(Top Banner Ad)
Waiter!
A2
Danh từ A2 Dịch vụ nhà hàng

Waiter!

UK: /ˈweɪ.tər/ • US: /ˈweɪ.t̬ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

anh phục vụ em phục vụ (nếu người phục vụ trẻ tuổi) cho tôi xin (khi muốn gọi phục vụ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man whose job is to serve customers at their tables in a restaurant.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông có công việc phục vụ khách hàng tại bàn của họ trong một nhà hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Waiter, can we have the bill, please?"

    "Anh phục vụ ơi, cho chúng tôi xin hóa đơn được không ạ?"

  • ""Waiter! Another beer, please!""

    ""Anh phục vụ ơi! Cho tôi thêm một cốc bia nữa!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wait chờ đợi
Noun waiting sự chờ đợi
Adjective waiting đang chờ đợi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ nhà hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
waitier
Anglo-Norman
waiter
English
waiter

Nguồn Gốc Của 'Waiter'

Từ 'waiter' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'waitier', có nghĩa là 'người phục vụ'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Anglo-Norman. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là người chờ đợi hoặc phục vụ, nhưng dần dần được dùng riêng cho người phục vụ bàn ăn.

Usage Note

Từ 'waiter' được sử dụng để chỉ người phục vụ bàn là nam giới. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'server' có thể được sử dụng thay thế, không phân biệt giới tính. Khi gọi to 'Waiter!', người nói thường muốn thu hút sự chú ý của người phục vụ một cách nhanh chóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Waiter!
  • Young Waiter!
    (Người phục vụ trẻ tuổi!)
  • Experienced Waiter!
    (Người phục vụ có kinh nghiệm!)
Verb + Waiter!
  • Call the Waiter!
    (Gọi người phục vụ!)
  • Tip the Waiter!
    (Boa cho người phục vụ!)

Idioms

  • Don't shoot the waiter.

    Đừng trút giận lên người vô tội (người phục vụ chỉ đang làm công việc của họ).

    "The food was awful, but don't shoot the waiter; it's not his fault."

    (Đồ ăn tệ thật, nhưng đừng trút giận lên người phục vụ; đó không phải lỗi của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Waiter!

Danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông có công việc phục vụ khách hàng tại bàn của họ trong một nhà hàng.

"Waiter, can we have the bill, please?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need assistance, the waiter will be with you shortly.
Nếu bạn cần giúp đỡ, người phục vụ sẽ đến với bạn sớm thôi.
Phủ định
If the waiter doesn't come soon, I will leave.
Nếu người phục vụ không đến sớm, tôi sẽ rời đi.
Nghi vấn
Will the waiter bring us the menu if we sit here?
Người phục vụ có mang cho chúng ta thực đơn nếu chúng ta ngồi đây không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the waiter had been more attentive, we would have left a larger tip.
Nếu người phục vụ đã chu đáo hơn, chúng tôi đã để lại tiền boa nhiều hơn.
Phủ định
If the waiter had not spilled the wine, the customer would not have complained.
Nếu người phục vụ không làm đổ rượu, khách hàng đã không phàn nàn.
Nghi vấn
Would the waiter have gotten a better review if he had been more polite?
Người phục vụ có nhận được đánh giá tốt hơn nếu anh ta lịch sự hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Waiter!".

Tiền boa (Tipping)

Ở nhiều nước phương Tây, việc boa tiền cho người phục vụ là điều phổ biến và được mong đợi. Mức boa thường là 15-20% tổng hóa đơn, tùy thuộc vào chất lượng dịch vụ. Đây được xem là một phần quan trọng trong thu nhập của họ.