2003)
cyberbullying

Nguồn Gốc Kép

Từ 'cyberbullying' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi internet và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ vào đầu những năm 2000. Nó kết hợp tiền tố 'cyber-' (liên quan đến máy tính và mạng lưới) và từ 'bullying' (bắt nạt). Điều này mô tả chính xác hành vi bắt nạt xảy ra thông qua các thiết bị điện tử và không gian mạng.

Usage Note

Cyberbullying khác với bullying (bắt nạt truyền thống) ở chỗ nó diễn ra trên môi trường trực tuyến, khiến hành vi bắt nạt có thể lan truyền nhanh chóng và khó kiểm soát hơn. Cyberbullying thường ẩn danh, khiến kẻ bắt nạt cảm thấy an toàn hơn và nạn nhân khó xác định được danh tính của kẻ bắt nạt.

Prepositions

about of

Cyberbullying *about* a person: ám chỉ việc bắt nạt xoay quanh một cá nhân cụ thể. Cyberbullying *of* a person: ám chỉ hành vi bắt nạt nhắm vào một cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cyberbullying (Action/Response)
  • combat combat cyberbullying
    (chống lại hành vi bắt nạt qua mạng)
  • report report cyberbullying incidents
    (báo cáo các vụ bắt nạt trên mạng)
  • address address cyberbullying
    (giải quyết vấn đề bắt nạt qua mạng)
Adjective + cyberbullying (Type/Severity)
  • severe severe cyberbullying
    (bắt nạt mạng nghiêm trọng)
  • relentless relentless cyberbullying
    (bắt nạt mạng không ngừng nghỉ/dai dẳng)
Noun + cyberbullying (Context/Consequence)
  • victims victims of cyberbullying
    (các nạn nhân của việc bắt nạt qua mạng)
  • impact the impact of cyberbullying
    (tác động của việc bắt nạt trên mạng)

Idioms

  • a zero-tolerance policy on cyberbullying

    chính sách không khoan nhượng đối với bắt nạt trên mạng

    "The school implemented a zero-tolerance policy on cyberbullying."

    (Nhà trường đã áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bắt nạt trên mạng.)

  • raising awareness about cyberbullying

    nâng cao nhận thức về bắt nạt trên mạng

    "They are focused on raising awareness about cyberbullying in teenagers."

    (Họ đang tập trung vào việc nâng cao nhận thức về bắt nạt trên mạng ở lứa tuổi thanh thiếu niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyberbullying

Danh từ
Lật mặt

Hành động bắt nạt, đe dọa, quấy rối hoặc lăng mạ người khác thông qua các phương tiện truyền thông điện tử như mạng xã hội, tin nhắn, email, hoặc các diễn đàn trực tuyến.

