downer
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Downer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người, trải nghiệm hoặc vật gây ra cảm giác chán nản, thất vọng.
Definition (English Meaning)
A depressing or disappointing person, experience, or thing.
Ví dụ Thực tế với 'Downer'
-
"The bad weather was a real downer on our vacation."
"Thời tiết xấu thực sự là một điều tồi tệ cho kỳ nghỉ của chúng tôi."
-
"Don't be such a downer; try to look on the bright side."
"Đừng có bi quan như vậy; hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực."
-
"The news about the layoffs was a real downer for everyone."
"Tin tức về việc sa thải là một điều thực sự tồi tệ cho tất cả mọi người."
Từ loại & Từ liên quan của 'Downer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: downer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Downer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'downer' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính thông tục. Nó dùng để chỉ những yếu tố làm giảm sự hứng khởi, niềm vui hoặc tinh thần. So với các từ như 'disappointment' (sự thất vọng) hay 'setback' (sự thụt lùi), 'downer' mạnh hơn và thường liên quan đến cảm xúc tiêu cực sâu sắc hơn hoặc kéo dài hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng với 'a' hoặc 'the', 'downer' dùng để chỉ một cá nhân, sự kiện, hoặc tình huống cụ thể gây ra cảm giác tiêu cực. Ví dụ: 'That movie was a real downer.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Downer'
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The bad news was a real downer for everyone.
|
Tin xấu là một điều thực sự tồi tệ đối với mọi người. |
| Phủ định |
The comedian's jokes weren't a downer; they were actually quite funny.
|
Những câu chuyện cười của diễn viên hài không hề gây thất vọng; chúng thực sự khá hài hước. |
| Nghi vấn |
What was the biggest downer of the whole trip?
|
Điều gì là điều tồi tệ nhất trong toàn bộ chuyến đi? |