(Top Banner Ad)
deflate
B2
Động từ B2 Kinh tế, Vật lý, Tâm lý học

deflate

UK: /dɪˈfleɪt/ • US: /dɪˈfleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xì hơi làm xẹp làm giảm giá trị làm giảm phát làm nản lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To release air or gas from something; to reduce in size, importance, or confidence.

Vietnamese Meaning

Thổi hơi ra khỏi, xì hơi (ví dụ: bóng, lốp xe); làm giảm kích thước, tầm quan trọng, hoặc sự tự tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party balloons slowly deflated overnight."

    "Những quả bóng bay trong bữa tiệc từ từ xì hơi qua đêm."

  • "His confidence was deflated after the criticism."

    "Sự tự tin của anh ấy đã bị giảm sút sau những lời chỉ trích."

  • "The housing bubble deflated, causing a financial crisis."

    "Bong bóng bất động sản vỡ tan, gây ra một cuộc khủng hoảng tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deflation Sự giảm phát (kinh tế), sự xì hơi, sự giảm bớt
Adjective deflated Bị xì hơi, bị giảm sút, mất hết tinh thần, chán nản
Verb deflate Làm xì hơi, làm giảm đi, làm ai đó mất tinh thần
Adjective deflationary Thuộc về giảm phát (kinh tế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Vật lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhle-
Latin
flare
English
de- + flare → deflate

Gốc từ của 'deflate'

Từ 'deflate' xuất hiện vào khoảng năm 1860, được hình thành từ tiền tố 'de-' trong tiếng Latin mang nghĩa 'xuống, khỏi' và động từ 'flare' cũng trong tiếng Latin có nghĩa là 'thổi'. Ghép lại, nó tạo nên ý nghĩa 'thổi hơi ra, làm xẹp xuống', hoặc nghĩa bóng là 'làm giảm đi, làm mất đi sự tự tin hay hưng phấn'.

Usage Note

‘Deflate’ mang nghĩa làm xẹp xuống theo cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tâm lý, kinh tế). Trong kinh tế, nó thường liên quan đến việc giảm phát. Nó thường được sử dụng để mô tả việc làm mất đi sự tự tin hoặc niềm vui của ai đó. So sánh với 'flatten': 'flatten' chỉ đơn giản là làm phẳng ra, còn 'deflate' nhấn mạnh việc xì hơi, làm mất đi thể tích hoặc giá trị.

Prepositions

with by

‘Deflate with’: Sử dụng công cụ hoặc phương pháp gì đó để xì hơi. Ví dụ: 'He deflated the tire with a nail.' ‘Deflate by’: Giảm đi bao nhiêu (thường dùng trong kinh tế). Ví dụ: 'The economy was deflated by the recession.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object
  • deflate deflate a balloon
    (Làm xì hơi bóng bay)
  • deflate deflate someone's ego
    (Làm giảm cái tôi của ai đó, làm ai đó bẽ mặt)
  • deflate deflate prices
    (Làm giảm giá (hàng hóa, dịch vụ))
  • deflate deflate hopes
    (Dập tắt hy vọng)
Adverb + Deflate
  • rapidly rapidly deflate
    (Xì hơi/giảm nhanh chóng)
  • suddenly suddenly deflate
    (Đột ngột xì hơi/giảm xuống)
Deflated (Adjective) + Noun
  • deflated a deflated tire
    (Một chiếc lốp bị xịt)
  • deflated a deflated mood
    (Một tâm trạng chán nản, ủ rũ)

Idioms

  • deflate someone's ego

    Làm ai đó mất tự cao, làm họ bẽ mặt hoặc nhận ra sự thật không mấy tốt đẹp về bản thân.

    "Winning the competition really inflated his ego, but then a bad performance in the next round quickly deflated it."

    (Thắng cuộc thi khiến anh ấy rất tự cao, nhưng một màn trình diễn tệ hại ở vòng tiếp theo đã nhanh chóng làm anh ấy mất mặt.)

  • deflate the hype

    Làm giảm bớt sự thổi phồng, sự cường điệu quá mức về điều gì đó, đưa mọi thứ trở lại thực tế.

