(Top Banner Ad)
erupt
B2
Động từ B2 Địa chất học, Đời sống hàng ngày (nghĩa bóng)

erupt

UK: /ɪˈrʌpt/ • US: /ɪˈrʌpt/

Nghĩa tiếng Việt

phun trào bùng nổ bùng phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To explode or burst forth; to break out suddenly and violently.

Vietnamese Meaning

Phun trào, nổ ra; bùng nổ một cách đột ngột và dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The volcano could erupt at any time."

    "Núi lửa có thể phun trào bất cứ lúc nào."

  • "Violence erupted after the protest."

    "Bạo lực bùng nổ sau cuộc biểu tình."

  • "A new strain of the virus is erupting in several countries."

    "Một chủng virus mới đang bùng phát ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eruption sự phun trào, sự bùng nổ (của núi lửa, cảm xúc, bệnh tật)
Adjective eruptive có tính phun trào, dễ bùng nổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Đời sống hàng ngày (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
erumpere
Latin
eruptus
English
erupt

Nguồn gốc từ 'Erupt'

Từ 'erupt' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'erumpere', mang ý nghĩa 'phá vỡ ra', 'bùng nổ một cách mạnh mẽ'. Nó bắt nguồn từ động từ 'rumpere' (phá vỡ) với tiền tố 'e-' (ra ngoài). Do đó, 'erupt' mô tả một hành động đột ngột và dữ dội, giống như núi lửa phun trào hoặc cảm xúc bùng phát.

Usage Note

Từ "erupt" thường được dùng để mô tả sự phun trào của núi lửa, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự bùng nổ của cảm xúc, xung đột, hoặc dịch bệnh. So với "explode", "erupt" mang tính chất bất ngờ và mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến một áp lực tích tụ từ bên trong.

Prepositions

in from

"erupt in" thường dùng để chỉ sự bùng nổ về mặt cảm xúc (ví dụ: erupt in anger). "erupt from" thường dùng để chỉ nguồn gốc của sự phun trào (ví dụ: lava erupts from the volcano).

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + erupt
  • volcano The volcano erupts.
    (Núi lửa phun trào.)
  • anger Anger erupts.
    (Cơn giận bùng nổ.)
  • laughter Laughter erupts.
    (Tiếng cười vỡ òa.)
  • cheers Cheers erupt.
    (Những tiếng reo hò vang lên.)
  • violence Violence erupts.
    (Bạo lực bùng phát.)
  • war War erupts.
    (Chiến tranh bùng nổ.)
erupt + Giới từ/Cụm trạng ngữ
  • into applause erupt into applause
    (bùng nổ tràng pháo tay)
  • into laughter erupt into laughter
    (phá lên cười, cười ồ lên)
  • with anger erupt with anger
    (bùng nổ với cơn giận dữ)
  • suddenly erupt suddenly
    (đột ngột phun trào/bùng nổ)

Idioms

  • erupt into laughter

    bắt đầu cười lớn một cách đột ngột; phá lên cười

    "The whole class erupted into laughter when the teacher tripped."

    (Cả lớp phá lên cười khi cô giáo vấp ngã.)

  • erupt into applause

    bùng nổ tiếng vỗ tay; vỗ tay rầm rộ

    "The crowd erupted into applause as the band finished their song."

    (Đám đông vỗ tay rầm rộ khi ban nhạc kết thúc bài hát của họ.)

  • erupt into violence/war

    bùng phát bạo lực/chiến tranh

    "Tensions between the two countries could easily erupt into war."

    (Căng thẳng giữa hai nước có thể dễ dàng bùng phát thành chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erupt

Động từ
Lật mặt

Phun trào, nổ ra; bùng nổ một cách đột ngột và dữ dội.

"The volcano could erupt at any time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erupt".

Sức mạnh của Thiên nhiên: Núi lửa

Từ 'erupt' thường được liên tưởng ngay lập tức đến hình ảnh núi lửa phun trào, một trong những hiện tượng tự nhiên mạnh mẽ và đáng sợ nhất trên Trái Đất. Nó tượng trưng cho sức mạnh không thể kiểm soát của tự nhiên và sự thay đổi đột ngột, kịch tính trong môi trường. Trong lịch sử, các vụ phun trào như núi lửa Vesuvius đã tạo nên những câu chuyện và truyền thuyết văn hóa sâu sắc.

Ẩn dụ về Cảm xúc và Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'erupt' thường được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ để mô tả sự bùng nổ đột ngột của cảm xúc (như giận dữ, niềm vui, tiếng cười) hoặc các sự kiện xã hội (như xung đột, bạo lực, chiến tranh). Nó nhấn mạnh tính đột ngột, dữ dội và không thể kiềm chế của sự kiện, khi áp lực tích tụ đến đỉnh điểm và giải phóng một cách mạnh mẽ.