(Top Banner Ad)
shame
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Xã hội học

shame

UK: /ʃeɪm/ • US: /ʃeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

xấu hổ hổ thẹn tiếc đáng tiếc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a painful feeling of humiliation or distress caused by the consciousness of wrong or foolish behavior.

Vietnamese Meaning

sự xấu hổ, hổ thẹn; điều đáng xấu hổ, điều đáng hổ thẹn; sự thất vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt a deep sense of shame for his dishonesty."

    "Anh ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ vì sự không trung thực của mình."

  • "It's a shame that she couldn't come to the party."

    "Thật đáng tiếc là cô ấy không thể đến bữa tiệc."

  • "He brought shame upon his family."

    "Anh ta mang lại sự xấu hổ cho gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shame khiến ai đó cảm thấy xấu hổ; làm nhục
Adjective shameful đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn
Adverb shamefully một cách đáng xấu hổ
Adjective shameless không biết xấu hổ, trơ trẽn
Adverb shamelessly một cách trơ trẽn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skem-
Proto-Germanic
*skamo
Old English
scamu
Middle English
schame
Modern English
shame

Nguồn gốc của sự 'che giấu'

Từ 'shame' có nguồn gốc từ từ Proto-Indo-European *skem-, có nghĩa là 'che giấu' hoặc 'ẩn đi'. Điều này phản ánh cảm giác xấu hổ thường khiến người ta muốn che giấu bản thân, khuôn mặt, hoặc hành vi của mình khỏi ánh nhìn của người khác.

Usage Note

Từ 'shame' với nghĩa danh từ thường dùng để chỉ cảm giác tiêu cực do hành vi sai trái hoặc không phù hợp gây ra. Nó có thể liên quan đến việc vi phạm các chuẩn mực đạo đức, xã hội, hoặc cá nhân. So với 'embarrassment' (sự bối rối), 'shame' mang tính chất nặng nề và sâu sắc hơn, thường liên quan đến cảm giác tội lỗi.

Prepositions

on for

* 'Shame on someone' : Diễn tả sự khiển trách, chỉ trích ai đó vì hành động sai trái. * 'Shame for something': Cảm thấy xấu hổ vì điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shame
  • deep deep shame
    (nỗi xấu hổ sâu sắc)
  • utter utter shame
    (sự xấu hổ tột độ)
  • great great shame
    (nỗi xấu hổ lớn lao)
  • collective collective shame
    (nỗi hổ thẹn của cả tập thể)
Verb + shame
  • feel feel shame
    (cảm thấy xấu hổ)
  • bring bring shame on someone/something
    (mang lại sự hổ thẹn cho ai/cái gì)
  • cause cause shame
    (gây ra sự xấu hổ)
  • hide one's face in hide one's face in shame
    (giấu mặt vì xấu hổ)
  • hang one's head in hang one's head in shame
    (cúi đầu xấu hổ)
Prepositional Phrases with shame
  • for for shame!
    (Thật đáng xấu hổ! (khi trách mắng ai))
  • without without shame
    (không biết xấu hổ, trơ trẽn)
  • to to my shame
    (thật đáng xấu hổ cho tôi (khi thừa nhận một lỗi lầm))

Idioms

  • What a shame!

    Thật đáng tiếc! (diễn tả sự thất vọng về điều gì đó không hay)

    "Oh, what a shame you can't come to the party!"

    (Ồ, thật đáng tiếc là bạn không thể đến dự tiệc được!)

  • Shame on you!

    Thật đáng trách!/Đồ đáng xấu hổ! (dùng để khiển trách ai đó vì hành vi tồi tệ của họ)

    "You lied to me? Shame on you!"

    (Bạn đã nói dối tôi ư? Thật đáng trách!)

  • put someone/something to shame

    làm ai/cái gì lu mờ; vượt trội hơn hẳn

    "Her beautiful singing would put most professional singers to shame."

    (Tiếng hát tuyệt đẹp của cô ấy có thể làm lu mờ hầu hết các ca sĩ chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shame

danh từ
Lật mặt

sự xấu hổ, hổ thẹn; điều đáng xấu hổ, điều đáng hổ thẹn; sự thất vọng.

"He felt a deep sense of shame for his dishonesty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shame".

Sự khác biệt giữa 'Shame' và 'Guilt'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học, 'shame' (xấu hổ) và 'guilt' (tội lỗi) thường được phân biệt. 'Guilt' là cảm giác tệ hại về một hành động cụ thể ('I did something bad' - Tôi đã làm điều gì đó tồi tệ), trong khi 'shame' là cảm giác tệ hại về bản thân ('I am bad' - Tôi là người tồi tệ). Cảm giác tội lỗi có thể thúc đẩy sự sửa chữa, còn cảm giác xấu hổ có thể dẫn đến sự rút lui và tự ti.

Sự xấu hổ công khai (Public Shaming)

Trong lịch sử và thậm chí một số nền văn hóa hiện đại, sự xấu hổ công khai (public shaming) là một hình phạt xã hội mạnh mẽ. Nó liên quan đến việc bêu riếu một cá nhân trước cộng đồng để trừng phạt họ vì hành vi vi phạm chuẩn mực xã hội. Ví dụ, việc đeo cổ cùm hoặc bị phạt đứng giữa chợ trong quá khứ là các hình thức làm nhục công khai.