(Top Banner Ad)
business district
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business district

UK: /ˈbɪznɪs ˌdɪstrɪkt/ • US: /ˈbɪznəs ˌdɪstrɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khu thương mại khu kinh doanh trung tâm thương mại khu vực kinh doanh trung tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of a town or city where the main shops and businesses are.

Vietnamese Meaning

Một phần của thị trấn hoặc thành phố nơi có các cửa hàng và doanh nghiệp chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many corporations have their headquarters in the business district."

    "Nhiều tập đoàn có trụ sở chính trong khu thương mại."

  • "The new shopping mall is located in the business district."

    "Trung tâm mua sắm mới nằm ở khu thương mại."

  • "Property prices are very high in the business district."

    "Giá bất động sản rất cao ở khu thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business Việc kinh doanh, công ty, thương vụ
Noun businessman / businesswoman / businessperson Doanh nhân (nam/nữ), người làm kinh doanh
Noun busyness Sự bận rộn
Adjective businesslike Có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, anxiety)
Middle English
businesse (work, occupation)
Medieval Latin
districtus (jurisdiction)
Old French
destrit (district)
Modern English
business district

Nguồn Gốc Của 'Business'

Từ 'business' bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'bisignis', có nghĩa là 'sự lo lắng' hoặc 'sự bận rộn'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái bận tâm về một điều gì đó. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ công việc, nghề nghiệp hoặc các hoạt động thương mại mà một người bận rộn thực hiện.

Nguồn Gốc Của 'District'

Từ 'district' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'districtus', có nghĩa là 'khu vực có thẩm quyền pháp lý'. Nó được dùng để chỉ một vùng đất hoặc khu vực được quản lý bởi một cơ quan chức năng cụ thể. Vì vậy, 'business district' có nghĩa đen là một 'khu vực' được dành riêng cho các hoạt động 'kinh doanh'.

Usage Note

Cụm từ 'business district' dùng để chỉ khu vực tập trung hoạt động thương mại, văn phòng, các cơ sở kinh doanh. Nó thường là trung tâm kinh tế của một thành phố hoặc khu vực. Khác với 'industrial area' (khu công nghiệp) tập trung sản xuất, 'business district' nhấn mạnh các hoạt động dịch vụ, tài chính, và quản lý.

Prepositions

in of to

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực: 'Our office is in the business district.' ('of' dùng để chỉ thuộc về khu vực đó: 'The development of the business district...' ('to' dùng để chỉ hướng di chuyển đến khu vực đó: 'We are driving to the business district.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business district
  • central business district
    (khu thương mại trung tâm)
  • bustling / thriving business district
    (khu thương mại sầm uất, nhộn nhịp)
  • financial business district
    (khu tài chính, khu phố tài chính)
  • downtown business district
    (khu thương mại trung tâm thành phố)
Verb + business district
  • work in the business district
    (làm việc trong khu thương mại)
  • go to the business district
    (đi đến khu thương mại)
  • be located in the business district
    (có vị trí/tọa lạc tại khu thương mại)
  • develop a business district
    (phát triển một khu thương mại)

Idioms

  • get down to business

    Bắt tay vào việc chính, thảo luận vấn đề quan trọng.

    "After five minutes of friendly chat, the manager said, 'Alright everyone, let's get down to business.'"

    (Sau năm phút trò chuyện thân mật, người quản lý nói: 'Được rồi mọi người, chúng ta hãy bắt tay vào việc chính thôi.')

  • business as usual

    Mọi việc vẫn diễn ra như bình thường, đặc biệt là sau một sự cố hoặc gián đoạn.

    "Despite the street protests near the downtown business district, it was business as usual for most companies inside the skyscrapers."

    (Bất chấp các cuộc biểu tình trên đường phố gần khu thương mại trung tâm, hầu hết các công ty bên trong các tòa nhà chọc trời vẫn hoạt động như thường lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business district

Danh từ
Lật mặt

Một phần của thị trấn hoặc thành phố nơi có các cửa hàng và doanh nghiệp chính.

"Many corporations have their headquarters in the business district."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business district".

CBD: Trái tim Kinh tế của Thành phố

Ở nhiều nước phương Tây, 'business district' thường được gọi là CBD (Central Business District). Đây là trung tâm tài chính và thương mại của một thành phố, đặc trưng bởi các tòa nhà chọc trời, trụ sở ngân hàng, và giá bất động sản rất cao. Thuật ngữ 'downtown' cũng thường được sử dụng thay thế, đặc biệt là ở Bắc Mỹ.

Sự Yên Tĩnh Lạ Thường Sau Giờ Làm Việc

Một đặc điểm văn hóa xã hội của các khu thương mại phương Tây là sự tương phản rõ rệt giữa ngày và đêm. Vào ban ngày các ngày trong tuần, khu vực này vô cùng tấp nập. Tuy nhiên, sau 5 giờ chiều và vào cuối tuần, nó có thể trở nên vắng lặng đến lạ thường khi nhân viên văn phòng trở về nhà ở các khu vực ngoại ô.