(Top Banner Ad)
systems analyst
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

systems analyst

UK: /ˈsɪstəmz ˈænəlɪst/ • US: /ˈsɪstəmz ˈænəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phân tích hệ thống chuyên viên phân tích hệ thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who conducts studies of computer systems and plans their implementation.

Vietnamese Meaning

Một người thực hiện các nghiên cứu về hệ thống máy tính và lên kế hoạch triển khai chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The systems analyst recommended a new database to improve efficiency."

    "Nhà phân tích hệ thống đã đề xuất một cơ sở dữ liệu mới để cải thiện hiệu quả."

  • "A good systems analyst must be able to communicate effectively with both technical and non-technical personnel."

    "Một nhà phân tích hệ thống giỏi phải có khả năng giao tiếp hiệu quả với cả nhân viên kỹ thuật và không chuyên về kỹ thuật."

  • "The company hired a systems analyst to streamline its operations."

    "Công ty đã thuê một nhà phân tích hệ thống để hợp lý hóa các hoạt động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun system Hệ thống; tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau
Verb analyze Phân tích; mổ xẻ vấn đề để hiểu rõ hơn
Noun analysis Sự phân tích; quá trình xem xét chi tiết
Noun analyst Nhà phân tích; người thực hiện việc phân tích
Adjective systematic Có hệ thống; tuần tự, có phương pháp

Synonyms

business systems analyst (nhà phân tích hệ thống kinh doanh)IT analyst (nhà phân tích IT)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
systēma
Latin
systema
English
system
Greek
analysis
French
analyse
English
analyst
English
systems analyst

Nguồn gốc của 'systems analyst'

Cụm từ 'systems analyst' là sự kết hợp của hai từ. 'System' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'systēma' và tiếng Latinh 'systema', có nghĩa là một tổng thể được tạo thành từ nhiều phần. 'Analyst' (nhà phân tích) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'analysis' (sự phân tích) qua tiếng Pháp cổ 'analyse', chỉ người có khả năng xem xét và mổ xẻ vấn đề. Khi ghép lại, 'systems analyst' mô tả một chuyên gia phân tích và thiết kế các hệ thống phức tạp, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Usage Note

Chức danh này thường liên quan đến việc phân tích nhu cầu kinh doanh, thiết kế các giải pháp công nghệ và phối hợp triển khai. Systems analysts đóng vai trò cầu nối giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận kỹ thuật. Họ cần có kiến thức vững chắc về cả hai lĩnh vực.

Prepositions

as for

"as" thường được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của systems analyst trong một dự án hoặc tổ chức. Ví dụ: "He works as a systems analyst on the project". "for" thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà systems analyst làm việc. Ví dụ: "She is a systems analyst for a major bank."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + systems analyst
  • senior senior systems analyst
    (chuyên viên phân tích hệ thống cấp cao)
  • junior junior systems analyst
    (chuyên viên phân tích hệ thống cấp dưới/mới vào nghề)
  • experienced experienced systems analyst
    (chuyên viên phân tích hệ thống giàu kinh nghiệm)
  • lead lead systems analyst
    (trưởng nhóm chuyên viên phân tích hệ thống)
Verb + systems analyst
  • work as work as a systems analyst
    (làm việc với vai trò chuyên viên phân tích hệ thống)
  • hire hire a systems analyst
    (thuê/tuyển dụng một chuyên viên phân tích hệ thống)
  • consult consult a systems analyst
    (tham khảo ý kiến một chuyên viên phân tích hệ thống)
Systems analyst + Noun
  • role systems analyst role
    (vai trò của chuyên viên phân tích hệ thống)
  • skills systems analyst skills
    (các kỹ năng của chuyên viên phân tích hệ thống)

Idioms

  • the role of a systems analyst

    vai trò của một chuyên viên phân tích hệ thống (chỉ công việc và trách nhiệm)

    "Understanding the role of a systems analyst is crucial for IT project success."

    (Hiểu rõ vai trò của một chuyên viên phân tích hệ thống là rất quan trọng cho sự thành công của dự án IT.)

  • to become a systems analyst

    trở thành một chuyên viên phân tích hệ thống (chỉ con đường sự nghiệp)

    "Many IT graduates aspire to become a systems analyst due to its blend of technical and business aspects."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp ngành IT khao khát trở thành chuyên viên phân tích hệ thống vì công việc này kết hợp cả khía cạnh kỹ thuật và kinh doanh.)

  • systems analyst's perspective

    quan điểm của chuyên viên phân tích hệ thống (cách nhìn nhận vấn đề từ góc độ chuyên môn này)

    "From a systems analyst's perspective, the new software needs more rigorous testing."

    (Theo quan điểm của một chuyên viên phân tích hệ thống, phần mềm mới cần được kiểm thử nghiêm ngặt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

systems analyst

danh từ
Lật mặt

Một người thực hiện các nghiên cứu về hệ thống máy tính và lên kế hoạch triển khai chúng.

"The systems analyst recommended a new database to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company needed someone to improve efficiency, they hired a systems analyst.
Bởi vì công ty cần một người để cải thiện hiệu quả, họ đã thuê một nhà phân tích hệ thống.
Phủ định
Although he applied for the job, he wasn't hired as a systems analyst since he lacked experience.
Mặc dù anh ấy đã nộp đơn xin việc, anh ấy đã không được thuê làm nhà phân tích hệ thống vì anh ấy thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
If the project requires a complete overhaul, will they need to hire a systems analyst?
Nếu dự án đòi hỏi một cuộc đại tu hoàn chỉnh, họ có cần thuê một nhà phân tích hệ thống không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a systems analyst at the tech company.
Anh ấy là một nhà phân tích hệ thống tại công ty công nghệ.
Phủ định
She is not a systems analyst; she is a software developer.
Cô ấy không phải là một nhà phân tích hệ thống; cô ấy là một nhà phát triển phần mềm.
Nghi vấn
Is he a systems analyst or a network engineer?
Anh ấy là một nhà phân tích hệ thống hay một kỹ sư mạng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "systems analyst".

Cầu nối giữa kinh doanh và công nghệ

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, chuyên viên phân tích hệ thống (systems analyst) được coi là cầu nối quan trọng giữa các yêu cầu kinh doanh và giải pháp công nghệ. Họ giúp các bên liên quan phi kỹ thuật hiểu được khả năng của công nghệ và ngược lại, giúp các nhà phát triển hiểu được nhu cầu của người dùng cuối. Vai trò này cực kỳ quan trọng trong thời đại chuyển đổi số, đảm bảo rằng các hệ thống IT được phát triển không chỉ tiên tiến về kỹ thuật mà còn đáp ứng đúng mục tiêu kinh doanh.

Vai trò giải quyết vấn đề

Nghề 'systems analyst' thường gắn liền với hình ảnh một người giải quyết vấn đề chuyên nghiệp. Họ có kỹ năng phân tích sâu sắc để xác định các vấn đề trong hệ thống hiện có, sau đó thiết kế hoặc đề xuất các giải pháp hiệu quả. Điều này đòi hỏi tư duy logic, khả năng giao tiếp tốt và sự kiên nhẫn để làm việc với dữ liệu phức tạp và nhiều bên liên quan.