(Top Banner Ad)
bump mapping
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

bump mapping

UK: /ˈbʌmp ˌmæpɪŋ/ • US: /ˈbʌmp ˌmæpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ánh xạ gồ ghề tạo bóng nổi ánh xạ độ lồi lõm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique in computer graphics for simulating surface texture by perturbing the surface normal vector, without actually changing the underlying geometry.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật trong đồ họa máy tính để mô phỏng kết cấu bề mặt bằng cách làm nhiễu vectơ pháp tuyến bề mặt, mà không thực sự thay đổi hình học cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bump mapping is commonly used to add details to 3D models without increasing polygon count."

    "Bump mapping thường được sử dụng để thêm chi tiết vào các mô hình 3D mà không làm tăng số lượng đa giác."

  • "The game uses bump mapping to create realistic brick textures."

    "Trò chơi sử dụng bump mapping để tạo ra các kết cấu gạch chân thực."

  • "Bump mapping can greatly enhance the visual quality of 3D models."

    "Bump mapping có thể cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh của các mô hình 3D."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bump Map Bản đồ gồ ghề (Tập tin hình ảnh chứa thông tin bề mặt)
Verb To map Ánh xạ; vẽ bản đồ
Noun Normal Mapping Ánh xạ pháp tuyến (Một kỹ thuật tiên tiến hơn bump mapping)
Adjective Mapped Đã được ánh xạ; đã được vẽ bản đồ

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
Bump (c. 1500s)
English
Map (c. 1500s)
English (1978)
Bump Mapping (Coined by Jim Blinn)

Nguồn Gốc Trong Đồ Họa Máy Tính

Kỹ thuật 'bump mapping' được nhà khoa học máy tính Jim Blinn phát minh vào năm 1978 khi ông làm việc tại Phòng thí nghiệm Lực đẩy Phản lực (JPL) của NASA. Mục đích là để làm cho các bề mặt 3D (như bề mặt của một hành tinh hoặc tàu vũ trụ) trông chi tiết và gồ ghề hơn mà không cần phải tốn tài nguyên máy tính để vẽ thêm hàng ngàn đa giác. Nó tạo ra ảo ảnh về độ sâu và chi tiết.

Usage Note

Bump mapping tạo ra ảo giác về độ nhám và chi tiết trên bề mặt mà không cần tăng số lượng đa giác (polygons), giúp cải thiện hiệu suất hiển thị. Nó hoạt động bằng cách thay đổi cách ánh sáng phản xạ từ bề mặt, khiến bề mặt trông gồ ghề hoặc có vân. So với normal mapping, bump mapping đơn giản hơn và ít tốn kém hơn về mặt tính toán, nhưng cũng tạo ra ít chi tiết hơn. Displacement mapping, một kỹ thuật tiên tiến hơn, thực sự thay đổi hình học bề mặt.

Prepositions

in for

'in bump mapping' (trong bump mapping): dùng để chỉ một bước, một phần của quá trình. 'for bump mapping' (cho bump mapping): dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bump Mapping
  • Apply apply bump mapping
    (Áp dụng kỹ thuật ánh xạ gồ ghề)
  • Implement implement bump mapping
    (Triển khai bump mapping (trong phần mềm))
  • Use use bump mapping to simulate texture
    (Sử dụng bump mapping để mô phỏng kết cấu)
Adjective + Bump Mapping
  • Effective effective bump mapping
    (Kỹ thuật bump mapping hiệu quả)
  • Procedural procedural bump mapping
    (Bump mapping tạo theo quy trình (không cần bản đồ hình ảnh tĩnh))
Noun + Bump Mapping
  • Texture texture bump mapping
    (Kết cấu bump mapping (Loại kết cấu))

Idioms

  • The illusion of depth via bump mapping

    Ảo ảnh về chiều sâu thông qua ánh xạ gồ ghề

    "Bump mapping provides the illusion of depth without altering the geometry."

    (Bump mapping mang lại ảo ảnh về chiều sâu mà không làm thay đổi hình học thực tế.)

  • Optimizing models with bump mapping

    Tối ưu hóa mô hình bằng bump mapping

    "Game developers are optimizing models with bump mapping for better performance."

    (Các nhà phát triển trò chơi đang tối ưu hóa các mô hình bằng bump mapping để có hiệu suất tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bump mapping

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật trong đồ họa máy tính để mô phỏng kết cấu bề mặt bằng cách làm nhiễu vectơ pháp tuyến bề mặt, mà không thực sự thay đổi hình học cơ bản.

"Bump mapping is commonly used to add details to 3D models without increasing polygon count."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bump mapping".

Bậc Thang Đầu Tiên Của Chủ Nghĩa Hiện Thực

Bump mapping là một trong những kỹ thuật cơ bản đầu tiên giúp đồ họa máy tính và trò chơi điện tử đạt được mức độ chân thực cao hơn. Nó cho phép các nhà thiết kế tạo ra các bề mặt chi tiết (như đá cuội, gạch, hoặc vải) trong khi vẫn giữ được tốc độ khung hình chấp nhận được trên phần cứng máy tính cũ, mở đường cho sự phát triển của ngành công nghiệp game 3D hiện đại.

Ảo Ảnh và Thực Tế Hình Học

Trong cộng đồng đồ họa 3D, cần phân biệt rõ ràng: bump mapping chỉ là 'ảo ảnh' về độ gồ ghề (nó đánh lừa ánh sáng nhưng bề mặt vẫn phẳng), trong khi 'displacement mapping' (ánh xạ dịch chuyển) thực sự thay đổi hình dạng hình học của vật thể, tạo ra độ gồ ghề thật sự, nhưng lại tiêu tốn nhiều tài nguyên xử lý hơn.