(Top Banner Ad)
officially
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

officially

UK: /əˈfɪʃəli/ • US: /əˈfɪʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chính thức một cách công khai chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a formal or authorized way.

Vietnamese Meaning

Một cách chính thức hoặc được ủy quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was officially opened by the chairman."

    "Cuộc họp đã được khai mạc chính thức bởi chủ tịch."

  • "She was officially recognized for her contributions."

    "Cô ấy đã được chính thức công nhận vì những đóng góp của mình."

  • "The treaty was officially signed by both countries."

    "Hiệp ước đã được chính thức ký kết bởi cả hai quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng, chức vụ, nhiệm vụ
Noun officer sĩ quan, cán bộ, nhân viên
Adjective official chính thức, thuộc về công sở
Noun official quan chức, viên chức
Verb officiate làm nhiệm vụ, chủ trì buổi lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
office
Middle English
office
English
office
English
official
English
officially

Nguồn gốc từ 'Officium'

Từ 'officially' bắt nguồn từ từ 'officium' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nhiệm vụ' hoặc 'dịch vụ'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'office' trong tiếng Anh, ám chỉ một vị trí hoặc trách nhiệm. Từ đó, ta có tính từ 'official' (chính thức) và trạng từ 'officially' (một cách chính thức), thể hiện sự tuân thủ các quy tắc hoặc thẩm quyền.

Usage Note

Từ 'officially' thường được sử dụng để diễn tả một hành động, sự kiện hoặc thông báo được thực hiện hoặc công nhận bởi một cơ quan có thẩm quyền, tuân thủ các quy tắc, quy định hoặc thủ tục đã được thiết lập. Nó nhấn mạnh tính hợp lệ và được công nhận của sự việc đó. Khác với 'formally' (một cách trang trọng) nhấn mạnh nghi thức, hoặc 'publicly' (công khai) nhấn mạnh việc cho mọi người biết.

Collocations (Từ đi kèm)

officially + Past Participle
  • announced officially announced
    (được chính thức thông báo)
  • recognized officially recognized
    (được chính thức công nhận)
  • opened officially opened
    (được chính thức khai mạc/mở cửa)
  • launched officially launched
    (được chính thức ra mắt/khởi động)
  • confirmed officially confirmed
    (được chính thức xác nhận)
  • declared officially declared
    (được chính thức tuyên bố)
  • approved officially approved
    (được chính thức phê duyệt)
Verb + (something) officially
  • state state something officially
    (tuyên bố chính thức điều gì đó)
  • certify certify something officially
    (chứng nhận chính thức điều gì đó)
  • register register officially
    (đăng ký chính thức)
officially + Adjective
  • dead officially dead
    (chính thức được tuyên bố đã qua đời)
  • over officially over
    (chính thức kết thúc)
  • closed officially closed
    (chính thức đóng cửa)

Idioms

  • officially speaking

    Nói một cách chính thức

    "Officially speaking, the project is still in its planning phase."

    (Nói một cách chính thức, dự án vẫn đang trong giai đoạn lập kế hoạch.)

  • be officially on the record

    được chính thức ghi nhận/lưu vào hồ sơ

    "His statements are now officially on the record."

    (Những tuyên bố của anh ấy giờ đây đã được chính thức ghi nhận.)

  • officially sanctioned

    được chính thức phê chuẩn/cho phép

    "The new policy is officially sanctioned by the board."

    (Chính sách mới đã được hội đồng quản trị chính thức phê chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

officially

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chính thức hoặc được ủy quyền.

"The meeting was officially opened by the chairman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the event was officially announced surprised many people.
Việc sự kiện được công bố chính thức đã khiến nhiều người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the decision was officially approved is not yet known.
Việc quyết định đã được phê duyệt chính thức hay chưa vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the results were officially delayed remains a mystery.
Tại sao kết quả bị trì hoãn chính thức vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Officially announcing the merger is avoiding any rumors.
Việc chính thức công bố việc sáp nhập là tránh mọi tin đồn.
Phủ định
Not officially registering the product delayed its market launch.
Việc không đăng ký sản phẩm một cách chính thức đã trì hoãn việc ra mắt thị trường của nó.
Nghi vấn
Is officially recognizing the new nation considering all the diplomatic implications?
Liệu việc chính thức công nhận quốc gia mới có xem xét tất cả các hệ quả ngoại giao không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Officially, the meeting was declared a success.
Một cách chính thức, cuộc họp đã được tuyên bố là thành công.
Phủ định
Despite his claims, the results were not, officially, recognized by the committee.
Mặc dù anh ấy tuyên bố, kết quả không được ủy ban công nhận một cách chính thức.
Nghi vấn
Well, officially, are you going to the party?
Chà, một cách chính thức, bạn có định đến bữa tiệc không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was officially launched last week.
Dự án đã được chính thức khởi động vào tuần trước.
Phủ định
The results were not officially announced until this morning.
Các kết quả đã không được công bố chính thức cho đến sáng nay.
Nghi vấn
Was the event officially sponsored by the company?
Sự kiện có được công ty tài trợ chính thức không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The results were officially announced yesterday.
Kết quả đã được công bố chính thức vào ngày hôm qua.
Phủ định
The decision was not officially communicated to all members until this morning.
Quyết định đã không được thông báo chính thức đến tất cả các thành viên cho đến sáng nay.
Nghi vấn
Was the agreement officially signed by both parties?
Thỏa thuận đã được ký chính thức bởi cả hai bên chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was officially announced last week.
Cuộc họp đã được thông báo chính thức vào tuần trước.
Phủ định
The decision was not officially confirmed until today.
Quyết định chưa được xác nhận chính thức cho đến hôm nay.
Nghi vấn
Was the new policy officially implemented?
Chính sách mới đã được thực hiện chính thức chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "officially".

Tầm quan trọng của các nghi lễ chính thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các sự kiện quan trọng như kết hôn, tốt nghiệp, hoặc các buổi lễ khai mạc lớn thường được 'officially' (chính thức) công nhận thông qua các nghi thức trang trọng và giấy tờ pháp lý. Điều này đảm bảo tính hợp lệ, công khai và ý nghĩa xã hội của sự kiện.

Sự cần thiết của tuyên bố chính thức trong luật pháp và chính phủ

Các chính phủ và tổ chức lớn thường sử dụng các tuyên bố 'officially' để thông báo các chính sách, quy định hoặc quyết định quan trọng. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch, ràng buộc pháp lý và truyền đạt thông tin một cách rõ ràng, có thẩm quyền đến công chúng.