texture mapping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A technique used in computer graphics to add surface detail (color, texture, etc.) to a rendered object.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật được sử dụng trong đồ họa máy tính để thêm chi tiết bề mặt (màu sắc, vân bề mặt, v.v.) vào một đối tượng được dựng hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Texture mapping significantly enhances the realism of 3D models."
"Ánh xạ vân bề mặt làm tăng đáng kể tính chân thực của các mô hình 3D."
-
"The artist used texture mapping to create realistic skin on the character."
"Người nghệ sĩ đã sử dụng ánh xạ vân bề mặt để tạo ra làn da chân thực cho nhân vật."
-
"Without texture mapping, the surfaces would appear flat and lifeless."
"Nếu không có ánh xạ vân bề mặt, các bề mặt sẽ trông phẳng và thiếu sức sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | texture | kết cấu, bề mặt, sự dệt |
| Adjective | textured | có kết cấu, có bề mặt sần sùi/nhẵn |
| Verb | texturize | tạo kết cấu, làm cho có bề mặt |
| Noun | map | bản đồ, sơ đồ |
| Verb | map | lập bản đồ, án xạ |
| Noun | mapping | sự lập bản đồ, quá trình án xạ |
| Noun | texture map | bản đồ kết cấu (hình ảnh dùng để án xạ) |
| Adjective | texture-mapped | đã được án xạ kết cấu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Texture mapping cho phép tạo ra các hình ảnh 3D chân thực hơn bằng cách áp các hình ảnh 2D (textures) lên bề mặt của các mô hình 3D. Kỹ thuật này cải thiện đáng kể tính trực quan mà không cần tăng độ phức tạp của mô hình hình học.
Prepositions
Sử dụng 'on' khi nói về việc áp texture lên bề mặt: 'Apply the texture on the model'. Sử dụng 'to' khi nói về mục đích của việc áp texture: 'Use texture mapping to add detail to the scene'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply texture mapping (áp dụng án xạ kết cấu)
-
use use texture mapping (sử dụng án xạ kết cấu)
-
implement implement texture mapping (triển khai/thực hiện án xạ kết cấu)
-
improve improve texture mapping (cải thiện án xạ kết cấu)
-
optimize optimize texture mapping (tối ưu hóa án xạ kết cấu)
-
advanced advanced texture mapping (án xạ kết cấu nâng cao)
-
real-time real-time texture mapping (án xạ kết cấu thời gian thực)
-
high-resolution high-resolution texture mapping (án xạ kết cấu độ phân giải cao)
-
dynamic dynamic texture mapping (án xạ kết cấu động)
-
technique texture mapping technique (kỹ thuật án xạ kết cấu)
-
method texture mapping method (phương pháp án xạ kết cấu)
-
quality texture mapping quality (chất lượng án xạ kết cấu)
Idioms
-
real-time texture mapping
án xạ kết cấu thời gian thực
"Modern video games heavily rely on real-time texture mapping to render detailed environments quickly."
(Các trò chơi điện tử hiện đại rất phụ thuộc vào án xạ kết cấu thời gian thực để hiển thị môi trường chi tiết một cách nhanh chóng.)
-
high-resolution texture mapping
án xạ kết cấu độ phân giải cao
"For realistic virtual reality experiences, high-resolution texture mapping is crucial."
(Để có trải nghiệm thực tế ảo chân thực, án xạ kết cấu độ phân giải cao là rất quan trọng.)
-
procedural texture mapping
án xạ kết cấu theo thủ tục
"Procedural texture mapping generates textures algorithmically instead of using pre-made images, offering more flexibility."
(Án xạ kết cấu theo thủ tục tạo ra các kết cấu bằng thuật toán thay vì sử dụng hình ảnh có sẵn, mang lại sự linh hoạt cao hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
texture mapping
Danh từMột kỹ thuật được sử dụng trong đồ họa máy tính để thêm chi tiết bề mặt (màu sắc, vân bề mặt, v.v.) vào một đối tượng được dựng hình.
"Texture mapping significantly enhances the realism of 3D models."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "texture mapping".
