(Top Banner Ad)
bummer
B2
Noun B2 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

bummer

UK: /ˈbʌmə/ • US: /ˈbʌmər/

Nghĩa tiếng Việt

tiếc thật chán thật buồn thật đen quá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disappointing or unpleasant situation or experience.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc trải nghiệm gây thất vọng hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a real bummer that the game was cancelled."

    "Thật là tiếc khi trận đấu bị hủy."

  • "Missing the train was a total bummer."

    "Việc lỡ chuyến tàu là một điều rất tệ."

  • "It's a bummer that the weather is so bad."

    "Thật là chán khi thời tiết lại tệ đến vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bum Người vô gia cư, kẻ lang thang (thường mang nghĩa tiêu cực)
Verb to bum Xin xỏ (thường là thuốc lá, tiền bạc); đi lang thang không mục đích
Adjective bummed (out) Buồn bã, thất vọng hoặc chán nản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

German
Bummler
English (19th C.)
bum
English (1960s Slang)
bummer

Nguồn Gốc Từ Kẻ Lang Thang

Từ "bummer" bắt nguồn từ động từ "bum" (có nghĩa là đi lang thang, ăn xin, hoặc sống vô trách nhiệm/lười biếng). Ban đầu, trong tiếng Anh thế kỷ 19, "bum" ám chỉ một người sống lang thang. Đến những năm 1960, "bummer" phát triển thành tiếng lóng của giới trẻ, không còn chỉ người nữa mà chỉ một sự kiện hoặc trải nghiệm làm người ta thất vọng, mang lại cảm giác tệ hại như cuộc sống của một người lang thang.

Usage Note

Từ 'bummer' thường được sử dụng trong văn nói thân mật để diễn tả sự thất vọng nhẹ hoặc không hài lòng về một điều gì đó. Mức độ nghiêm trọng thường không cao. Nó nhẹ nhàng hơn so với 'tragedy' (bi kịch) hay 'disaster' (thảm họa). Có thể so sánh với 'shame' hoặc 'pity', nhưng 'bummer' nhấn mạnh hơn vào sự thất vọng về một kết quả cụ thể.

Prepositions

about that

'Bummer about/that' được sử dụng để diễn tả sự tiếc nuối về một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'Bummer about the cancelled concert' (Tiếc thật về buổi hòa nhạc bị hủy). 'Bummer that' được sử dụng tương tự, theo sau là một mệnh đề: 'Bummer that you can't come' (Tiếc là bạn không thể đến).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bummer
  • real a real bummer
    (một sự thất vọng thực sự)
  • total a total bummer
    (hoàn toàn đáng tiếc/tệ hại)
  • major a major bummer
    (một nỗi thất vọng lớn)
Verb + bummer
  • be That is a bummer.
    (Điều đó thật đáng tiếc.)
  • have to have a bummer day
    (trải qua một ngày xui xẻo/tồi tệ)
  • sound That sounds like a bummer.
    (Nghe có vẻ tệ/đáng thất vọng đấy.)

Idioms

  • What a bummer!

    Thật là đáng tiếc!/Buồn quá!

    "They closed the pool for repairs? What a bummer!"

    (Họ đóng cửa hồ bơi để sửa chữa ư? Buồn quá đi mất!)

  • It's the ultimate bummer.

    Đó là điều tệ nhất/đáng thất vọng nhất.

    "Missing the flight after rushing to the airport is the ultimate bummer."

    (Việc lỡ chuyến bay sau khi đã vội vã đến sân bay là điều đáng tiếc nhất có thể xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bummer

Noun
Lật mặt

Một tình huống hoặc trải nghiệm gây thất vọng hoặc khó chịu.

"It's a real bummer that the game was cancelled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, that parking ticket wouldn't be such a bummer.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, vé phạt đậu xe đó sẽ không tệ đến vậy.
Phủ định
If she weren't stuck in traffic, missing the concert wouldn't be such a bummer for her.
Nếu cô ấy không bị kẹt xe, việc bỏ lỡ buổi hòa nhạc sẽ không tệ đến vậy đối với cô ấy.
Nghi vấn
Would it be a bummer if he didn't get the job, if he hadn't prepared so thoroughly?
Liệu có phải là một điều tồi tệ nếu anh ấy không nhận được công việc, nếu anh ấy không chuẩn bị kỹ lưỡng như vậy?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's a real bummer that the concert got cancelled.
Thật là một điều đáng tiếc khi buổi hòa nhạc bị hủy bỏ.
Phủ định
It wasn't a bummer at all; I actually enjoyed the rain!
Chuyện đó chẳng tồi tệ chút nào; tôi thực sự thích cơn mưa!
Nghi vấn
What a bummer that you missed the deadline!
Thật là tiếc khi bạn bỏ lỡ thời hạn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bummer".

Tính Không Trang Trọng (Informality)

"Bummer" là một từ lóng (slang) điển hình của tiếng Anh Mỹ và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày không trang trọng. Mặc dù nó không phải là một từ tục tĩu, nhưng người học cần tránh dùng nó trong các bài luận học thuật, email kinh doanh, hoặc giao tiếp với người lớn tuổi trong môi trường chính thức.

Sự Khác Biệt Giữa Disappointment

Trong khi 'disappointment' là từ trung lập để chỉ sự thất vọng, 'bummer' mang sắc thái cá nhân, cảm xúc và thường ám chỉ một sự phiền toái hoặc một sự cố nhỏ nhưng gây khó chịu. Nó thường được dùng để phản ứng ngay lập tức với tin xấu.