(Top Banner Ad)
bujumbura
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

bujumbura

UK: /ˌbuːdʒʊmˈbʊərə/ • US: /ˌbuːdʒʊmˈbʊərə/

Nghĩa tiếng Việt

Bujumbura
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The former capital city of Burundi, located on the northeastern shore of Lake Tanganyika.

Vietnamese Meaning

Thủ đô cũ của Burundi, nằm trên bờ đông bắc của hồ Tanganyika.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bujumbura was the capital of Burundi for many years."

    "Bujumbura từng là thủ đô của Burundi trong nhiều năm."

  • "Many businesses still operate in Bujumbura."

    "Nhiều doanh nghiệp vẫn hoạt động ở Bujumbura."

  • "The University of Burundi is located in Bujumbura."

    "Trường Đại học Burundi nằm ở Bujumbura."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Burundi Quốc gia mà Bujumbura là thành phố lớn nhất và là thủ đô kinh tế.
Adjective Burundian Thuộc về Burundi; người dân Burundi.
Noun Kirundi Ngôn ngữ quốc gia chính thức của Burundi, nơi từ 'Bujumbura' bắt nguồn.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Kirundi
Bujumbura (Original indigenous name, likely meaning 'a place for potatoes')
German/Belgian Colonial Era
Usumbura (Colonial modification)
English (Post-1962 Independence)
Bujumbura (Reversion to indigenous name)

Nguồn Gốc Tên Gọi

Thành phố này ban đầu được gọi là Usumbura dưới thời cai trị của Đức và Bỉ. Sau khi Burundi giành độc lập vào năm 1962, tên gọi được chính thức đổi thành Bujumbura. Bujumbura có nguồn gốc từ tiếng Kirundi, ngôn ngữ bản địa, mặc dù ý nghĩa chính xác còn gây tranh cãi, nhưng nó thường được hiểu là khu vực trồng trọt, có thể là khoai tây.

Thủ Đô Cảng

Bujumbura đã phát triển từ một ngôi làng nhỏ trở thành một cảng giao thương quan trọng trên bờ Hồ Tanganyika, là cửa ngõ thương mại chính của Burundi.

Usage Note

Bujumbura là thành phố lớn nhất và là trung tâm hành chính, kinh tế của Burundi cho đến khi Gitega được chỉ định làm thủ đô chính trị vào năm 2019. Tên gọi có thể được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc khi đề cập đến các hoạt động kinh tế diễn ra ở thành phố này.

Prepositions

in of

‘In Bujumbura’ được dùng để chỉ vị trí địa lý: ví dụ, 'The embassy is in Bujumbura'. ‘Of Bujumbura’ thường dùng để chỉ cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến thành phố: ví dụ, 'The economy of Bujumbura'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bujumbura
  • bustling bustling Bujumbura
    (Bujumbura nhộn nhịp (chỉ sự đông đúc, bận rộn))
  • downtrodden downtrodden Bujumbura neighborhoods
    (Các khu phố nghèo khó, bị áp bức của Bujumbura)
Noun + Bujumbura (Description)
  • city the city of Bujumbura
    (Thành phố Bujumbura)
  • port the port of Bujumbura
    (Cảng Bujumbura (cảng chính trên Hồ Tanganyika))
Verb/Preposition + Bujumbura
  • travel to travel to Bujumbura
    (Đi du lịch/đi công tác đến Bujumbura)
  • in peace talks in Bujumbura
    (Các cuộc đàm phán hòa bình tại Bujumbura)

Idioms

  • The heart of Bujumbura's commerce

    Trung tâm thương mại của Bujumbura (ám chỉ vai trò kinh tế cốt lõi)

    "Despite political changes, the central market remains the heart of Bujumbura's commerce."

    (Bất chấp những thay đổi chính trị, chợ trung tâm vẫn là trung tâm thương mại của Bujumbura.)

  • Bujumbura time

    Giờ Bujumbura (chỉ múi giờ chính thức của thành phố)

    "The flight is scheduled to arrive at 10:00 AM Bujumbura time."

    (Chuyến bay dự kiến hạ cánh lúc 10 giờ sáng theo giờ Bujumbura.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bujumbura

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô cũ của Burundi, nằm trên bờ đông bắc của hồ Tanganyika.

"Bujumbura was the capital of Burundi for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bujumbura".

Cửa Ngõ Hồ Tanganyika

Bujumbura nằm trên bờ Hồ Tanganyika, một trong những hồ nước ngọt lớn nhất và sâu nhất thế giới. Vị trí này không chỉ tạo nên vẻ đẹp tự nhiên mà còn biến nó thành trung tâm vận tải và thương mại quan trọng của Burundi, kết nối giao thương với các quốc gia láng giềng.

Chuyển Đổi Thủ Đô

Cho đến năm 2019, Bujumbura là thủ đô hành chính của Burundi. Kể từ đó, chính phủ đã chuyển thủ đô chính trị sang Gitega. Tuy nhiên, Bujumbura vẫn giữ vai trò là thủ đô kinh tế, tài chính và là thành phố lớn nhất, đông dân nhất đất nước.