rangoon (yangon)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The former name of Yangon, the largest city and former capital of Myanmar (Burma).
Vietnamese Meaning
Tên cũ của Yangon, thành phố lớn nhất và là thủ đô cũ của Myanmar (Miến Điện).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rangoon was the capital of Burma until 2006."
"Rangoon là thủ đô của Miến Điện cho đến năm 2006."
-
"Many historical buildings are located in Rangoon."
"Nhiều tòa nhà lịch sử nằm ở Rangoon."
-
"The British referred to the city as Rangoon."
"Người Anh gọi thành phố này là Rangoon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Rangoon (crab/puffs) | Một món ăn khai vị phổ biến, thường là vỏ hoành thánh chiên giòn chứa phô mai kem và thịt cua hoặc các loại nhân khác, được đặt tên theo thành phố Yangon (trước đây là Rangoon). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rangoon là tên gọi trước đây được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong thời kỳ thuộc địa của Anh. Yangon là tên chính thức hiện tại, được chính phủ Myanmar sử dụng. Việc sử dụng 'Rangoon' thường gợi nhớ về lịch sử hoặc quá khứ. 'Yangon' thể hiện sự thay đổi chính trị và văn hóa.
Prepositions
in Rangoon (ở Yangon): chỉ vị trí địa lý; to Rangoon (đến Yangon): chỉ sự di chuyển đến thành phố; from Rangoon (từ Yangon): chỉ sự di chuyển khỏi thành phố hoặc nguồn gốc từ thành phố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Yangon (thăm Yangon)
-
travel to travel to Yangon (du lịch đến Yangon)
-
arrive in arrive in Yangon (đến Yangon)
-
explore explore Yangon (khám phá Yangon)
-
bustling bustling Yangon (Yangon nhộn nhịp)
-
historic historic Yangon (Yangon cổ kính/lịch sử)
-
vibrant vibrant Yangon (Yangon sôi động)
-
former capital former capital Yangon (Yangon, cựu thủ đô)
-
streets of streets of Yangon (những con phố của Yangon)
-
people of people of Yangon (người dân Yangon)
-
pagodas of pagodas of Yangon (những ngôi chùa của Yangon)
Idioms
-
The former capital of Myanmar, Yangon.
Yangon, thủ đô cũ của Myanmar (một cách để mô tả hoặc giới thiệu thành phố này).
"Yangon, the former capital of Myanmar, remains its largest city and economic hub."
(Yangon, thủ đô cũ của Myanmar, vẫn là thành phố lớn nhất và trung tâm kinh tế của nước này.)
-
The Golden Land (of Yangon/Myanmar).
Vùng đất vàng (một biệt danh cho Myanmar, thường được liên hệ với Yangon do có nhiều ngôi chùa vàng).
"Many visitors are drawn to Yangon, often called part of 'The Golden Land' due to its numerous shimmering pagodas."
(Nhiều du khách bị thu hút đến Yangon, thường được gọi là một phần của 'Vùng đất vàng' vì vô số ngôi chùa lấp lánh của nó.)
-
A must-visit in Yangon.
Một địa điểm không thể bỏ qua ở Yangon (dùng để gợi ý một nơi rất đáng ghé thăm).
"The Shwedagon Pagoda is absolutely a must-visit in Yangon for its stunning beauty and spiritual significance."
(Chùa Shwedagon chắc chắn là một địa điểm không thể bỏ qua ở Yangon vì vẻ đẹp lộng lẫy và ý nghĩa tâm linh của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rangoon (yangon)
Danh từTên cũ của Yangon, thành phố lớn nhất và là thủ đô cũ của Myanmar (Miến Điện).
"Rangoon was the capital of Burma until 2006."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Yangon, you will be amazed by its golden pagodas. |
Nếu bạn đến thăm Yangon, bạn sẽ ngạc nhiên bởi những ngôi chùa vàng của nó. |
| Phủ định | If you don't plan your trip to Rangoon carefully, you won't be able to see all the major attractions. |
Nếu bạn không lên kế hoạch cẩn thận cho chuyến đi đến Rangoon, bạn sẽ không thể nhìn thấy tất cả các điểm tham quan chính. |
| Nghi vấn | Will you need a visa if you travel to Yangon? |
Bạn có cần visa nếu bạn đi du lịch đến Yangon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rangoon (yangon)".
