(Top Banner Ad)
requirements engineer
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm

requirements engineer

UK: /rɪˈkwaɪəmənts ˌendʒɪˈnɪə(r)/ • US: /rɪˈkwaɪərmənts ˌendʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư yêu cầu chuyên viên phân tích yêu cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software engineer or systems engineer tasked with discovering, analyzing, documenting and validating the requirements for a system or software project.

Vietnamese Meaning

Một kỹ sư phần mềm hoặc kỹ sư hệ thống có nhiệm vụ khám phá, phân tích, ghi lại và xác nhận các yêu cầu cho một hệ thống hoặc dự án phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The requirements engineer worked closely with stakeholders to define the scope of the project."

    "Kỹ sư yêu cầu làm việc chặt chẽ với các bên liên quan để xác định phạm vi của dự án."

  • "A good requirements engineer should be able to translate business needs into technical specifications."

    "Một kỹ sư yêu cầu giỏi cần có khả năng chuyển đổi nhu cầu kinh doanh thành các đặc tả kỹ thuật."

  • "The requirements engineer must ensure that the requirements are testable and traceable."

    "Kỹ sư yêu cầu phải đảm bảo rằng các yêu cầu có thể kiểm tra và truy vết được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun requirement Nhu cầu, yêu cầu
Noun engineer Kỹ sư
Noun engineering Ngành kỹ thuật, công việc kỹ thuật
Verb require Yêu cầu, đòi hỏi
Verb engineer Thiết kế, chế tạo, điều khiển khéo léo
Adjective required Cần thiết, được yêu cầu
Adjective engineering Thuộc về kỹ thuật, kỹ sư

Synonyms

requirements analyst (chuyên viên phân tích yêu cầu)

Related Words

software engineer (kỹ sư phần mềm)systems engineer (kỹ sư hệ thống)stakeholder (bên liên quan)requirements elicitation (thu thập yêu cầu)requirements management (quản lý yêu cầu)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
requirere
Old French
requerir
English
requirement
Latin
ingenium
Old French
engigneor
English
engineer
English
requirements engineer

Nguồn Gốc Của 'Kỹ Sư Yêu Cầu'

Chức danh 'kỹ sư yêu cầu' là một cụm từ ghép hiện đại, phản ánh sự chuyên môn hóa trong các dự án công nghệ phức tạp. Từ 'requirement' (yêu cầu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'requirere' (tìm kiếm, hỏi), qua tiếng Pháp cổ 'requerir'. Từ 'engineer' (kỹ sư) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium' (tài năng bẩm sinh, sự khéo léo, phát minh). Vai trò này kết hợp ý nghĩa của việc xác định rõ 'những gì cần có' và 'người có khả năng thiết kế, xây dựng', tạo nên một vị trí then chốt trong việc biến ý tưởng thành hiện thực.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực phát triển phần mềm và kỹ thuật hệ thống. Công việc của kỹ sư yêu cầu đòi hỏi khả năng giao tiếp tốt, kỹ năng phân tích và hiểu biết sâu sắc về quy trình phát triển phần mềm.

Prepositions

for on

for: Dùng để chỉ mục đích, đối tượng của yêu cầu (requirements for a system). on: Ít phổ biến hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh 'working on requirements' (làm việc về các yêu cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + requirements engineer
  • team of team of requirements engineers
    (đội ngũ các kỹ sư yêu cầu)
  • the role of a the role of a requirements engineer
    (vai trò của một kỹ sư yêu cầu)
  • requirements engineer requirements engineer position
    (vị trí kỹ sư yêu cầu)

Idioms

  • The requirements engineer serves as the bridge...

    Kỹ sư yêu cầu đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa các bên liên quan.

    "The requirements engineer serves as the bridge between the business vision and the technical implementation."

    (Kỹ sư yêu cầu đóng vai trò cầu nối giữa tầm nhìn kinh doanh và việc triển khai kỹ thuật.)

  • A requirements engineer's core responsibility is translating stakeholder needs...

    Trách nhiệm cốt lõi của kỹ sư yêu cầu là chuyển đổi nhu cầu của các bên liên quan thành các đặc tả cụ thể.

    "A requirements engineer's core responsibility is translating stakeholder needs into clear, actionable specifications."

    (Trách nhiệm cốt lõi của một kỹ sư yêu cầu là chuyển đổi nhu cầu của các bên liên quan thành các đặc tả rõ ràng, có thể thực hiện được.)

  • The requirements engineer is instrumental in preventing scope creep.

    Kỹ sư yêu cầu đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn tình trạng 'phình to phạm vi dự án'.

    "By clearly defining project boundaries, the requirements engineer is instrumental in preventing scope creep."

    (Bằng cách xác định rõ ràng ranh giới dự án, kỹ sư yêu cầu đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn tình trạng phình to phạm vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

requirements engineer

noun
Lật mặt

Một kỹ sư phần mềm hoặc kỹ sư hệ thống có nhiệm vụ khám phá, phân tích, ghi lại và xác nhận các yêu cầu cho một hệ thống hoặc dự án phần mềm.

"The requirements engineer worked closely with stakeholders to define the scope of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "requirements engineer".

Người Xây Cầu Trong Phát Triển Sản Phẩm

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, vai trò kỹ sư yêu cầu thường được xem là 'người xây cầu' thiết yếu. Họ kết nối các bên có tầm nhìn khác nhau – từ khách hàng, nhà kinh doanh đến đội ngũ kỹ thuật – đảm bảo mọi người hiểu và cùng hướng tới một mục tiêu chung. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả và sự đồng thuận giữa các bên trong một dự án.

Tầm Quan Trọng Của Sự Rõ Ràng Từ Giai Đoạn Đầu

Vai trò của kỹ sư yêu cầu phản ánh một giá trị cốt lõi trong quản lý dự án và phát triển phần mềm ở phương Tây: sự chính xác và rõ ràng ngay từ giai đoạn đầu là cực kỳ quan trọng. Kỹ sư yêu cầu giúp giải quyết những mơ hồ, phát hiện vấn đề tiềm ẩn sớm, từ đó tiết kiệm chi phí và thời gian đáng kể cho dự án, tránh những hiểu lầm có thể gây hậu quả nghiêm trọng về sau.