(Top Banner Ad)
elastic
B2
tính từ B2 Vật lý, Đời sống hàng ngày, Kinh tế

elastic

UK: /ɪˈlæstɪk/ • US: /ɪˈlæstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

co giãn đàn hồi thun
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to resume its normal shape spontaneously after stretching or compression.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tự động trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo giãn hoặc nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waistband is elastic, so it stretches easily."

    "Cạp quần co giãn tốt, nên nó dễ dàng kéo giãn."

  • "The demand for luxury goods is highly elastic."

    "Nhu cầu về hàng hóa xa xỉ rất co giãn."

  • "The elastic band snapped."

    "Dây thun bị đứt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elasticity sự co giãn, tính đàn hồi
Verb elasticize làm cho co giãn, làm cho đàn hồi
Adjective inelastic không co giãn, không đàn hồi
Noun inelasticity tính không co giãn, tính không đàn hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἐλαστικός (elastikos)
New Latin
elasticus
French
élastique
English
elastic

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'elastic' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'elastikos', có nghĩa là 'có khả năng đẩy lùi, co giãn'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'elaunein', tức là 'lái, đẩy'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu đã liên quan đến sự chuyển động và khả năng phục hồi về trạng thái ban đầu.

Usage Note

Tính từ 'elastic' thường được sử dụng để mô tả các vật liệu có khả năng co giãn tốt, như cao su, vải thun. Nó nhấn mạnh vào khả năng phục hồi hình dạng ban đầu sau khi chịu lực tác động. Khác với 'flexible' (linh hoạt), 'elastic' tập trung vào khả năng đàn hồi, còn 'flexible' chỉ đơn giản là dễ uốn cong mà không nhất thiết phải trở lại hình dạng ban đầu.

Prepositions

to in

'Elastic to' thường được dùng để chỉ sự thích ứng với một sự thay đổi hoặc một tác động nào đó (ví dụ: 'The supply is elastic to changes in demand.'). 'Elastic in' thường được sử dụng để mô tả đặc tính đàn hồi của một vật liệu trong một phạm vi cụ thể (ví dụ: 'This material is elastic in its deformation.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elastic
  • highly highly elastic
    (rất co giãn/đàn hồi)
  • less less elastic
    (ít co giãn/đàn hồi hơn)
  • perfectly perfectly elastic
    (hoàn toàn co giãn/đàn hồi)
Verb + elastic
  • become become elastic
    (trở nên co giãn/đàn hồi)
  • make make something elastic
    (làm cho cái gì đó co giãn/đàn hồi)
  • stretch stretch elastic
    (kéo giãn dây chun)
Noun + elastic
  • elastic elastic band
    (dây chun, dây cao su)
  • elastic elastic waist
    (lưng quần/váy có chun co giãn)
  • elastic elastic material
    (vật liệu đàn hồi)
  • elastic elastic limit
    (giới hạn đàn hồi)
Figurative Collocations
  • elastic elastic mind/memory
    (đầu óc/trí nhớ linh hoạt, dễ thích nghi)
  • elastic elastic conscience
    (lương tâm co giãn (dễ thay đổi, dễ uốn nắn để biện minh cho hành động))

Idioms

  • have an elastic mind/memory

    có một bộ óc/trí nhớ linh hoạt, có khả năng điều chỉnh và thích nghi tốt, hoặc ghi nhớ nhiều thứ không theo thứ tự cố định.

    "She has an elastic mind, always open to new ideas and able to adapt quickly."

    (Cô ấy có một bộ óc linh hoạt, luôn cởi mở với những ý tưởng mới và có thể thích nghi nhanh chóng.)

  • an elastic conscience

    lương tâm co giãn; một lương tâm có thể dễ dàng uốn nắn hoặc thay đổi để biện minh cho những hành động sai trái hoặc không đúng mực.

    "Some politicians seem to have an elastic conscience when it comes to keeping their promises."

    (Một số chính trị gia dường như có một lương tâm co giãn khi nói đến việc giữ lời hứa của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elastic

tính từ
Lật mặt

Có khả năng tự động trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo giãn hoặc nén.

"The waistband is elastic, so it stretches easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elastic".

Sự Thoải Mái Trong Thời Trang

Sự ra đời và phổ biến của vật liệu co giãn đã cách mạng hóa ngành thời trang. Từ đồ lót, quần áo thể thao đến cạp quần, dây lưng, 'elastic' mang lại sự thoải mái, vừa vặn và tự do vận động mà trước đây khó có được. Nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong tủ quần áo hiện đại, giúp trang phục vừa vặn với nhiều dáng người và phù hợp với lối sống năng động.

Vai Trò Trong Đời Sống Hàng Ngày

Bên cạnh thời trang, tính đàn hồi của 'elastic' còn được ứng dụng rộng rãi trong vô số vật dụng hàng ngày. Từ dây buộc tóc, dây cao su để bó gói đồ, đến các bộ phận đàn hồi trong đồ chơi, thiết bị y tế và đồ dùng văn phòng phẩm, 'elastic' đã trở thành một vật liệu thiết yếu, giúp cuộc sống trở nên tiện lợi và hiệu quả hơn nhờ khả năng co giãn và phục hồi hình dạng ban đầu.