    "The critics quickly deflated the hype surrounding the new movie, calling it average."

    (Các nhà phê bình nhanh chóng làm giảm bớt sự thổi phồng xung quanh bộ phim mới, gọi nó là bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deflate

Động từ
Lật mặt

Thổi hơi ra khỏi, xì hơi (ví dụ: bóng, lốp xe); làm giảm kích thước, tầm quan trọng, hoặc sự tự tin.

"The party balloons slowly deflated overnight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the party ended, I helped deflate the balloons so we could pack them away.
Sau khi bữa tiệc kết thúc, tôi đã giúp xì hơi những quả bóng bay để chúng tôi có thể cất chúng đi.
Phủ định
Even though the tire appeared full, it didn't take long for it to deflate because there was a slow leak.
Mặc dù lốp xe trông có vẻ đầy, nhưng không lâu sau nó đã bị xì hơi vì có một vết rò rỉ chậm.
Nghi vấn
If I accidentally puncture the raft, will it deflate before I can get back to shore?
Nếu tôi vô tình làm thủng chiếc bè, nó sẽ xì hơi trước khi tôi có thể trở lại bờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the referee hadn't been so biased, the team would have been less deflated after the match.
Nếu trọng tài không quá thiên vị, đội bóng đã không bị xuống tinh thần nhiều sau trận đấu.
Phủ định
If he had not deflated the tires, we wouldn't have been able to drive on the soft sand.
Nếu anh ấy không xì hơi lốp xe, chúng ta đã không thể lái xe trên cát mềm.
Nghi vấn
Would the balloon have floated higher if it had not deflated so quickly?
Liệu quả bóng bay có bay cao hơn nếu nó không bị xì hơi quá nhanh không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Deflate the tires a little.
Hãy xả hơi lốp xe một chút.
Phủ định
Don't deflate the balloon completely.
Đừng xả hết hơi quả bóng bay.
Nghi vấn
Do deflate the raft before storing it for the winter.
Hãy xả hơi chiếc bè trước khi cất giữ nó cho mùa đông.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air conditioning had been deflating the tires all night before he noticed.
Máy điều hòa đã làm xẹp lốp xe suốt đêm trước khi anh ấy nhận ra.
Phủ định
She hadn't been deflating expectations for the project; she genuinely believed it would succeed.
Cô ấy đã không làm giảm bớt kỳ vọng cho dự án; cô ấy thực sự tin rằng nó sẽ thành công.
Nghi vấn
Had the company been deflating their stock price intentionally?
Có phải công ty đã cố ý làm giảm giá cổ phiếu của họ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters are deflating the tires of the police cars.
Những người biểu tình đang xì hơi lốp xe của xe cảnh sát.
Phủ định
The economy isn't deflating as quickly as predicted.
Nền kinh tế không giảm phát nhanh như dự đoán.
Nghi vấn
Are they deflating the bouncy castle because it's getting dark?
Họ đang xì hơi lâu đài hơi phải không vì trời đang tối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflate".

Sự tự cao và việc 'deflate' cái tôi

Trong văn hóa phương Tây, 'deflate someone's ego' (làm giảm cái tôi của ai đó) là một thành ngữ phổ biến. Nó phản ánh quan điểm rằng sự tự cao tự đại quá mức thường bị coi là tiêu cực và đôi khi cần được 'hạ bệ' để một người trở nên khiêm tốn hoặc thực tế hơn. Việc này có thể xảy ra thông qua một trải nghiệm thất bại hoặc một lời nhận xét thẳng thắn.

Giảm phát kinh tế (Deflation)

Trong kinh tế học, 'deflation' là một khái niệm quan trọng, chỉ tình trạng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ giảm xuống theo thời gian. Mặc dù nghe có vẻ tốt cho người tiêu dùng, nhưng giảm phát kéo dài có thể dẫn đến suy thoái kinh tế nghiêm trọng, vì người dân có xu hướng trì hoãn mua sắm, doanh nghiệp không đầu tư và tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.