Burundi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in East Africa, officially the Republic of Burundi.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Phi, tên chính thức là Cộng hòa Burundi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Burundi is a small, landlocked country in the Great Rift Valley."
"Burundi là một quốc gia nhỏ, không giáp biển nằm trong Thung lũng tách giãn lớn."
-
"Coffee is a major export of Burundi."
"Cà phê là một mặt hàng xuất khẩu chính của Burundi."
-
"The political situation in Burundi has been unstable for many years."
"Tình hình chính trị ở Burundi đã bất ổn trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Burundian | Người Burundi, công dân nước Burundi. |
| Adjective | Burundian | Thuộc về Burundi, liên quan đến Burundi hoặc người dân, văn hóa của nước này. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Burundi thường được dùng để chỉ quốc gia này trong các ngữ cảnh địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội. Không có sự khác biệt đáng kể về sắc thái giữa Burundi và 'Republic of Burundi'.
Prepositions
'in Burundi' được dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: 'The climate in Burundi is tropical'). 'of Burundi' được dùng để chỉ sự liên quan đến quốc gia (ví dụ: 'The president of Burundi').
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit Burundi (thăm nước Burundi)
-
travel to Burundi (đi du lịch đến Burundi)
-
represent Burundi (đại diện cho Burundi)
-
Republic of Burundi (Cộng hòa Burundi)
-
government of Burundi (chính phủ Burundi)
-
coffee from Burundi (cà phê từ Burundi)
-
Burundian culture (văn hóa Burundi)
-
Burundian economy (nền kinh tế Burundi)
-
Burundian franc (đồng franc của Burundi)
Idioms
-
Burundi, the Heart of Africa
Burundi, Trái tim của châu Phi. Đây là một biệt danh của đất nước do vị trí địa lý nằm gần trung tâm của châu Phi.
"Often called 'the Heart of Africa,' Burundi is a landlocked country with stunning Great Rift Valley scenery."
(Thường được gọi là 'Trái tim của châu Phi', Burundi là một quốc gia không giáp biển với cảnh quan Thung lũng Tách giãn Lớn tuyệt đẹp.)
-
Burundi coffee
Cà phê Burundi. Mặc dù không phải là thành ngữ, đây là một cụm từ cố định rất phổ biến, dùng để chỉ loại cà phê Arabica chất lượng cao nổi tiếng thế giới được trồng tại đây.
"Coffee connoisseurs highly praise the complex flavors of single-origin Burundi coffee."
(Những người sành cà phê đánh giá rất cao hương vị phức hợp của cà phê Burundi đơn nguồn gốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Burundi
Danh từMột quốc gia ở Đông Phi, tên chính thức là Cộng hòa Burundi.
"Burundi is a small, landlocked country in the Great Rift Valley."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Burundi".
