bummer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disappointing or unpleasant situation or experience.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc trải nghiệm gây thất vọng hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's a real bummer that the game was cancelled."
"Thật là tiếc khi trận đấu bị hủy."
-
"Missing the train was a total bummer."
"Việc lỡ chuyến tàu là một điều rất tệ."
-
"It's a bummer that the weather is so bad."
"Thật là chán khi thời tiết lại tệ đến vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bum | Người vô gia cư, kẻ lang thang (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Verb | to bum | Xin xỏ (thường là thuốc lá, tiền bạc); đi lang thang không mục đích |
| Adjective | bummed (out) | Buồn bã, thất vọng hoặc chán nản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bummer' thường được sử dụng trong văn nói thân mật để diễn tả sự thất vọng nhẹ hoặc không hài lòng về một điều gì đó. Mức độ nghiêm trọng thường không cao. Nó nhẹ nhàng hơn so với 'tragedy' (bi kịch) hay 'disaster' (thảm họa). Có thể so sánh với 'shame' hoặc 'pity', nhưng 'bummer' nhấn mạnh hơn vào sự thất vọng về một kết quả cụ thể.
Prepositions
'Bummer about/that' được sử dụng để diễn tả sự tiếc nuối về một sự kiện cụ thể. Ví dụ: 'Bummer about the cancelled concert' (Tiếc thật về buổi hòa nhạc bị hủy). 'Bummer that' được sử dụng tương tự, theo sau là một mệnh đề: 'Bummer that you can't come' (Tiếc là bạn không thể đến).
Collocations (Từ đi kèm)
-
real a real bummer (một sự thất vọng thực sự)
-
total a total bummer (hoàn toàn đáng tiếc/tệ hại)
-
major a major bummer (một nỗi thất vọng lớn)
-
be That is a bummer. (Điều đó thật đáng tiếc.)
-
have to have a bummer day (trải qua một ngày xui xẻo/tồi tệ)
-
sound That sounds like a bummer. (Nghe có vẻ tệ/đáng thất vọng đấy.)
Idioms
-
What a bummer!
Thật là đáng tiếc!/Buồn quá!
"They closed the pool for repairs? What a bummer!"
(Họ đóng cửa hồ bơi để sửa chữa ư? Buồn quá đi mất!)
-
It's the ultimate bummer.
Đó là điều tệ nhất/đáng thất vọng nhất.
"Missing the flight after rushing to the airport is the ultimate bummer."
(Việc lỡ chuyến bay sau khi đã vội vã đến sân bay là điều đáng tiếc nhất có thể xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bummer
NounMột tình huống hoặc trải nghiệm gây thất vọng hoặc khó chịu.
"It's a real bummer that the game was cancelled."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more money, that parking ticket wouldn't be such a bummer. |
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, vé phạt đậu xe đó sẽ không tệ đến vậy. |
| Phủ định | If she weren't stuck in traffic, missing the concert wouldn't be such a bummer for her. |
Nếu cô ấy không bị kẹt xe, việc bỏ lỡ buổi hòa nhạc sẽ không tệ đến vậy đối với cô ấy. |
| Nghi vấn | Would it be a bummer if he didn't get the job, if he hadn't prepared so thoroughly? |
Liệu có phải là một điều tồi tệ nếu anh ấy không nhận được công việc, nếu anh ấy không chuẩn bị kỹ lưỡng như vậy? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's a real bummer that the concert got cancelled. |
Thật là một điều đáng tiếc khi buổi hòa nhạc bị hủy bỏ. |
| Phủ định | It wasn't a bummer at all; I actually enjoyed the rain! |
Chuyện đó chẳng tồi tệ chút nào; tôi thực sự thích cơn mưa! |
| Nghi vấn | What a bummer that you missed the deadline! |
Thật là tiếc khi bạn bỏ lỡ thời hạn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bummer".
