(Top Banner Ad)
based
B2
Adjective (slang) B2 Internet slang, Sociology, Politics

based

UK: /beɪst/ • US: /beɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dám nghĩ dám làm có chính kiến riêng không ngại dư luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing independent thinking and disregard for popular opinion or social norms, often in a positive or admirable way. It can also mean authentic, genuine, or unconcerned with what others think.

Vietnamese Meaning

Thể hiện tư duy độc lập và không quan tâm đến ý kiến phổ biến hoặc các chuẩn mực xã hội, thường theo cách tích cực hoặc đáng ngưỡng mộ. Nó cũng có thể có nghĩa là chân thực, chính hãng hoặc không quan tâm đến những gì người khác nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's a based opinion, even if I don't fully agree with it."

    "Đó là một ý kiến táo bạo, ngay cả khi tôi không hoàn toàn đồng ý với nó."

  • "He's based for speaking out against the establishment."

    "Anh ấy thật dũng cảm khi lên tiếng chống lại giới cầm quyền."

  • "That's a based take on the situation."

    "Đó là một góc nhìn táo bạo về tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, cơ sở, căn cứ
Verb base dựa trên, đặt cơ sở tại
Noun basis nền tảng, cơ sở (thường mang tính trừu tượng)
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Adjective baseless vô căn cứ, không có cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Internet slang, Sociology, Politics

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (básis)
Late Latin
bassus
Old French
bas
Middle English
base
Modern English
based

Từ 'Nền Móng' đến 'Dựa Trên'

Ban đầu, từ 'base' (cơ sở) trong tiếng Anh chỉ có nghĩa là 'phần dưới cùng' hoặc 'nền móng' của một vật thể, như chân của một bức tượng. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển theo hướng trừu tượng hơn. Giờ đây, 'based' được dùng để chỉ nền tảng của một ý tưởng, một lập luận hay một câu chuyện, cũng giống như nền móng của một tòa nhà vậy.

Sự Lột Xác Của 'Based' Trong Văn Hóa Mạng

Trong thập niên 2010, rapper người Mỹ Lil B đã định nghĩa lại hoàn toàn từ 'based'. Trước đó, nó là tiếng lóng mang ý nghĩa tiêu cực. Lil B đã biến nó thành một lời khen, có nghĩa là sống thật với chính mình, dũng cảm và không quan tâm người khác nghĩ gì. Từ đó, 'based' trở thành một thuật ngữ phổ biến trên Internet để thể hiện sự tôn trọng đối với một ai đó hoặc một quan điểm độc đáo.

Usage Note

Từ 'based' trong tiếng lóng trên internet thường được sử dụng để ca ngợi ai đó vì đã trung thực, thẳng thắn và không sợ bị chỉ trích. Nó có thể mang sắc thái khen ngợi sự dũng cảm, sự kiên định hoặc đơn giản là sự khác biệt. Tuy nhiên, cần cẩn trọng vì đôi khi nó được sử dụng một cách mỉa mai hoặc châm biếm.

Prepositions

on in

Khi đi với 'on', thường chỉ ra nền tảng hoặc cơ sở của một ý kiến hoặc hành động. Ví dụ: 'His opinion is based on facts.' Khi đi với 'in', ít phổ biến hơn và có thể chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Ví dụ: 'He is based in reality'. Tuy nhiên, việc sử dụng 'based' như một tính từ độc lập trong tiếng lóng (như định nghĩa ở trên) thì không đi kèm giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + based
  • community- based
    (dựa vào cộng đồng)
  • evidence- based
    (dựa trên bằng chứng)
  • home- based
    (làm việc tại nhà, có trụ sở tại nhà)
  • web- based
    (dựa trên nền tảng web)
Adverb + based on
  • primarily based on
    (chủ yếu dựa vào)
  • largely based on
    (phần lớn dựa vào)
  • loosely based on
    (dựa trên một cách lỏng lẻo)
  • solely based on
    (chỉ dựa vào)

Idioms

  • be based on sth

    dựa trên hoặc được phát triển từ một ý tưởng, sự thật, hoặc câu chuyện nào đó.