"Cyberbullying can have serious consequences for the victim's mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because cyberbullying can have serious consequences, schools are implementing programs to educate students about online safety.
Bởi vì bắt nạt trên mạng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, các trường học đang triển khai các chương trình giáo dục học sinh về an toàn trực tuyến.
Phủ định
Even though some might dismiss it as just online drama, cyberbullying should not be taken lightly.
Mặc dù một số người có thể coi đó chỉ là драа trực tuyến, nhưng bắt nạt trên mạng không nên bị xem nhẹ.
Nghi vấn
If cyberbullying is suspected, should we immediately report it to the authorities, or should we try to resolve the issue internally first?
Nếu nghi ngờ có hành vi bắt nạt trên mạng, chúng ta có nên báo cáo ngay cho cơ quan chức năng hay nên cố gắng giải quyết vấn đề nội bộ trước?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That cyberbullying is a serious problem is widely known.
Việc bắt nạt trực tuyến là một vấn đề nghiêm trọng được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether he understood the impact of his cyberbullying wasn't clear.
Việc anh ta có hiểu tác động của hành vi bắt nạt trực tuyến của mình hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What makes cyberbullying so harmful is its anonymity and reach.
Điều gì khiến bắt nạt trực tuyến trở nên nguy hiểm là tính ẩn danh và phạm vi tiếp cận của nó.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school addresses cyberbullying through educational programs.
Nhà trường giải quyết vấn đề bắt nạt trên mạng thông qua các chương trình giáo dục.
Phủ định
They do not tolerate cyberbullying within their community.
Họ không dung thứ cho việc bắt nạt trên mạng trong cộng đồng của họ.
Nghi vấn
Does the new policy address the issue of cyberbullying effectively?
Chính sách mới có giải quyết vấn đề bắt nạt trên mạng một cách hiệu quả không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students witness cyberbullying, they should report it to a trusted adult.
Nếu học sinh chứng kiến bạo lực mạng, họ nên báo cáo với người lớn đáng tin cậy.
Phủ định
If schools don't address cyberbullying, students will not feel safe online.
Nếu các trường học không giải quyết vấn đề bạo lực mạng, học sinh sẽ không cảm thấy an toàn trực tuyến.
Nghi vấn
Will schools implement stricter policies if cyberbullying cases increase?
Liệu các trường học có thực hiện các chính sách nghiêm ngặt hơn nếu các trường hợp bạo lực mạng gia tăng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If schools addressed cyberbullying more effectively, fewer teenagers would suffer from depression.
Nếu các trường học giải quyết vấn nạn bắt nạt trên mạng hiệu quả hơn, ít thanh thiếu niên sẽ bị trầm cảm hơn.
Phủ định
If parents didn't monitor their children's online activities, cyberbullying wouldn't be reported as frequently.
Nếu phụ huynh không giám sát các hoạt động trực tuyến của con cái họ, việc bắt nạt trên mạng sẽ không được báo cáo thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would more students report cyberbullying if they felt safer and more supported by their teachers?
Liệu có nhiều học sinh báo cáo hành vi bắt nạt trên mạng hơn nếu họ cảm thấy an toàn hơn và được giáo viên hỗ trợ nhiều hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student constantly posts hurtful comments online, it is cyberbullying.
Nếu một học sinh liên tục đăng những bình luận gây tổn thương trên mạng, đó là bắt nạt trên mạng.
Phủ định
If parents don't monitor their children's online activity, they don't always see the signs of cyberbullying.
Nếu phụ huynh không giám sát hoạt động trực tuyến của con cái, họ không phải lúc nào cũng thấy các dấu hiệu của bắt nạt trên mạng.
Nghi vấn
If someone receives threatening messages online, is it cyberbullying?
Nếu ai đó nhận được tin nhắn đe dọa trực tuyến, đó có phải là bắt nạt trên mạng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cyberbullying is a serious problem, isn't it?
Bắt nạt trên mạng là một vấn đề nghiêm trọng, đúng không?
Phủ định
Cyberbullying isn't acceptable, is it?
Bắt nạt trên mạng là không thể chấp nhận được, phải không?
Nghi vấn
Cyberbullying happens online, doesn't it?
Bắt nạt trên mạng xảy ra trực tuyến, đúng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, researchers will have been studying the effects of cyberbullying on teenagers for over a decade.
Vào cuối năm tới, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu những ảnh hưởng của bắt nạt trực tuyến lên thanh thiếu niên trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
By the time the new anti-bullying program is launched, the school won't have been addressing cyberbullying effectively enough for the past year.
Đến thời điểm chương trình chống bắt nạt mới được ra mắt, trường học sẽ đã không giải quyết vấn đề bắt nạt trực tuyến một cách hiệu quả trong năm qua.
Nghi vấn
Will social media platforms have been implementing stricter measures to combat cyberbullying by 2025?
Liệu các nền tảng truyền thông xã hội có đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt hơn để chống lại bắt nạt trực tuyến vào năm 2025 không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school was actively addressing cyberbullying incidents when the new policy was introduced.
Nhà trường đang tích cực giải quyết các vụ bắt nạt trên mạng khi chính sách mới được đưa ra.
Phủ định
The parents were not understanding the extent of cyberbullying their child was experiencing.
Các bậc phụ huynh đã không hiểu hết mức độ bắt nạt trên mạng mà con họ đang trải qua.
Nghi vấn
Were the students discussing cyberbullying during their online safety workshop?
Có phải các học sinh đã thảo luận về bắt nạt trên mạng trong buổi hội thảo về an toàn trực tuyến của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish schools would do more to prevent cyberbullying.
Tôi ước các trường học sẽ làm nhiều hơn để ngăn chặn bắt nạt trên mạng.
Phủ định
If only cyberbullying hadn't happened to my friend.
Ước gì việc bắt nạt trên mạng không xảy ra với bạn tôi.
Nghi vấn
I wish I could understand why people engage in cyberbullying; is it for attention?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao mọi người tham gia vào bắt nạt trên mạng; có phải là để thu hút sự chú ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyberbullying".

Sự Vô Danh và Vĩnh Cửu

Điểm khác biệt lớn nhất giữa bắt nạt truyền thống và bắt nạt trên mạng là tính ẩn danh và tính vĩnh cửu. Kẻ bắt nạt có thể che giấu danh tính dễ dàng hơn, và những nội dung gây tổn thương (hình ảnh, tin nhắn) có thể tồn tại vĩnh viễn trên internet, gây ra những hậu quả tâm lý kéo dài cho nạn nhân.

Pháp Lý và Trường Hợp Megan Meier

Các trường hợp cyberbullying nghiêm trọng đã thúc đẩy nhiều quốc gia ban hành luật pháp chuyên biệt. Vụ án Megan Meier (năm 2006 ở Mỹ) — một thiếu nữ tự tử sau khi bị bắt nạt qua mạng xã hội — đã trở thành một cột mốc quan trọng, làm thay đổi nhận thức công chúng và yêu cầu các nền tảng mạng xã hội phải có trách nhiệm hơn.