(Top Banner Ad)
cliff diving
B2
Noun B2 Thể thao mạo hiểm

cliff diving

UK: /ˈklɪf ˌdaɪvɪŋ/ • US: /ˈklɪf ˌdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy vách đá nhảy từ vách đá xuống nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of diving from cliffs into water.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao nhảy từ vách đá xuống nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cliff diving is a dangerous extreme sport."

    "Nhảy vách đá là một môn thể thao mạo hiểm nguy hiểm."

  • "He's a professional cliff diver."

    "Anh ấy là một vận động viên nhảy vách đá chuyên nghiệp."

  • "Cliff diving competitions are held in many countries."

    "Các cuộc thi nhảy vách đá được tổ chức ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cliff Vách đá, mỏm đá
Verb dive Lặn, nhảy lao đầu xuống nước
Noun diver Người lặn, thợ lặn
Noun diving Môn lặn, việc lặn (nói chung)
Noun cliff diver Người nhảy vách đá (vận động viên nhảy từ vách đá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao mạo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clif
Old English
dufan
English
cliff diving

Nguồn gốc của 'cliff diving'

Thuật ngữ 'cliff diving' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'cliff' (vách đá, mỏm đá) và 'diving' (hành động lặn, nhảy xuống nước). Từ 'cliff' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clif'. Động từ 'dive' (cơ sở của 'diving') cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dufan', có nghĩa là 'nhúng, lặn xuống'. Hoạt động nhảy từ vách đá cao xuống nước là một môn thể thao mạo hiểm đã tồn tại từ lâu đời ở nhiều nền văn hóa ven biển trên thế giới.

Usage Note

Chỉ hoạt động nhảy xuống nước từ vách đá tự nhiên. Khác với 'diving' đơn thuần (nhảy cầu hoặc lặn). Nhấn mạnh tính chất mạo hiểm và độ cao của vách đá.

Prepositions

in from

in: chỉ địa điểm (người đó tham gia môn này ở đâu). from: chỉ nguồn gốc (nhảy từ vách đá nào).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (cliff diving)
  • extreme extreme cliff diving
    (môn nhảy vách đá cực độ)
  • spectacular spectacular cliff diving
    (màn nhảy vách đá ngoạn mục)
  • professional professional cliff diving
    (môn nhảy vách đá chuyên nghiệp)
Verb + Noun (cliff diving)
  • to go to go cliff diving
    (đi nhảy vách đá)
  • to try to try cliff diving
    (thử nhảy vách đá)
  • to watch to watch cliff diving
    (xem nhảy vách đá)
Noun + Noun (cliff diving as modifier)
  • cliff diving cliff diving competition
    (cuộc thi nhảy vách đá)
  • cliff diving cliff diving spot
    (địa điểm nhảy vách đá)

Idioms

  • to go cliff diving

    Tham gia vào hoạt động nhảy vách đá; đi nhảy vách đá

    "Many tourists visit the island just to go cliff diving."

    (Nhiều du khách đến hòn đảo chỉ để đi nhảy vách đá.)

  • the thrill of cliff diving

    Cảm giác mạnh, sự phấn khích khi nhảy vách đá

    "He lives for the thrill of cliff diving."

    (Anh ấy sống vì cảm giác mạnh khi nhảy vách đá.)

  • a test of courage (cliff diving)

    Một thử thách lòng dũng cảm (nhảy vách đá)

    "Cliff diving is considered a true test of courage for many adventurers."

    (Nhảy vách đá được coi là một thử thách lòng dũng cảm thực sự đối với nhiều nhà thám hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cliff diving

Noun
Lật mặt

Môn thể thao nhảy từ vách đá xuống nước.

"Cliff diving is a dangerous extreme sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because cliff diving is so dangerous, only experienced athletes should attempt it.
Bởi vì nhảy cầu từ vách đá rất nguy hiểm, chỉ những vận động viên có kinh nghiệm mới nên thử.
Phủ định
Although many find cliff diving thrilling, I won't try it until I've had extensive training.
Mặc dù nhiều người thấy nhảy cầu từ vách đá rất thú vị, tôi sẽ không thử nó cho đến khi được đào tạo chuyên sâu.
Nghi vấn
If cliff diving is your passion, what safety precautions do you take before each jump?
Nếu nhảy cầu từ vách đá là đam mê của bạn, bạn thực hiện những biện pháp phòng ngừa an toàn nào trước mỗi cú nhảy?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should try cliff diving at least once in his life.
Anh ấy nên thử nhảy vách đá ít nhất một lần trong đời.
Phủ định
She cannot do cliff diving because of her fear of heights.
Cô ấy không thể nhảy vách đá vì sợ độ cao.
Nghi vấn
Would you consider cliff diving if you had the chance?
Bạn có cân nhắc nhảy vách đá nếu có cơ hội không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy cliff diving as a thrilling extreme sport.
Nhiều người thích nhảy vách đá như một môn thể thao mạo hiểm đầy kích thích.
Phủ định
He does not recommend cliff diving without proper training and safety equipment.
Anh ấy không khuyến khích nhảy vách đá mà không được đào tạo bài bản và trang bị an toàn phù hợp.
Nghi vấn
Did they witness the cliff diving competition last summer?
Họ đã chứng kiến cuộc thi nhảy vách đá vào mùa hè năm ngoái phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cliff diving".

Nguồn gốc tại Hawaii

Hoạt động nhảy vách đá có nguồn gốc truyền thống từ Hawaii. Vào thế kỷ 18, Vua Kahekili của Maui yêu cầu các chiến binh của mình phải nhảy từ vách đá thiêng Puu Kekaa (Black Rock) ở Kaanapali để chứng tỏ lòng trung thành và dũng cảm. Họ phải nhảy sao cho chân chạm nước đầu tiên mà không tạo ra bất kỳ tiếng bắn nước nào.

Môn thể thao mạo hiểm hiện đại

Ngày nay, nhảy vách đá đã trở thành một môn thể thao mạo hiểm được công nhận trên toàn cầu, với các giải đấu chuyên nghiệp như Red Bull Cliff Diving World Series. Các vận động viên thực hiện những cú nhảy nhào lộn phức tạp từ độ cao từ 20-27 mét xuống các vùng nước tự nhiên trên khắp thế giới, thu hút hàng triệu người hâm mộ.