(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ Waiter!
A2

Waiter!

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

anh phục vụ em phục vụ (nếu người phục vụ trẻ tuổi) cho tôi xin (khi muốn gọi phục vụ)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Waiter!'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người đàn ông có công việc phục vụ khách hàng tại bàn của họ trong một nhà hàng.

Definition (English Meaning)

A man whose job is to serve customers at their tables in a restaurant.

Ví dụ Thực tế với 'Waiter!'

  • "Waiter, can we have the bill, please?"

    "Anh phục vụ ơi, cho chúng tôi xin hóa đơn được không ạ?"

  • ""Waiter! Another beer, please!""

    ""Anh phục vụ ơi! Cho tôi thêm một cốc bia nữa!""

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Waiter!'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dịch vụ nhà hàng

Ghi chú Cách dùng 'Waiter!'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'waiter' được sử dụng để chỉ người phục vụ bàn là nam giới. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'server' có thể được sử dụng thay thế, không phân biệt giới tính. Khi gọi to 'Waiter!', người nói thường muốn thu hút sự chú ý của người phục vụ một cách nhanh chóng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Waiter!'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need assistance, the waiter will be with you shortly.
Nếu bạn cần giúp đỡ, người phục vụ sẽ đến với bạn sớm thôi.
Phủ định
If the waiter doesn't come soon, I will leave.
Nếu người phục vụ không đến sớm, tôi sẽ rời đi.
Nghi vấn
Will the waiter bring us the menu if we sit here?
Người phục vụ có mang cho chúng ta thực đơn nếu chúng ta ngồi đây không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the waiter had been more attentive, we would have left a larger tip.
Nếu người phục vụ đã chu đáo hơn, chúng tôi đã để lại tiền boa nhiều hơn.
Phủ định
If the waiter had not spilled the wine, the customer would not have complained.
Nếu người phục vụ không làm đổ rượu, khách hàng đã không phàn nàn.
Nghi vấn
Would the waiter have gotten a better review if he had been more polite?
Người phục vụ có nhận được đánh giá tốt hơn nếu anh ta lịch sự hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)