(Top Banner Ad)
bungee jumping
B2
Noun B2 Thể thao mạo hiểm, Giải trí

bungee jumping

UK: /ˈbʌndʒi ˌdʒʌmpɪŋ/ • US: /ˈbʌndʒi ˌdʒʌmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy bungee nhảy cầu mạo hiểm (có dây bảo hiểm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of jumping from a very high place (such as a bridge or cliff) while attached to a long, strong, elastic rope.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao mạo hiểm nhảy từ một nơi rất cao (như cầu hoặc vách đá) với một sợi dây thừng dài, chắc chắn, đàn hồi được buộc vào người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bungee jumping is not for the faint of heart."

    "Nhảy bungee không dành cho những người yếu tim."

  • "We saw a group of people bungee jumping off the bridge."

    "Chúng tôi thấy một nhóm người nhảy bungee từ trên cầu xuống."

  • "Have you ever tried bungee jumping?"

    "Bạn đã bao giờ thử nhảy bungee chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bungee jumping môn nhảy bungee (một hoạt động)
Verb to bungee jump thực hiện cú nhảy bungee
Noun bungee jumper người nhảy bungee

Related Words

Subject Area

Thể thao mạo hiểm, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

West Country Dialect (UK)
bungy/bungee
Modern English
bungee jumping

Từ nghi lễ cổ xưa đến môn thể thao hiện đại

Môn nhảy bungee hiện đại được lấy cảm hứng từ một nghi lễ trưởng thành có tên là "Naghol" (lặn xuống đất) của người dân trên đảo Pentecost, Vanuatu. Trong nghi lễ này, những người đàn ông trẻ tuổi nhảy từ những tháp gỗ cao với dây leo buộc quanh mắt cá chân. Vào năm 1979, Câu lạc bộ Thể thao Mạo hiểm của Đại học Oxford đã thực hiện những cú nhảy hiện đại đầu tiên từ Cầu treo Clifton ở Bristol, Anh, sử dụng dây đàn hồi, và từ đó phổ biến môn thể thao này ra toàn thế giới.

Usage Note

Bungee jumping nhấn mạnh vào cảm giác mạnh và thử thách bản thân thông qua việc vượt qua nỗi sợ độ cao. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể liên hệ với các hoạt động mạo hiểm khác như skydiving (nhảy dù) hoặc rock climbing (leo núi). Bungee jumping thường được coi là hoạt động giải trí hơn là một môn thể thao thi đấu chuyên nghiệp.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích: 'He went bungee jumping for thrills.' (Anh ấy đi nhảy bungee để tìm cảm giác mạnh). Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc sự tham gia: 'She participated in bungee jumping.' (Cô ấy tham gia nhảy bungee).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + bungee jumping
  • go bungee jumping
    (đi nhảy bungee)
  • try bungee jumping
    (thử nhảy bungee)
  • experience bungee jumping
    (trải nghiệm nhảy bungee)
Tính từ + bungee jumping
  • extreme bungee jumping
    (nhảy bungee mạo hiểm)
  • safe bungee jumping
    (nhảy bungee an toàn)
  • thrilling bungee jumping
    (nhảy bungee ly kỳ, phấn khích)

Idioms

  • an emotional bungee jump

    Một trải nghiệm cảm xúc lên xuống thất thường, thay đổi đột ngột.

    "Dealing with the project's successes and failures has been an emotional bungee jump."

    (Việc đối mặt với những thành công và thất bại của dự án quả là một cú nhảy bungee về cảm xúc.)

  • a financial bungee jump

    Một quyết định tài chính đầy rủi ro, có thể dẫn đến cả lãi lớn và lỗ nặng.

    "Investing all his savings in the new startup was a huge financial bungee jump."

    (Đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm của mình vào công ty khởi nghiệp mới là một cú nhảy bungee tài chính cực lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bungee jumping

Noun
Lật mặt

Môn thể thao mạo hiểm nhảy từ một nơi rất cao (như cầu hoặc vách đá) với một sợi dây thừng dài, chắc chắn, đàn hồi được buộc vào người.

"Bungee jumping is not for the faint of heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bungee jumping is an exhilarating experience.
Nhảy bungee là một trải nghiệm thú vị.
Phủ định
Bungee jumping is not for the faint of heart.
Nhảy bungee không dành cho những người yếu tim.
Nghi vấn
Is bungee jumping safe?
Nhảy bungee có an toàn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he turns 30, he will have tried bungee jumping in at least three different countries.
Trước khi anh ấy 30 tuổi, anh ấy sẽ đã thử nhảy bungee ở ít nhất ba quốc gia khác nhau.
Phủ định
She won't have considered bungee jumping as a potential activity before her friends suggested it.
Cô ấy sẽ chưa từng cân nhắc nhảy bungee như một hoạt động tiềm năng trước khi bạn bè gợi ý.
Nghi vấn
Will you have overcome your fear of heights by the time you go bungee jumping?
Liệu bạn đã vượt qua nỗi sợ độ cao vào thời điểm bạn đi nhảy bungee chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have tried bungee jumping once in my life.
Tôi đã thử nhảy bungee một lần trong đời.
Phủ định
She has not done bungee jumping before because she is afraid of heights.
Cô ấy chưa từng nhảy bungee trước đây vì cô ấy sợ độ cao.
Nghi vấn
Have you ever gone bungee jumping?
Bạn đã bao giờ đi nhảy bungee chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bungee jumping".

Biểu tượng của Thể thao Mạo hiểm

Trong văn hóa phương Tây, bungee jumping là một trong những hoạt động tiêu biểu nhất của 'thể thao mạo hiểm' (extreme sports). Nó thường được xem là một cách để vượt qua nỗi sợ hãi, thử thách giới hạn bản thân và tìm kiếm cảm giác mạnh. Vì vậy, nó thường xuất hiện trong 'bucket list' (danh sách những việc cần làm trước khi chết) của nhiều người.

Hành động của niềm tin

Nhảy bungee không chỉ là một hành động thể chất mà còn là một 'hành động của niềm tin' (act of faith). Người nhảy phải hoàn toàn tin tưởng vào thiết bị, vào người hướng dẫn và vào quy trình an toàn. Điều này tượng trưng cho việc chấp nhận rủi ro có tính toán trong cuộc sống.