Waiter!
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man whose job is to serve customers at their tables in a restaurant.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông có công việc phục vụ khách hàng tại bàn của họ trong một nhà hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Waiter, can we have the bill, please?"
"Anh phục vụ ơi, cho chúng tôi xin hóa đơn được không ạ?"
-
""Waiter! Another beer, please!""
""Anh phục vụ ơi! Cho tôi thêm một cốc bia nữa!""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'waiter' được sử dụng để chỉ người phục vụ bàn là nam giới. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'server' có thể được sử dụng thay thế, không phân biệt giới tính. Khi gọi to 'Waiter!', người nói thường muốn thu hút sự chú ý của người phục vụ một cách nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Young Waiter! (Người phục vụ trẻ tuổi!)
-
Experienced Waiter! (Người phục vụ có kinh nghiệm!)
-
Call the Waiter! (Gọi người phục vụ!)
-
Tip the Waiter! (Boa cho người phục vụ!)
Idioms
-
Don't shoot the waiter.
Đừng trút giận lên người vô tội (người phục vụ chỉ đang làm công việc của họ).
"The food was awful, but don't shoot the waiter; it's not his fault."
(Đồ ăn tệ thật, nhưng đừng trút giận lên người phục vụ; đó không phải lỗi của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Waiter!
Danh từMột người đàn ông có công việc phục vụ khách hàng tại bàn của họ trong một nhà hàng.
"Waiter, can we have the bill, please?"
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need assistance, the waiter will be with you shortly. |
Nếu bạn cần giúp đỡ, người phục vụ sẽ đến với bạn sớm thôi. |
| Phủ định | If the waiter doesn't come soon, I will leave. |
Nếu người phục vụ không đến sớm, tôi sẽ rời đi. |
| Nghi vấn | Will the waiter bring us the menu if we sit here? |
Người phục vụ có mang cho chúng ta thực đơn nếu chúng ta ngồi đây không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the waiter had been more attentive, we would have left a larger tip. |
Nếu người phục vụ đã chu đáo hơn, chúng tôi đã để lại tiền boa nhiều hơn. |
| Phủ định | If the waiter had not spilled the wine, the customer would not have complained. |
Nếu người phục vụ không làm đổ rượu, khách hàng đã không phàn nàn. |
| Nghi vấn | Would the waiter have gotten a better review if he had been more polite? |
Người phục vụ có nhận được đánh giá tốt hơn nếu anh ta lịch sự hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Waiter!".
