(Top Banner Ad)
texture mapping
C1
Danh từ C1 Đồ họa máy tính

texture mapping

UK: /ˈtɛkstʃə ˌmæpɪŋ/ • US: /ˈtɛkstʃər ˌmæpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ánh xạ vân bề mặt áp vân bề mặt vẽ vân bề mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A technique used in computer graphics to add surface detail (color, texture, etc.) to a rendered object.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật được sử dụng trong đồ họa máy tính để thêm chi tiết bề mặt (màu sắc, vân bề mặt, v.v.) vào một đối tượng được dựng hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Texture mapping significantly enhances the realism of 3D models."

    "Ánh xạ vân bề mặt làm tăng đáng kể tính chân thực của các mô hình 3D."

  • "The artist used texture mapping to create realistic skin on the character."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng ánh xạ vân bề mặt để tạo ra làn da chân thực cho nhân vật."

  • "Without texture mapping, the surfaces would appear flat and lifeless."

    "Nếu không có ánh xạ vân bề mặt, các bề mặt sẽ trông phẳng và thiếu sức sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun texture kết cấu, bề mặt, sự dệt
Adjective textured có kết cấu, có bề mặt sần sùi/nhẵn
Verb texturize tạo kết cấu, làm cho có bề mặt
Noun map bản đồ, sơ đồ
Verb map lập bản đồ, án xạ
Noun mapping sự lập bản đồ, quá trình án xạ
Noun texture map bản đồ kết cấu (hình ảnh dùng để án xạ)
Adjective texture-mapped đã được án xạ kết cấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ họa máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
textura
English
texture
Latin
mappa
English
map
English
texture mapping

Nguồn gốc từ 'texture'

Từ 'texture' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'textura' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sự dệt, mạng lưới' hoặc 'cấu trúc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ cách các sợi vải đan xen vào nhau, tạo nên cảm giác khi chạm vào. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ đặc tính bề mặt của bất kỳ vật thể nào.

Nguồn gốc từ 'map'

Từ 'map' cũng có gốc Latin từ 'mappa', ban đầu có nghĩa là 'khăn trải bàn' hoặc 'mảnh vải'. Những bản đồ cổ đại thường được vẽ trên các mảnh vải. Dần dần, 'map' trở thành danh từ chỉ biểu đồ địa lý và sau đó là động từ 'to map' (lập bản đồ), rồi danh động từ 'mapping' (quá trình lập bản đồ).

Sự kết hợp trong đồ họa máy tính

Thuật ngữ 'texture mapping' xuất hiện trong lĩnh vực đồ họa máy tính vào những năm 1970. Nó kết hợp ý nghĩa của 'texture' (kết cấu bề mặt) và 'mapping' (án xạ, áp đặt). Kỹ thuật này cho phép các nhà phát triển áp dụng hình ảnh (texture) lên bề mặt các mô hình 3D, tạo ra các chi tiết và vẻ ngoài chân thực hơn cho vật thể ảo mà không cần phải mô hình hóa từng chi tiết nhỏ.

Usage Note

Texture mapping cho phép tạo ra các hình ảnh 3D chân thực hơn bằng cách áp các hình ảnh 2D (textures) lên bề mặt của các mô hình 3D. Kỹ thuật này cải thiện đáng kể tính trực quan mà không cần tăng độ phức tạp của mô hình hình học.

Prepositions

on to

Sử dụng 'on' khi nói về việc áp texture lên bề mặt: 'Apply the texture on the model'. Sử dụng 'to' khi nói về mục đích của việc áp texture: 'Use texture mapping to add detail to the scene'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + texture mapping
  • apply apply texture mapping
    (áp dụng án xạ kết cấu)
  • use use texture mapping
    (sử dụng án xạ kết cấu)
  • implement implement texture mapping
    (triển khai/thực hiện án xạ kết cấu)
  • improve improve texture mapping
    (cải thiện án xạ kết cấu)
  • optimize optimize texture mapping
    (tối ưu hóa án xạ kết cấu)
Adjectives + texture mapping
  • advanced advanced texture mapping
    (án xạ kết cấu nâng cao)
  • real-time real-time texture mapping
    (án xạ kết cấu thời gian thực)
  • high-resolution high-resolution texture mapping
    (án xạ kết cấu độ phân giải cao)
  • dynamic dynamic texture mapping
    (án xạ kết cấu động)
Texture mapping as a concept
  • technique texture mapping technique
    (kỹ thuật án xạ kết cấu)
  • method texture mapping method
    (phương pháp án xạ kết cấu)
  • quality texture mapping quality
    (chất lượng án xạ kết cấu)

Idioms

  • real-time texture mapping

    án xạ kết cấu thời gian thực

    "Modern video games heavily rely on real-time texture mapping to render detailed environments quickly."

    (Các trò chơi điện tử hiện đại rất phụ thuộc vào án xạ kết cấu thời gian thực để hiển thị môi trường chi tiết một cách nhanh chóng.)

  • high-resolution texture mapping

    án xạ kết cấu độ phân giải cao

    "For realistic virtual reality experiences, high-resolution texture mapping is crucial."

    (Để có trải nghiệm thực tế ảo chân thực, án xạ kết cấu độ phân giải cao là rất quan trọng.)

  • procedural texture mapping

    án xạ kết cấu theo thủ tục

    "Procedural texture mapping generates textures algorithmically instead of using pre-made images, offering more flexibility."

    (Án xạ kết cấu theo thủ tục tạo ra các kết cấu bằng thuật toán thay vì sử dụng hình ảnh có sẵn, mang lại sự linh hoạt cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

texture mapping

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật được sử dụng trong đồ họa máy tính để thêm chi tiết bề mặt (màu sắc, vân bề mặt, v.v.) vào một đối tượng được dựng hình.

"Texture mapping significantly enhances the realism of 3D models."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "texture mapping".

Cách mạng hóa đồ họa game

Trước khi có 'texture mapping', các mô hình 3D trong game và ứng dụng thường trông rất đơn giản, chỉ là những khối đa giác với màu sắc đơn điệu. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa ngành công nghiệp game bằng cách cho phép các nhà phát triển phủ lên các mô hình 3D những hình ảnh chi tiết, tạo ra thế giới ảo chân thực và sống động hơn rất nhiều, từ đó nâng cao trải nghiệm của người chơi.

Tạo hình thế giới ảo và phim ảnh

'Texture mapping' không chỉ giới hạn trong game mà còn là một công cụ thiết yếu trong sản xuất phim hoạt hình, hiệu ứng hình ảnh (VFX) và kiến trúc. Nó cho phép các nghệ sĩ tạo ra các cảnh quan, nhân vật và vật thể ảo với độ chân thực đáng kinh ngạc, giúp xây dựng các thế giới giả tưởng hoặc tái tạo môi trường thực tế một cách thuyết phục trên màn ảnh hoặc trong các bản mô phỏng kiến trúc.