(Top Banner Ad)
business analyst
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Công nghệ thông tin

business analyst

UK: /ˈbɪznɪs ˈænəlɪst/ • US: /ˈbɪznəs ˈænəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên viên phân tích nghiệp vụ nhà phân tích kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who analyzes an organization or business domain (real or hypothetical) and documents its business or processes or systems, assessing the business model or its integration with technology.

Vietnamese Meaning

Một người phân tích một tổ chức hoặc một lĩnh vực kinh doanh (thực tế hoặc giả định) và ghi lại hoạt động kinh doanh, quy trình hoặc hệ thống của tổ chức đó, đánh giá mô hình kinh doanh hoặc sự tích hợp của nó với công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The business analyst worked closely with the stakeholders to gather requirements."

    "Chuyên viên phân tích nghiệp vụ đã làm việc chặt chẽ với các bên liên quan để thu thập các yêu cầu."

  • "The company is looking for an experienced business analyst to help improve their processes."

    "Công ty đang tìm kiếm một chuyên viên phân tích nghiệp vụ có kinh nghiệm để giúp cải thiện quy trình của họ."

  • "A good business analyst should have strong analytical and communication skills."

    "Một chuyên viên phân tích nghiệp vụ giỏi nên có kỹ năng phân tích và giao tiếp tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, công ty
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze / analyse phân tích
Adjective analytical / analytic thuộc về phân tích, có tính phân tích
Noun businessperson doanh nhân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (anxiety, care, occupation)
Middle English
businesse (occupation, task)
Ancient Greek
ἀνάλυσις (análusis - a breaking up, a loosening)
French
analyste
Modern English
business analyst

Nguồn gốc của 'Business'

Từ 'business' bắt nguồn từ từ 'bisignis' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự lo lắng, bận tâm'. Theo thời gian, nó chuyển nghĩa để chỉ những công việc và nhiệm vụ khiến một người bận rộn, và cuối cùng trở thành 'kinh doanh' hay 'công việc' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Analyst'

Từ 'analyst' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'analysis', nghĩa là 'chia nhỏ ra, tháo gỡ'. Vì vậy, một 'analyst' (nhà phân tích) chính là người chia nhỏ một vấn đề phức tạp thành các phần đơn giản hơn để hiểu rõ và giải quyết nó.

Usage Note

Business analyst là một vai trò quan trọng trong việc xác định nhu cầu kinh doanh, đề xuất giải pháp và đảm bảo rằng các giải pháp công nghệ đáp ứng được các mục tiêu kinh doanh. Khác với data analyst (chuyên viên phân tích dữ liệu) tập trung vào phân tích dữ liệu để tìm insight, business analyst tập trung vào phân tích nghiệp vụ và quy trình.

Prepositions

as for in

- *as a business analyst*: Với vai trò là một chuyên viên phân tích nghiệp vụ.
- *for a business analyst*: Dành cho một chuyên viên phân tích nghiệp vụ (ví dụ: một công cụ).
- *in business analysis*: Trong lĩnh vực phân tích nghiệp vụ (ví dụ: một khóa học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business analyst
  • senior business analyst
    (chuyên viên phân tích nghiệp vụ cấp cao)
  • lead business analyst
    (chuyên viên phân tích nghiệp vụ chính / trưởng nhóm)
  • technical business analyst
    (chuyên viên phân tích nghiệp vụ kỹ thuật)
  • certified business analyst
    (chuyên viên phân tích nghiệp vụ có chứng chỉ)
Verb + business analyst
  • hire a business analyst
    (thuê một chuyên viên phân tích nghiệp vụ)
  • become a business analyst
    (trở thành một chuyên viên phân tích nghiệp vụ)
  • work as a business analyst
    (làm việc với vai trò chuyên viên phân tích nghiệp vụ)
Noun + business analyst
  • role of a business analyst
    (vai trò của một chuyên viên phân tích nghiệp vụ)
  • team of business analysts
    (đội ngũ chuyên viên phân tích nghiệp vụ)
  • requirements for a business analyst
    (các yêu cầu đối với một chuyên viên phân tích nghiệp vụ)

Idioms

  • A business analyst is the bridge between IT and the business.

    Đây là một cách nói phổ biến để mô tả vai trò của BA: là cầu nối giữa bộ phận kinh doanh (người có nhu cầu) và bộ phận công nghệ thông tin (người xây dựng giải pháp).

    "Our new project succeeded because the business analyst was a great bridge between the marketing team and the developers."

    (Dự án mới của chúng tôi đã thành công vì chuyên viên phân tích nghiệp vụ là một cầu nối tuyệt vời giữa đội marketing và các lập trình viên.)

  • To wear many hats.

    (Thành ngữ chung, nhưng rất hay dùng cho BA) Có nghĩa là đảm nhiệm nhiều vai trò, trách nhiệm khác nhau trong công việc.

    "As a business analyst in a startup, you have to wear many hats, from project manager to quality tester."

    (Là một chuyên viên phân tích nghiệp vụ trong một công ty khởi nghiệp, bạn phải đảm nhiệm nhiều vai trò, từ quản lý dự án đến kiểm thử chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business analyst

Danh từ
Lật mặt

Một người phân tích một tổ chức hoặc một lĩnh vực kinh doanh (thực tế hoặc giả định) và ghi lại hoạt động kinh doanh, quy trình hoặc hệ thống của tổ chức đó, đánh giá mô hình kinh doanh hoặc sự tích hợp của nó với công nghệ.

"The business analyst worked closely with the stakeholders to gather requirements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be working as a business analyst at the new branch next year.
Cô ấy sẽ đang làm việc như một nhà phân tích nghiệp vụ tại chi nhánh mới vào năm tới.
Phủ định
He won't be acting as a business analyst on this project; his role is different.
Anh ấy sẽ không đóng vai trò là một nhà phân tích nghiệp vụ trong dự án này; vai trò của anh ấy khác.
Nghi vấn
Will you be hiring a business analyst to improve our data analysis process?
Bạn sẽ thuê một nhà phân tích nghiệp vụ để cải thiện quy trình phân tích dữ liệu của chúng ta chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working as a business analyst at that company last year.
Cô ấy đã làm việc như một nhà phân tích kinh doanh tại công ty đó năm ngoái.
Phủ định
They were not training to become business analysts at the time.
Họ đã không được đào tạo để trở thành nhà phân tích kinh doanh vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you interviewing business analyst candidates last week?
Có phải bạn đã phỏng vấn các ứng viên nhà phân tích kinh doanh vào tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business analyst".

Sự trỗi dậy của một nghề nghiệp

Tại các nước phương Tây, vai trò 'business analyst' (BA) là một nghề tương đối mới, chỉ thực sự bùng nổ cùng với ngành công nghệ thông tin vào cuối thế kỷ 20. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc có một người chuyên 'dịch' nhu cầu kinh doanh thành ngôn ngữ kỹ thuật mà lập trình viên có thể hiểu và thực hiện.

Tầm quan trọng của chứng chỉ

Trong văn hóa làm việc ở Bắc Mỹ và Châu Âu, việc sở hữu các chứng chỉ chuyên nghiệp như CBAP (Certified Business Analysis Professional) rất được coi trọng. Nó không chỉ chứng minh năng lực mà còn có thể ảnh hưởng lớn đến cơ hội thăng tiến và mức lương của một BA.