(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ busboy
A2

busboy

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người dọn bàn nhân viên dọn dẹp bàn ăn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Busboy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người dọn dẹp bàn ăn trong nhà hàng hoặc quán ăn tự phục vụ.

Definition (English Meaning)

A person who clears tables in a restaurant or cafeteria.

Ví dụ Thực tế với 'Busboy'

  • "The busboy quickly cleared the table after the customers left."

    "Người dọn bàn nhanh chóng dọn dẹp bàn sau khi khách hàng rời đi."

  • "He worked as a busboy during the summer to earn extra money."

    "Anh ấy làm công việc dọn bàn vào mùa hè để kiếm thêm tiền."

  • "The restaurant hired a new busboy to help with the increasing number of customers."

    "Nhà hàng đã thuê một người dọn bàn mới để giúp đỡ khi số lượng khách hàng ngày càng tăng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Busboy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: busboy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dịch vụ nhà hàng

Ghi chú Cách dùng 'Busboy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'busboy' thường dùng để chỉ người làm công việc dọn dẹp bàn ăn, mang đồ ăn từ bếp ra và hỗ trợ phục vụ. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh nhà hàng bình dân hơn là nhà hàng sang trọng. Đôi khi có thể dùng 'bussing staff' để chỉ chung những người làm công việc này.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Busboy'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant hired a busboy last week.
Nhà hàng đã thuê một người dọn dẹp bàn vào tuần trước.
Phủ định
He is not a busboy anymore; he got promoted.
Anh ấy không còn là người dọn dẹp bàn nữa; anh ấy đã được thăng chức.
Nghi vấn
Is she the new busboy at the cafe?
Cô ấy có phải là người dọn dẹp bàn mới ở quán cà phê không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be working as a busboy at the restaurant next summer.
Anh ấy sẽ làm việc như một nhân viên dọn dẹp bàn ăn tại nhà hàng vào mùa hè tới.
Phủ định
She won't be working as a busboy anymore after she gets her promotion.
Cô ấy sẽ không còn làm nhân viên dọn dẹp bàn ăn nữa sau khi cô ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Will they be hiring a busboy at the new cafe that's opening?
Liệu họ có thuê một nhân viên dọn dẹp bàn ăn tại quán cà phê mới sắp khai trương không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)