(Top Banner Ad)
corporate attire
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế

corporate attire

UK: /ˈkɔːrpərət əˈtaɪər/ • US: /ˈkɔːrpərət əˈtaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục công sở quần áo công sở đồng phục công sở (nếu có tính đồng phục)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing worn in a business or corporate environment, typically formal or semi-formal.

Vietnamese Meaning

Trang phục được mặc trong môi trường kinh doanh hoặc công ty, thường là trang trọng hoặc bán trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's dress code requires all employees to wear corporate attire."

    "Quy định về trang phục của công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải mặc trang phục công sở."

  • "She always wears corporate attire to the office."

    "Cô ấy luôn mặc trang phục công sở đến văn phòng."

  • "The company provides a clothing allowance for corporate attire."

    "Công ty cung cấp phụ cấp trang phục cho trang phục công sở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corporation Tập đoàn, công ty lớn
Adjective Corporatized Được cổ phần hóa, doanh nghiệp hóa
Verb Attire Mặc quần áo (trang trọng)
Adverb Corporately Về mặt tập đoàn/công ty

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwerp- (body)
Latin
corporatus (formed into a body)
Old French
atirer (to equip, dress)
Middle English
corporate attire

Nguồn gốc từ 'Thân thể'

Từ 'corporate' bắt nguồn từ 'corpus' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'thân thể'. Ban đầu nó ám chỉ một nhóm người được tập hợp lại thành một thực thể duy nhất (tập đoàn). 'Attire' đến từ tiếng Pháp cổ 'atirer', nghĩa là chuẩn bị hoặc sắp xếp theo thứ tự. Do đó, 'corporate attire' không chỉ là quần áo, mà là cách ăn mặc để đại diện cho một tổ chức tập thể.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ một tiêu chuẩn ăn mặc cụ thể được mong đợi ở nhân viên trong môi trường công sở. Nó thường bao gồm các bộ quần áo, váy, áo sơ mi, quần tây, giày tây và các phụ kiện phù hợp khác. Mức độ trang trọng có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa công ty và vị trí công việc. 'Business casual' là một phong cách ít trang trọng hơn so với 'corporate attire' truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporate attire
  • Professional professional corporate attire
    (trang phục công sở chuyên nghiệp)
  • Appropriate appropriate corporate attire
    (trang phục công sở phù hợp)
  • Strict strict corporate attire
    (quy định trang phục công sở khắt khe)
Verb + corporate attire
  • Adhere to adhere to corporate attire
    (tuân thủ quy định trang phục công sở)
  • Mandate mandate corporate attire
    (bắt buộc mặc trang phục công sở)
  • Standardize standardize corporate attire
    (quy chuẩn hóa trang phục công sở)

Idioms

  • Suited and booted

    Mặc trang phục công sở chỉnh tề (thường là vest và giày tây)

    "He arrived at the interview all suited and booted in his best corporate attire."

    (Anh ấy đến buổi phỏng vấn trong bộ trang phục công sở chỉnh tề nhất.)

  • Dress for success

    Ăn mặc để thành công (ngụ ý mặc trang phục công sở để tạo ấn tượng tốt)

    "In this law firm, you need to dress for success with impeccable corporate attire."

    (Ở công ty luật này, bạn cần ăn mặc để thành công với trang phục công sở hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate attire

Noun Phrase
Lật mặt

Trang phục được mặc trong môi trường kinh doanh hoặc công ty, thường là trang trọng hoặc bán trang trọng.

"The company's dress code requires all employees to wear corporate attire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate attire".

Sự trỗi dậy của 'Business Casual'

Mặc dù 'corporate attire' truyền thống thường là suit và cà vạt, nhưng từ thập niên 90, khái niệm 'Casual Friday' đã xuất hiện tại Mỹ, cho phép nhân viên mặc thoải mái hơn vào thứ Sáu. Điều này đã dẫn đến sự phổ biến của phong cách 'Business Casual' trong môi trường tập đoàn hiện đại.

Biểu tượng quyền lực

Trong văn hóa phương Tây, trang phục công sở (đặc biệt là bộ suit tối màu) được coi là 'bộ giáp' hiện đại, thể hiện sự tin cậy, thâm niên và quyền lực trong các cuộc đàm phán quan trọng.