(Top Banner Ad)
Burundi
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Burundi

UK: /bəˈrʊndi/ • US: /bəˈrʊndi/

Nghĩa tiếng Việt

Burundi Cộng hòa Burundi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in East Africa, officially the Republic of Burundi.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Phi, tên chính thức là Cộng hòa Burundi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Burundi is a small, landlocked country in the Great Rift Valley."

    "Burundi là một quốc gia nhỏ, không giáp biển nằm trong Thung lũng tách giãn lớn."

  • "Coffee is a major export of Burundi."

    "Cà phê là một mặt hàng xuất khẩu chính của Burundi."

  • "The political situation in Burundi has been unstable for many years."

    "Tình hình chính trị ở Burundi đã bất ổn trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Burundian Người Burundi, công dân nước Burundi.
Adjective Burundian Thuộc về Burundi, liên quan đến Burundi hoặc người dân, văn hóa của nước này.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Kirundi
Uburundi
English
Burundi

Vùng đất của người Rundi

Tên gọi 'Burundi' bắt nguồn từ tiếng Kirundi, ngôn ngữ chính của đất nước. Tiền tố 'Bu-' trong các ngôn ngữ Bantu thường có nghĩa là 'vùng đất của'. Phần còn lại, 'Rundi', dùng để chỉ người Rundi, nhóm dân tộc chính tại đây. Vì vậy, 'Burundi' có nghĩa đen là 'Vùng đất của người Rundi'.

Usage Note

Burundi thường được dùng để chỉ quốc gia này trong các ngữ cảnh địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội. Không có sự khác biệt đáng kể về sắc thái giữa Burundi và 'Republic of Burundi'.

Prepositions

in of

'in Burundi' được dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: 'The climate in Burundi is tropical'). 'of Burundi' được dùng để chỉ sự liên quan đến quốc gia (ví dụ: 'The president of Burundi').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Burundi
  • visit Burundi
    (thăm nước Burundi)
  • travel to Burundi
    (đi du lịch đến Burundi)
  • represent Burundi
    (đại diện cho Burundi)
Noun + of/from Burundi
  • Republic of Burundi
    (Cộng hòa Burundi)
  • government of Burundi
    (chính phủ Burundi)
  • coffee from Burundi
    (cà phê từ Burundi)
Adjective (Burundian) + Noun
  • Burundian culture
    (văn hóa Burundi)
  • Burundian economy
    (nền kinh tế Burundi)
  • Burundian franc
    (đồng franc của Burundi)

Idioms

  • Burundi, the Heart of Africa

    Burundi, Trái tim của châu Phi. Đây là một biệt danh của đất nước do vị trí địa lý nằm gần trung tâm của châu Phi.

    "Often called 'the Heart of Africa,' Burundi is a landlocked country with stunning Great Rift Valley scenery."

    (Thường được gọi là 'Trái tim của châu Phi', Burundi là một quốc gia không giáp biển với cảnh quan Thung lũng Tách giãn Lớn tuyệt đẹp.)

  • Burundi coffee

    Cà phê Burundi. Mặc dù không phải là thành ngữ, đây là một cụm từ cố định rất phổ biến, dùng để chỉ loại cà phê Arabica chất lượng cao nổi tiếng thế giới được trồng tại đây.

    "Coffee connoisseurs highly praise the complex flavors of single-origin Burundi coffee."

    (Những người sành cà phê đánh giá rất cao hương vị phức hợp của cà phê Burundi đơn nguồn gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Burundi

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Phi, tên chính thức là Cộng hòa Burundi.

"Burundi is a small, landlocked country in the Great Rift Valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Burundi".

Những tay trống Hoàng gia của Burundi

Những tay trống Hoàng gia của Burundi (The Royal Drummers of Burundi) là một đoàn biểu diễn trống nổi tiếng thế giới. Họ trình diễn một loại hình nghệ thuật truyền thống được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Màn trình diễn của họ kết hợp nhịp điệu mạnh mẽ, vũ đạo và các bài hát cổ xưa, từng được biểu diễn trong các nghi lễ hoàng gia và nông nghiệp quan trọng.

Agasimbo và Umuganuro

Burundi có nhiều điệu múa truyền thống, trong đó 'Agasimbo' là một điệu nhảy thể hiện sự nhanh nhẹn, thường được biểu diễn bởi nam giới. Ngoài ra, 'Umuganuro' là một lễ hội thu hoạch truyền thống rất quan trọng, được gọi là 'lễ hội lúa miến', nhằm tạ ơn một mùa màng bội thu và củng cố sự đoàn kết trong cộng đồng.