bujumbura
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The former capital city of Burundi, located on the northeastern shore of Lake Tanganyika.
Vietnamese Meaning
Thủ đô cũ của Burundi, nằm trên bờ đông bắc của hồ Tanganyika.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bujumbura was the capital of Burundi for many years."
"Bujumbura từng là thủ đô của Burundi trong nhiều năm."
-
"Many businesses still operate in Bujumbura."
"Nhiều doanh nghiệp vẫn hoạt động ở Bujumbura."
-
"The University of Burundi is located in Bujumbura."
"Trường Đại học Burundi nằm ở Bujumbura."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Burundi | Quốc gia mà Bujumbura là thành phố lớn nhất và là thủ đô kinh tế. |
| Adjective | Burundian | Thuộc về Burundi; người dân Burundi. |
| Noun | Kirundi | Ngôn ngữ quốc gia chính thức của Burundi, nơi từ 'Bujumbura' bắt nguồn. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bujumbura là thành phố lớn nhất và là trung tâm hành chính, kinh tế của Burundi cho đến khi Gitega được chỉ định làm thủ đô chính trị vào năm 2019. Tên gọi có thể được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc khi đề cập đến các hoạt động kinh tế diễn ra ở thành phố này.
Prepositions
‘In Bujumbura’ được dùng để chỉ vị trí địa lý: ví dụ, 'The embassy is in Bujumbura'. ‘Of Bujumbura’ thường dùng để chỉ cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến thành phố: ví dụ, 'The economy of Bujumbura'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling Bujumbura (Bujumbura nhộn nhịp (chỉ sự đông đúc, bận rộn))
-
downtrodden downtrodden Bujumbura neighborhoods (Các khu phố nghèo khó, bị áp bức của Bujumbura)
-
city the city of Bujumbura (Thành phố Bujumbura)
-
port the port of Bujumbura (Cảng Bujumbura (cảng chính trên Hồ Tanganyika))
-
travel to travel to Bujumbura (Đi du lịch/đi công tác đến Bujumbura)
-
in peace talks in Bujumbura (Các cuộc đàm phán hòa bình tại Bujumbura)
Idioms
-
The heart of Bujumbura's commerce
Trung tâm thương mại của Bujumbura (ám chỉ vai trò kinh tế cốt lõi)
"Despite political changes, the central market remains the heart of Bujumbura's commerce."
(Bất chấp những thay đổi chính trị, chợ trung tâm vẫn là trung tâm thương mại của Bujumbura.)
-
Bujumbura time
Giờ Bujumbura (chỉ múi giờ chính thức của thành phố)
"The flight is scheduled to arrive at 10:00 AM Bujumbura time."
(Chuyến bay dự kiến hạ cánh lúc 10 giờ sáng theo giờ Bujumbura.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bujumbura
Danh từThủ đô cũ của Burundi, nằm trên bờ đông bắc của hồ Tanganyika.
"Bujumbura was the capital of Burundi for many years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bujumbura".
