(Top Banner Ad)
Burma
B1
Noun B1 Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Burma

UK: /ˈbɜːmə/ • US: /ˈbɜːrmə/

Nghĩa tiếng Việt

Miến Điện (tên gọi cũ) Myanmar
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The former name of Myanmar, a country in Southeast Asia.

Vietnamese Meaning

Tên gọi cũ của Myanmar, một quốc gia ở Đông Nam Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Burma gained independence from British rule in 1948."

    "Burma giành được độc lập từ sự cai trị của Anh vào năm 1948."

  • "Many people still refer to the country as Burma."

    "Nhiều người vẫn gọi quốc gia này là Burma."

  • "The political situation in Burma remains complex."

    "Tình hình chính trị ở Burma vẫn còn phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Burmese (thuộc về) Miến Điện, của Miến Điện
Noun Burmese Người Miến Điện; Tiếng Miến Điện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Burmese
Bama (ဗမာ)
Portuguese
Birmânia
English
Burma

Tên gọi 'Burma' từ đâu?

Tên gọi 'Burma' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'Bama', tên gọi thông thường của người Bamar (người Miến), nhóm dân tộc chiếm đa số ở đất nước này. Các nhà cai trị thực dân Anh đã phổ biến cách dùng tên này trong suốt thời kỳ họ cai trị.

'Burma' hay 'Myanmar'?

Năm 1989, chính quyền quân sự đã đổi tên tiếng Anh chính thức của đất nước từ 'Burma' thành 'Myanmar'. Một số quốc gia, như Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, trong một thời gian dài vẫn tiếp tục sử dụng 'Burma' để thể hiện sự không công nhận chính quyền. Ngày nay, 'Myanmar' là tên gọi chính thức được Liên Hợp Quốc sử dụng, nhưng 'Burma' vẫn được nhiều người dân và các phương tiện truyền thông sử dụng, đặc biệt là khi nói về lịch sử hoặc trong các ngữ cảnh không chính thức.

Usage Note

Tên 'Burma' có nguồn gốc từ tên gọi của nhóm dân tộc Bamar (Burman), chiếm đa số dân số của quốc gia. Tuy nhiên, tên 'Myanmar' được chính phủ quân sự thông qua vào năm 1989, với lý do thể hiện sự bao trùm hơn đối với tất cả các dân tộc thiểu số trong nước. Việc sử dụng tên 'Burma' hay 'Myanmar' vẫn gây tranh cãi và thường mang ý nghĩa chính trị. Một số người ủng hộ dân chủ vẫn sử dụng 'Burma' để phản đối chính phủ quân sự.

Prepositions

in to from

* **in Burma/Myanmar:** chỉ vị trí địa lý (ví dụ: 'The capital city is in Burma/Myanmar.')
* **to Burma/Myanmar:** chỉ hướng di chuyển (ví dụ: 'He traveled to Burma/Myanmar.')
* **from Burma/Myanmar:** chỉ nguồn gốc (ví dụ: 'She is from Burma/Myanmar.')

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Burma
  • the Burma Road
    (Con đường Miến Điện (con đường lịch sử nối Miến Điện với Trung Quốc trong Thế chiến II))
  • the Burma Campaign
    (Chiến dịch Miến Điện (trong Thế chiến II))
Adjective + Burma
  • colonial Burma
    (Miến Điện thời thuộc địa)
  • British Burma
    (Miến Điện thuộc Anh)
  • modern Burma
    (Miến Điện hiện đại)
Verb + ... + Burma
  • travel to Burma
    (du lịch đến Miến Điện)
  • escape from Burma
    (trốn thoát khỏi Miến Điện)

Idioms

  • Burma-Shave signs

    Một thuật ngữ văn hóa Mỹ để chỉ một loạt các biển quảng cáo nhỏ được đặt tuần tự bên đường, mỗi biển chứa một dòng của một bài thơ ngắn vui nhộn, thường dùng để quảng cáo cho kem cạo râu Burma-Shave. Ngày nay, nó được dùng để chỉ bất kỳ thông điệp tuần tự nào.

    "The artist's exhibition featured a series of paintings that told a story, like old Burma-Shave signs along a highway."

    (Triển lãm của người nghệ sĩ trưng bày một loạt các bức tranh kể một câu chuyện, giống như những biển hiệu Burma-Shave cũ dọc theo xa lộ.)

  • on the road to Mandalay

    Một cụm từ văn học lãng mạn, gợi lên hình ảnh một cuộc hành trình phiêu lưu đến một vùng đất phương Đông xa xôi, kỳ lạ và có phần bí ẩn. Cụm từ này được phổ biến bởi bài thơ 'Mandalay' của Rudyard Kipling.

    "Leaving his boring job to travel the world, he felt he was finally on the road to Mandalay."

    (Bỏ công việc nhàm chán để đi du lịch khắp thế giới, anh cảm thấy mình cuối cùng cũng đã đặt chân lên 'con đường đến Mandalay'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Burma

Noun
Lật mặt

Tên gọi cũ của Myanmar, một quốc gia ở Đông Nam Á.

"Burma gained independence from British rule in 1948."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visit Burma and experience its rich culture.
Hãy đến thăm Miến Điện và trải nghiệm nền văn hóa phong phú của nó.
Phủ định
Don't forget to try Burmese cuisine when you are there.
Đừng quên thử ẩm thực Miến Điện khi bạn ở đó.
Nghi vấn
Please tell me more about Burmese traditions.
Làm ơn kể cho tôi thêm về truyền thống Miến Điện.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Burmese government will implement new economic policies next year.
Chính phủ Myanmar sẽ thực hiện các chính sách kinh tế mới vào năm tới.
Phủ định
I am not going to visit Burma next summer because of the political situation.
Tôi sẽ không đến thăm Miến Điện vào mùa hè tới vì tình hình chính trị.
Nghi vấn
Will Burma be open to tourism by 2025?
Liệu Myanmar có mở cửa cho du lịch vào năm 2025 không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to call Myanmar 'Burma'.
Mọi người đã từng gọi Myanmar là 'Burma'.
Phủ định
Burma didn't use to have as many international tourists as it does now.
Burma đã từng không có nhiều khách du lịch quốc tế như bây giờ.
Nghi vấn
Did the Burmese government use to be more isolated from the international community?
Chính phủ Miến Điện đã từng bị cô lập hơn khỏi cộng đồng quốc tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Burma".

George Orwell và 'Những ngày ở Miến Điện'

Nhà văn người Anh nổi tiếng George Orwell đã phục vụ trong Lực lượng Cảnh sát Đế quốc ở Miến Điện thuộc Anh từ năm 1922 đến 1927. Những trải nghiệm của ông đã truyền cảm hứng cho cuốn tiểu thuyết đầu tay của ông, 'Burmese Days' (Những ngày ở Miến Điện), một tác phẩm phê phán chủ nghĩa đế quốc Anh.

Mèo Miến Điện (Burmese Cat)

Mèo Miến Điện là một giống mèo nhà có nguồn gốc từ vùng biên giới Thái Lan-Miến Điện và được phát triển ở Hoa Kỳ và Anh. Chúng nổi tiếng với bộ lông ngắn, mượt như lụa, đôi mắt to màu vàng hoặc vàng kim, và tính cách hướng ngoại, tinh nghịch và rất tình cảm với con người.