(Top Banner Ad)
dishwasher
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

dishwasher

UK: /ˈdɪʃˌwɒʃər/ • US: /ˈdɪʃˌwɑːʃər/

Nghĩa tiếng Việt

máy rửa bát máy rửa chén
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine for washing dishes automatically.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị để rửa bát đĩa tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a new dishwasher for the kitchen."

    "Chúng tôi đã mua một cái máy rửa bát mới cho nhà bếp."

  • "The dishwasher is full of dirty dishes."

    "Máy rửa bát đầy bát đĩa bẩn."

  • "I hate washing dishes, so I'm glad we have a dishwasher."

    "Tôi ghét rửa bát, vì vậy tôi rất vui vì chúng ta có một cái máy rửa bát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dish đĩa, bát; món ăn
Verb dish múc (thức ăn ra đĩa)
Verb wash rửa, giặt
Noun wash việc rửa, giặt; nước rửa
Noun washer máy giặt, người rửa; vòng đệm
Noun washing quần áo đang giặt, việc giặt giũ
Adjective washable có thể giặt/rửa được
Noun washing machine máy giặt quần áo

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
dish
English
wash
English
-er
Modern English
dishwasher

Nguồn gốc của từ 'dishwasher'

Từ 'dishwasher' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'dish' (bát đĩa) và 'washer' (người/vật rửa). 'Washer' lại được tạo thành từ động từ 'wash' (rửa) và hậu tố '-er' (chỉ tác nhân). Vậy nên, 'dishwasher' có nghĩa đen là 'người/máy rửa bát đĩa'. Máy rửa bát tự động đầu tiên được cấp bằng sáng chế bởi Josephine Cochrane vào năm 1886, một người phụ nữ không hài lòng với việc bát đĩa thường xuyên bị sứt mẻ khi người giúp việc rửa bằng tay.

Usage Note

Từ 'dishwasher' chỉ thiết bị máy móc dùng để rửa chén bát. Nó khác với 'dishwashing' là hành động rửa chén bát, và 'dishcloth' là khăn rửa bát. Lưu ý về cách viết liền hoặc viết tách của các từ ghép tương tự (ví dụ: 'water heater' viết tách, nhưng 'dishwasher' viết liền).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dishwasher
  • new new dishwasher
    (máy rửa bát mới)
  • built-in built-in dishwasher
    (máy rửa bát âm tủ)
  • broken broken dishwasher
    (máy rửa bát bị hỏng)
  • dirty dirty dishwasher
    (máy rửa bát bẩn (cần vệ sinh))
Verb + dishwasher
  • load load the dishwasher
    (cho bát đĩa vào máy rửa bát)
  • unload unload the dishwasher
    (lấy bát đĩa ra khỏi máy rửa bát)
  • run run the dishwasher
    (chạy máy rửa bát)
  • empty empty the dishwasher
    (dọn trống máy rửa bát (sau khi rửa xong))
Noun + dishwasher
  • dishwasher dishwasher detergent
    (nước rửa bát chuyên dụng cho máy)
  • dishwasher dishwasher safe
    (an toàn khi rửa bằng máy rửa bát)
  • dishwasher dishwasher repair
    (sửa chữa máy rửa bát)

Idioms

  • dishwasher safe

    An toàn khi rửa bằng máy rửa bát (chỉ vật dụng)

    "This ceramic bowl is dishwasher safe, so you don't have to wash it by hand."

    (Chiếc bát sứ này an toàn khi rửa bằng máy rửa bát, nên bạn không cần phải rửa nó bằng tay.)

  • load/empty the dishwasher

    Cho bát đĩa vào/lấy bát đĩa ra khỏi máy rửa bát

    "Could you please load the dishwasher after dinner?"

    (Bạn có thể vui lòng cho bát đĩa vào máy rửa bát sau bữa tối không?)

  • run the dishwasher

    Khởi động/chạy máy rửa bát

    "I usually run the dishwasher before bed to save energy."

    (Tôi thường chạy máy rửa bát trước khi đi ngủ để tiết kiệm năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dishwasher

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị để rửa bát đĩa tự động.

"We bought a new dishwasher for the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had loaded the dishwasher after dinner.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cho bát đĩa vào máy rửa bát sau bữa tối.
Phủ định
He told me that he didn't need a new dishwasher.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần một cái máy rửa bát mới.
Nghi vấn
She asked if I knew how to fix the dishwasher.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách sửa máy rửa bát không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party is over, I will have loaded the dishwasher.
Đến khi bữa tiệc kết thúc, tôi sẽ đã chất đầy máy rửa bát.
Phủ định
She won't have bought a new dishwasher by next month.
Cô ấy sẽ không mua một cái máy rửa bát mới trước tháng tới.
Nghi vấn
Will they have fixed the dishwasher by the time we get back from vacation?
Liệu họ đã sửa xong máy rửa bát khi chúng ta trở về từ kỳ nghỉ chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses the dishwasher every day.
Cô ấy sử dụng máy rửa bát mỗi ngày.
Phủ định
He does not need a dishwasher.
Anh ấy không cần máy rửa bát.
Nghi vấn
Do you have a dishwasher in your kitchen?
Bạn có máy rửa bát trong bếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishwasher".

Biểu tượng của sự tiện nghi hiện đại

Tại nhiều quốc gia phương Tây, máy rửa bát đã trở thành một thiết bị gia dụng tiêu chuẩn, được coi là biểu tượng của sự tiện nghi và hiện đại. Nó giúp tiết kiệm thời gian và công sức đáng kể cho các công việc nhà, đặc biệt là sau các bữa ăn đông người hoặc tiệc tùng. Máy rửa bát cũng góp phần nâng cao vệ sinh cho bát đĩa.

Ảnh hưởng đến việc phân chia công việc nhà

Sự xuất hiện của máy rửa bát đã góp phần thay đổi cách phân chia công việc nhà, đặc biệt là việc rửa bát đĩa, vốn trước đây thường được coi là trách nhiệm chính của phụ nữ. Nó giúp giảm bớt gánh nặng và tạo ra sự cân bằng hơn trong các gia đình hiện đại, cho phép mọi người dành thời gian cho các hoạt động khác.

Khái niệm 'Dishwasher Safe'

Khái niệm 'dishwasher safe' (an toàn với máy rửa bát) là một nhãn mác quan trọng trên nhiều sản phẩm gia dụng, đặc biệt là đồ dùng nhà bếp. Nó cho biết món đồ đó có thể được rửa bằng máy mà không sợ bị hỏng, biến dạng, hoặc phai màu. Đây là một yếu tố quan trọng mà người tiêu dùng phương Tây thường cân nhắc khi mua sắm đồ dùng nhà bếp.