(Top Banner Ad)
cafeteria
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

cafeteria

UK: /ˌkæfəˈtɪəriə/ • US: /ˌkæfəˈtɪriə/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ăn căng tin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant or room in a school, factory, etc., where people can get meals at a counter and carry them to tables for eating.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng hoặc phòng ăn trong trường học, nhà máy, v.v., nơi mọi người có thể mua đồ ăn tại quầy và mang đến bàn để ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We usually eat lunch in the school cafeteria."

    "Chúng tôi thường ăn trưa trong nhà ăn của trường."

  • "The cafeteria offers a variety of healthy options."

    "Nhà ăn cung cấp nhiều lựa chọn lành mạnh."

  • "She works as a cashier in the cafeteria."

    "Cô ấy làm nhân viên thu ngân trong nhà ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cafe Quán cà phê hoặc quán ăn nhỏ
Noun caffeine Chất caffeine có trong cà phê
Verb caffeinate Thêm caffeine vào hoặc cung cấp caffeine cho ai đó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
qahwa
Spanish
café
American Spanish
cafetería
American English
cafeteria

Từ quán cà phê đến nhà ăn tự phục vụ

Nguồn gốc của 'cafeteria' đến từ tiếng Tây Ban Nha 'cafetería', ban đầu có nghĩa là một quán bán cà phê. Tuy nhiên, tại Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ các nhà ăn tự phục vụ, nơi khách hàng tự bưng khay và chọn món ăn đã được chế biến sẵn.

Sự phổ biến sau Hội chợ Thế giới

Khái niệm nhà ăn hiện đại bùng nổ sau Hội chợ Thế giới Chicago năm 1893. Với nhu cầu phục vụ số lượng lớn thực khách nhanh chóng và rẻ tiền, mô hình 'cafeteria' đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống công nghiệp Mỹ.

Usage Note

Cafeteria thường là một địa điểm tự phục vụ, nơi khách hàng chọn món ăn từ một quầy hoặc dãy quầy và tự mang đến bàn của mình. Nó khác với nhà hàng (restaurant) ở chỗ nhà hàng thường có phục vụ bàn.

Prepositions

at in

‘at the cafeteria’ thường dùng để chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: ‘I saw him at the cafeteria’). ‘in the cafeteria’ thường dùng để chỉ bên trong không gian đó (ví dụ: ‘There are many tables in the cafeteria’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cafeteria
  • school school cafeteria
    (nhà ăn trường học)
  • corporate corporate cafeteria
    (nhà ăn công ty)
  • hospital hospital cafeteria
    (nhà ăn bệnh viện)
Verb + cafeteria
  • eat in eat in the cafeteria
    (ăn tại nhà ăn)
  • work in work in the cafeteria
    (làm việc tại nhà ăn)
Cafeteria + Noun
  • food cafeteria food
    (đồ ăn nhà ăn (thường mang nghĩa đồ ăn đại trà))
  • tray cafeteria tray
    (khay bưng đồ ăn trong nhà ăn)

Idioms

  • cafeteria plan

    Chế độ phúc lợi linh hoạt (cho phép nhân viên chọn từ nhiều loại phúc lợi khác nhau)

    "Our company offers a cafeteria plan where you can choose between health insurance or extra vacation days."

    (Công ty chúng tôi cung cấp một chế độ phúc lợi linh hoạt, nơi bạn có thể chọn giữa bảo hiểm y tế hoặc thêm ngày nghỉ phép.)

  • cafeteria religion

    Tôn giáo kiểu chọn lọc (chỉ tin hoặc thực hành những gì mình thích)

    "He practices a form of cafeteria religion, picking bits of wisdom from various faiths."

    (Anh ấy thực hành một kiểu tôn giáo chọn lọc, nhặt nhạnh những phần trí tuệ từ các đức tin khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cafeteria

Danh từ
Lật mặt

Một nhà hàng hoặc phòng ăn trong trường học, nhà máy, v.v., nơi mọi người có thể mua đồ ăn tại quầy và mang đến bàn để ăn.

"We usually eat lunch in the school cafeteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cafeteria".

Trung tâm xã hội trong trường học Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, 'cafeteria' không chỉ là nơi ăn uống mà còn là trung tâm phân cấp xã hội trong các trường trung học. Các bộ phim Hollywood thường khắc họa nhà ăn là nơi các nhóm bạn (cliques) tụ tập tại các bàn riêng biệt, phản ánh địa vị xã hội của học sinh.

Văn hóa tự phục vụ và khay ăn

Khác với nhà hàng có phục vụ tại bàn, cafeteria yêu cầu người ăn phải tự lấy khay, xếp hàng chọn món và tự dọn dẹp sau khi ăn. Điều này phản ánh tính hiệu quả và sự bình đẳng trong văn hóa ẩm thực bình dân phương Tây.