(Top Banner Ad)
busboy
A2
danh từ A2 Dịch vụ nhà hàng

busboy

UK: /ˈbʌsˌbɔɪ/ • US: /ˈbʌsˌbɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

người dọn bàn nhân viên dọn dẹp bàn ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who clears tables in a restaurant or cafeteria.

Vietnamese Meaning

Một người dọn dẹp bàn ăn trong nhà hàng hoặc quán ăn tự phục vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The busboy quickly cleared the table after the customers left."

    "Người dọn bàn nhanh chóng dọn dẹp bàn sau khi khách hàng rời đi."

  • "He worked as a busboy during the summer to earn extra money."

    "Anh ấy làm công việc dọn bàn vào mùa hè để kiếm thêm tiền."

  • "The restaurant hired a new busboy to help with the increasing number of customers."

    "Nhà hàng đã thuê một người dọn bàn mới để giúp đỡ khi số lượng khách hàng ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bus Dọn dẹp bàn (thu dọn chén đĩa bẩn)
Noun busser Người dọn dẹp bàn (thuật ngữ trung lập giới tính, hiện đại hơn)
Noun busgirl Cô gái dọn dẹp bàn (ít dùng hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ nhà hàng

Etymology (Nguồn gốc)

English
bus (verb, to clear tables)
English
busboy (compound word)

Nguồn gốc kép

Từ 'busboy' là một từ ghép xuất hiện ở Mỹ vào khoảng đầu thế kỷ 20. 'Bus' trong ngữ cảnh này không phải là xe buýt, mà là một động từ có nghĩa là dọn dẹp, thu thập chén đĩa bẩn. Khi kết hợp với 'boy' (cậu bé), nó chỉ người giúp việc trẻ tuổi chuyên phụ trách công việc dọn bàn.

Usage Note

Từ 'busboy' thường dùng để chỉ người làm công việc dọn dẹp bàn ăn, mang đồ ăn từ bếp ra và hỗ trợ phục vụ. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh nhà hàng bình dân hơn là nhà hàng sang trọng. Đôi khi có thể dùng 'bussing staff' để chỉ chung những người làm công việc này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + busboy
  • hire hire a busboy
    (thuê một người dọn dẹp bàn)
  • assist the busboy assists the waiter
    (người dọn dẹp bàn hỗ trợ người phục vụ)
  • promote promote the busboy
    (thăng chức cho người dọn dẹp bàn)
Adjective + busboy
  • young a young busboy
    (một người dọn dẹp bàn trẻ tuổi)
  • energetic an energetic busboy
    (một người dọn dẹp bàn nhanh nhẹn, hoạt bát)

Idioms

  • Work your way up from being a busboy

    Bắt đầu sự nghiệp từ vị trí thấp nhất (người dọn dẹp bàn) rồi thăng tiến dần

    "Many successful restaurant owners started their career working their way up from being a busboy."

    (Nhiều chủ nhà hàng thành công đã bắt đầu sự nghiệp của họ bằng việc làm người dọn dẹp bàn rồi dần dần đi lên.)

  • Busboy duties

    Các nhiệm vụ của người dọn dẹp bàn (dọn dẹp, rót nước, làm sạch khu vực phục vụ)

    "Clearing empty plates and refilling water are standard busboy duties."

    (Dọn chén đĩa rỗng và rót đầy nước là những nhiệm vụ tiêu chuẩn của người dọn dẹp bàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

busboy

danh từ
Lật mặt

Một người dọn dẹp bàn ăn trong nhà hàng hoặc quán ăn tự phục vụ.

"The busboy quickly cleared the table after the customers left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the busboy was efficient, the restaurant received many positive reviews.
Bởi vì người phụ dọn bàn rất hiệu quả, nhà hàng đã nhận được nhiều đánh giá tích cực.
Phủ định
Although he applied for the busboy position, he didn't get the job since he lacked experience.
Mặc dù anh ấy đã nộp đơn xin vị trí phụ dọn bàn, anh ấy đã không nhận được công việc vì anh ấy thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
If the busboy hadn't cleared the tables so quickly, would the customers have been as satisfied?
Nếu người phụ dọn bàn không dọn dẹp bàn nhanh như vậy, liệu khách hàng có hài lòng như vậy không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant hired a busboy last week.
Nhà hàng đã thuê một người dọn dẹp bàn vào tuần trước.
Phủ định
He is not a busboy anymore; he got promoted.
Anh ấy không còn là người dọn dẹp bàn nữa; anh ấy đã được thăng chức.
Nghi vấn
Is she the new busboy at the cafe?
Cô ấy có phải là người dọn dẹp bàn mới ở quán cà phê không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be working as a busboy at the restaurant next summer.
Anh ấy sẽ làm việc như một nhân viên dọn dẹp bàn ăn tại nhà hàng vào mùa hè tới.
Phủ định
She won't be working as a busboy anymore after she gets her promotion.
Cô ấy sẽ không còn làm nhân viên dọn dẹp bàn ăn nữa sau khi cô ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Will they be hiring a busboy at the new cafe that's opening?
Liệu họ có thuê một nhân viên dọn dẹp bàn ăn tại quán cà phê mới sắp khai trương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busboy".

Công việc khởi điểm

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, vị trí 'busboy' thường được xem là công việc đầu tiên (entry-level job) phổ biến cho thanh thiếu niên hoặc sinh viên. Công việc này dạy cho họ về trách nhiệm, dịch vụ khách hàng và đạo đức làm việc cơ bản trong ngành nhà hàng.

Thay đổi thuật ngữ

Do từ 'busboy' có tính chất giới tính (chỉ nam giới), nhiều nhà hàng hiện đại đã chuyển sang sử dụng các thuật ngữ trung lập hơn, chẳng hạn như 'busser' (người dọn bàn) hoặc 'dining room attendant' (nhân viên hỗ trợ phòng ăn), để khuyến khích cả nam và nữ tham gia công việc này.