deflate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To release air or gas from something; to reduce in size, importance, or confidence.
Vietnamese Meaning
Thổi hơi ra khỏi, xì hơi (ví dụ: bóng, lốp xe); làm giảm kích thước, tầm quan trọng, hoặc sự tự tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The party balloons slowly deflated overnight."
"Những quả bóng bay trong bữa tiệc từ từ xì hơi qua đêm."
-
"His confidence was deflated after the criticism."
"Sự tự tin của anh ấy đã bị giảm sút sau những lời chỉ trích."
-
"The housing bubble deflated, causing a financial crisis."
"Bong bóng bất động sản vỡ tan, gây ra một cuộc khủng hoảng tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Deflate’ mang nghĩa làm xẹp xuống theo cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tâm lý, kinh tế). Trong kinh tế, nó thường liên quan đến việc giảm phát. Nó thường được sử dụng để mô tả việc làm mất đi sự tự tin hoặc niềm vui của ai đó. So sánh với 'flatten': 'flatten' chỉ đơn giản là làm phẳng ra, còn 'deflate' nhấn mạnh việc xì hơi, làm mất đi thể tích hoặc giá trị.
Prepositions
‘Deflate with’: Sử dụng công cụ hoặc phương pháp gì đó để xì hơi. Ví dụ: 'He deflated the tire with a nail.' ‘Deflate by’: Giảm đi bao nhiêu (thường dùng trong kinh tế). Ví dụ: 'The economy was deflated by the recession.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
deflate deflate a balloon (Làm xì hơi bóng bay)
-
deflate deflate someone's ego (Làm giảm cái tôi của ai đó, làm ai đó bẽ mặt)
-
deflate deflate prices (Làm giảm giá (hàng hóa, dịch vụ))
-
deflate deflate hopes (Dập tắt hy vọng)
-
rapidly rapidly deflate (Xì hơi/giảm nhanh chóng)
-
suddenly suddenly deflate (Đột ngột xì hơi/giảm xuống)
-
deflated a deflated tire (Một chiếc lốp bị xịt)
-
deflated a deflated mood (Một tâm trạng chán nản, ủ rũ)
Idioms
-
deflate someone's ego
Làm ai đó mất tự cao, làm họ bẽ mặt hoặc nhận ra sự thật không mấy tốt đẹp về bản thân.
"Winning the competition really inflated his ego, but then a bad performance in the next round quickly deflated it."
(Thắng cuộc thi khiến anh ấy rất tự cao, nhưng một màn trình diễn tệ hại ở vòng tiếp theo đã nhanh chóng làm anh ấy mất mặt.)
-
deflate the hype
Làm giảm bớt sự thổi phồng, sự cường điệu quá mức về điều gì đó, đưa mọi thứ trở lại thực tế.
"The critics quickly deflated the hype surrounding the new movie, calling it average."
(Các nhà phê bình nhanh chóng làm giảm bớt sự thổi phồng xung quanh bộ phim mới, gọi nó là bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deflate
Động từThổi hơi ra khỏi, xì hơi (ví dụ: bóng, lốp xe); làm giảm kích thước, tầm quan trọng, hoặc sự tự tin.
"The party balloons slowly deflated overnight."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the party ended, I helped deflate the balloons so we could pack them away. |
Sau khi bữa tiệc kết thúc, tôi đã giúp xì hơi những quả bóng bay để chúng tôi có thể cất chúng đi. |
| Phủ định | Even though the tire appeared full, it didn't take long for it to deflate because there was a slow leak. |
Mặc dù lốp xe trông có vẻ đầy, nhưng không lâu sau nó đã bị xì hơi vì có một vết rò rỉ chậm. |
| Nghi vấn | If I accidentally puncture the raft, will it deflate before I can get back to shore? |
Nếu tôi vô tình làm thủng chiếc bè, nó sẽ xì hơi trước khi tôi có thể trở lại bờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the referee hadn't been so biased, the team would have been less deflated after the match. |
Nếu trọng tài không quá thiên vị, đội bóng đã không bị xuống tinh thần nhiều sau trận đấu. |
| Phủ định | If he had not deflated the tires, we wouldn't have been able to drive on the soft sand. |
Nếu anh ấy không xì hơi lốp xe, chúng ta đã không thể lái xe trên cát mềm. |
| Nghi vấn | Would the balloon have floated higher if it had not deflated so quickly? |
Liệu quả bóng bay có bay cao hơn nếu nó không bị xì hơi quá nhanh không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Deflate the tires a little. |
Hãy xả hơi lốp xe một chút. |
| Phủ định | Don't deflate the balloon completely. |
Đừng xả hết hơi quả bóng bay. |
| Nghi vấn | Do deflate the raft before storing it for the winter. |
Hãy xả hơi chiếc bè trước khi cất giữ nó cho mùa đông. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air conditioning had been deflating the tires all night before he noticed. |
Máy điều hòa đã làm xẹp lốp xe suốt đêm trước khi anh ấy nhận ra. |
| Phủ định | She hadn't been deflating expectations for the project; she genuinely believed it would succeed. |
Cô ấy đã không làm giảm bớt kỳ vọng cho dự án; cô ấy thực sự tin rằng nó sẽ thành công. |
| Nghi vấn | Had the company been deflating their stock price intentionally? |
Có phải công ty đã cố ý làm giảm giá cổ phiếu của họ không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The protesters are deflating the tires of the police cars. |
Những người biểu tình đang xì hơi lốp xe của xe cảnh sát. |
| Phủ định | The economy isn't deflating as quickly as predicted. |
Nền kinh tế không giảm phát nhanh như dự đoán. |
| Nghi vấn | Are they deflating the bouncy castle because it's getting dark? |
Họ đang xì hơi lâu đài hơi phải không vì trời đang tối? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflate".
