erupt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phun trào, nổ ra; bùng nổ một cách đột ngột và dữ dội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The volcano could erupt at any time."
"Núi lửa có thể phun trào bất cứ lúc nào."
-
"Violence erupted after the protest."
"Bạo lực bùng nổ sau cuộc biểu tình."
-
"A new strain of the virus is erupting in several countries."
"Một chủng virus mới đang bùng phát ở nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "erupt" thường được dùng để mô tả sự phun trào của núi lửa, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự bùng nổ của cảm xúc, xung đột, hoặc dịch bệnh. So với "explode", "erupt" mang tính chất bất ngờ và mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến một áp lực tích tụ từ bên trong.
Prepositions
"erupt in" thường dùng để chỉ sự bùng nổ về mặt cảm xúc (ví dụ: erupt in anger). "erupt from" thường dùng để chỉ nguồn gốc của sự phun trào (ví dụ: lava erupts from the volcano).
Collocations (Từ đi kèm)
-
volcano The volcano erupts. (Núi lửa phun trào.)
-
anger Anger erupts. (Cơn giận bùng nổ.)
-
laughter Laughter erupts. (Tiếng cười vỡ òa.)
-
cheers Cheers erupt. (Những tiếng reo hò vang lên.)
-
violence Violence erupts. (Bạo lực bùng phát.)
-
war War erupts. (Chiến tranh bùng nổ.)
-
into applause erupt into applause (bùng nổ tràng pháo tay)
-
into laughter erupt into laughter (phá lên cười, cười ồ lên)
-
with anger erupt with anger (bùng nổ với cơn giận dữ)
-
suddenly erupt suddenly (đột ngột phun trào/bùng nổ)
Idioms
-
erupt into laughter
bắt đầu cười lớn một cách đột ngột; phá lên cười
"The whole class erupted into laughter when the teacher tripped."
(Cả lớp phá lên cười khi cô giáo vấp ngã.)
-
erupt into applause
bùng nổ tiếng vỗ tay; vỗ tay rầm rộ
"The crowd erupted into applause as the band finished their song."
(Đám đông vỗ tay rầm rộ khi ban nhạc kết thúc bài hát của họ.)
-
erupt into violence/war
bùng phát bạo lực/chiến tranh
"Tensions between the two countries could easily erupt into war."
(Căng thẳng giữa hai nước có thể dễ dàng bùng phát thành chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
erupt
Động từPhun trào, nổ ra; bùng nổ một cách đột ngột và dữ dội.
"The volcano could erupt at any time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erupt".