    "The movie is based on a real-life event."

    (Bộ phim được dựa trên một sự kiện có thật.)

  • be based in/at [a place]

    có trụ sở, văn phòng chính hoặc sinh sống và làm việc chủ yếu tại một nơi nào đó.

    "She is an artist based in London."

    (Cô ấy là một nghệ sĩ làm việc chính tại London.)

  • (to be) based (slang)

    (Tiếng lóng) Dùng để khen ngợi ai đó vì họ can đảm, là chính mình và không quan tâm đến ý kiến tiêu cực của người khác; hoặc để tán thành một quan điểm mạnh mẽ, không khoan nhượng.

    "Saying what you truly believe, even if it's unpopular, is very based."

    (Nói ra điều bạn thực sự tin tưởng, ngay cả khi nó không được lòng mọi người, là một hành động rất 'chất'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

based

Adjective (slang)
Lật mặt

Thể hiện tư duy độc lập và không quan tâm đến ý kiến phổ biến hoặc các chuẩn mực xã hội, thường theo cách tích cực hoặc đáng ngưỡng mộ. Nó cũng có thể có nghĩa là chân thực, chính hãng hoặc không quan tâm đến những gì người khác nghĩ.

"That's a based opinion, even if I don't fully agree with it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the movie was based on a true story, it was very impactful.
Bởi vì bộ phim được dựa trên một câu chuyện có thật, nó rất có sức ảnh hưởng.
Phủ định
Unless the evidence is based on facts, the judge will not consider it.
Trừ khi bằng chứng được dựa trên các sự kiện, thẩm phán sẽ không xem xét nó.
Nghi vấn
If the argument is based on assumptions, how can we trust its conclusion?
Nếu lập luận dựa trên các giả định, làm sao chúng ta có thể tin vào kết luận của nó?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is based in London.
Anh ấy có trụ sở tại London.
Phủ định
They are not based on any factual evidence.
Chúng không dựa trên bất kỳ bằng chứng thực tế nào.
Nghi vấn
Is she based on the West Coast?
Cô ấy có trụ sở ở Bờ Tây không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her argument was based on solid evidence.
Lý lẽ của cô ấy dựa trên bằng chứng vững chắc.
Phủ định
The rumour isn't based on any facts.
Tin đồn không dựa trên bất kỳ sự thật nào.
Nghi vấn
Is his opinion based on personal experience?
Ý kiến của anh ấy có dựa trên kinh nghiệm cá nhân không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie was based on a true story.
Bộ phim được dựa trên một câu chuyện có thật.
Phủ định
On what evidence was your accusation not based?
Lời buộc tội của bạn không dựa trên bằng chứng nào?
Nghi vấn
On what facts is your argument based?
Luận điểm của bạn dựa trên những sự thật nào?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new project will be based on extensive research.
Dự án mới sẽ được dựa trên nghiên cứu sâu rộng.
Phủ định
The film won't be based on a true story.
Bộ phim sẽ không dựa trên một câu chuyện có thật.
Nghi vấn
Will the decision be based solely on financial factors?
Quyết định có chỉ dựa trên các yếu tố tài chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "based".

Văn hóa 'Dựa trên Bằng chứng' (Evidence-Based)

Trong xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, y tế và chính sách, khái niệm 'evidence-based' (dựa trên bằng chứng) là một tiêu chuẩn vàng. Nó đề cao việc ra quyết định dựa trên dữ liệu và nghiên cứu khách quan thay vì kinh nghiệm cá nhân, truyền thống hay trực giác. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng logic, lý trí và sự thật có thể kiểm chứng.

'Based' và Sự Tự Do Ngôn Luận trên Internet

Sự phổ biến của tiếng lóng 'based' gắn liền với văn hóa Internet, nơi các cuộc tranh luận diễn ra sôi nổi. Khi ai đó nói một điều gì đó 'based', họ đang thể hiện sự đồng tình với một quan điểm thẳng thắn, không ngại gây tranh cãi. Thuật ngữ này trở thành một cách để khẳng định giá trị của sự độc đáo và can đảm trong việc bày tỏ ý kiến cá nhân trong không gian mạng.