(Top Banner Ad)
downer
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Giải trí (thông tục)

downer

UK: /ˈdaʊnə(r)/ • US: /ˈdaʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

điều làm tụt hứng điều gây chán nản thuốc an thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A depressing or disappointing person, experience, or thing.

Vietnamese Meaning

Một người, trải nghiệm hoặc vật gây ra cảm giác chán nản, thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bad weather was a real downer on our vacation."

    "Thời tiết xấu thực sự là một điều tồi tệ cho kỳ nghỉ của chúng tôi."

  • "Don't be such a downer; try to look on the bright side."

    "Đừng có bi quan như vậy; hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực."

  • "The news about the layoffs was a real downer for everyone."

    "Tin tức về việc sa thải là một điều thực sự tồi tệ cho tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Preposition down xuống, ở dưới
Adjective down buồn bã, chán nản
Noun down lông tơ mềm
Verb down đánh gục, làm cho ngã
Adjective/Adverb downward đi xuống, hướng xuống
Noun downfall sự sụp đổ, suy tàn
Adjective downcast buồn rầu, ủ rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giải trí (thông tục)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dūn
English
down
English
downer

Nguồn gốc của tâm trạng đi xuống

Từ 'downer' hiện đại bắt nguồn từ từ 'down'. Trong tiếng Anh cổ, 'dūn' có nghĩa là 'đồi, núi'. Sau đó, nó phát triển thành 'down' với nghĩa 'xuống, ở dưới'. Ý nghĩa của 'down' dần mở rộng để chỉ trạng thái tinh thần 'buồn bã, chán nản'. Khi thêm hậu tố '-er' (thường dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động), 'downer' ra đời để mô tả một điều gì đó hoặc một người nào đó gây ra cảm giác buồn bã hoặc làm tâm trạng đi xuống.

Sự phát triển của ý nghĩa

Ban đầu, 'downer' có thể dùng để chỉ những thứ làm chậm lại hoặc giảm tốc độ. Đến thế kỷ 20, nó phổ biến hơn với hai nghĩa chính: thứ nhất là một người hay một sự kiện gây thất vọng, buồn chán; thứ hai là một loại thuốc an thần, làm dịu hệ thần kinh (ngược lại với 'upper' - thuốc kích thích). Cả hai nghĩa này đều liên quan đến hành động 'đi xuống' hoặc 'hạ thấp'.

Usage Note

Từ 'downer' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính thông tục. Nó dùng để chỉ những yếu tố làm giảm sự hứng khởi, niềm vui hoặc tinh thần. So với các từ như 'disappointment' (sự thất vọng) hay 'setback' (sự thụt lùi), 'downer' mạnh hơn và thường liên quan đến cảm xúc tiêu cực sâu sắc hơn hoặc kéo dài hơn.

Prepositions

a the

Khi dùng với 'a' hoặc 'the', 'downer' dùng để chỉ một cá nhân, sự kiện, hoặc tình huống cụ thể gây ra cảm giác tiêu cực. Ví dụ: 'That movie was a real downer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + downer
  • real a real downer
    (một điều/người thực sự đáng thất vọng/buồn chán)
  • major a major downer
    (một sự kiện/người cực kỳ buồn chán)
  • such a such a downer
    (thật là một điều/người gây thất vọng (mang tính cảm thán))
  • a bit of a a bit of a downer
    (hơi đáng buồn/gây thất vọng)
Verb + downer
  • be a to be a downer
    (là một người/vật làm hỏng tâm trạng, gây buồn chán)
  • turn into a to turn into a downer
    (trở thành một điều/người gây buồn chán/thất vọng)

Idioms

  • What a downer!

    Thật là một điều đáng buồn/thất vọng!

    "The concert was cancelled. What a downer!"

    (Buổi hòa nhạc bị hủy rồi. Thật là một điều đáng buồn!)

  • to be a downer

    là người/vật làm hỏng tâm trạng, gây buồn chán

    "Don't invite him to the party, he's such a downer."

    (Đừng mời anh ta đến bữa tiệc, anh ta là một người rất dễ làm hỏng tâm trạng.)

  • to have a downer on someone/something

    ghét/không ưa ai/cái gì (thường là không có lý do rõ ràng, Anh-Anh)

    "She seems to have a real downer on me these days."

    (Dạo này cô ấy có vẻ không ưa tôi lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

downer

danh từ
Lật mặt

Một người, trải nghiệm hoặc vật gây ra cảm giác chán nản, thất vọng.

"The bad weather was a real downer on our vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bad news was a real downer for everyone.
Tin xấu là một điều thực sự tồi tệ đối với mọi người.
Phủ định
The comedian's jokes weren't a downer; they were actually quite funny.
Những câu chuyện cười của diễn viên hài không hề gây thất vọng; chúng thực sự khá hài hước.
Nghi vấn
What was the biggest downer of the whole trip?
Điều gì là điều tồi tệ nhất trong toàn bộ chuyến đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "downer".

Người 'downer' trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'being a downer' (là một người 'downer') ám chỉ một người luôn mang năng lượng tiêu cực, than vãn hoặc phàn nàn, làm cho tâm trạng của những người xung quanh trở nên tồi tệ. Những người này thường bị tránh mặt trong các buổi tụ tập xã hội vì họ làm giảm đi sự vui vẻ và hứng khởi chung. Ngược lại, những người mang lại sự tích cực thường được chào đón.

Thuốc 'downer' và 'upper'

Trong tiếng lóng, đặc biệt là trong bối cảnh văn hóa thuốc men hoặc y tế, 'downer' được dùng để chỉ các loại thuốc an thần, thuốc làm dịu hoặc thuốc ngủ (ví dụ như barbiturat, benzodiazepin). Chúng có tác dụng làm chậm hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Thuật ngữ này đối lập với 'upper', dùng để chỉ các chất kích thích (như amphetamine), có tác dụng ngược lại là tăng cường hoạt động của cơ thể và tinh thần.