(Top Banner Ad)
financial center
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial center

UK: /faɪˈnænʃəl ˈsentə/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm tài chính trung tâm kinh tế tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city or location with a high concentration of financial institutions, markets, and related businesses, facilitating the flow of capital and investment.

Vietnamese Meaning

Một thành phố hoặc địa điểm có mật độ cao các tổ chức tài chính, thị trường và các doanh nghiệp liên quan, tạo điều kiện cho dòng vốn và đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New York is a major financial center."

    "New York là một trung tâm tài chính lớn."

  • "London is a global financial center."

    "London là một trung tâm tài chính toàn cầu."

  • "Many international banks have offices in the financial center."

    "Nhiều ngân hàng quốc tế có văn phòng tại trung tâm tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; tiền vốn
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Noun financier nhà tài chính, chuyên gia tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun center trung tâm, điểm giữa
Verb centralize tập trung hóa
Adjective central trung tâm, trọng yếu

Synonyms

financial hub (trung tâm tài chính)banking center (trung tâm ngân hàng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κέντρον
Latin
centrum
Old French
centre
English
center
Old French
finance
English
financial
English
financial center

Nguồn Gốc Của 'Financial Center'

Cụm từ 'financial center' được ghép từ 'financial' (thuộc về tài chính) và 'center' (trung tâm). 'Financial' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'finance', mang ý nghĩa 'sự kết thúc, thanh toán hoặc dàn xếp', sau này phát triển thành nghĩa quản lý tiền bạc. Từ 'center' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kentron' (điểm nhọn), qua tiếng Latin 'centrum' để chỉ 'điểm giữa'. Khi kết hợp, 'financial center' mô tả một địa điểm trọng yếu, nơi tập trung các hoạt động và giao dịch tài chính quan trọng.

Usage Note

Financial center thường được dùng để chỉ những thành phố đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu hoặc quốc gia, nơi diễn ra nhiều giao dịch tài chính lớn và là trụ sở của nhiều ngân hàng, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư,... Khác với 'business district' (khu thương mại), 'financial center' nhấn mạnh vào các hoạt động tài chính và các tổ chức tài chính hơn là các hoạt động kinh doanh nói chung.

Prepositions

in of

in: dùng để chỉ vị trí địa lý của trung tâm tài chính (ví dụ: 'The financial center in New York...'). of: dùng để chỉ vai trò hoặc đặc điểm của trung tâm tài chính (ví dụ: 'The financial center of the region...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial center
  • global global financial center
    (trung tâm tài chính toàn cầu)
  • major major financial center
    (trung tâm tài chính lớn)
  • leading leading financial center
    (trung tâm tài chính hàng đầu)
  • bustling bustling financial center
    (trung tâm tài chính nhộn nhịp)
  • emerging emerging financial center
    (trung tâm tài chính mới nổi)
Verb + financial center
  • establish establish a financial center
    (thành lập một trung tâm tài chính)
  • develop develop a financial center
    (phát triển một trung tâm tài chính)
  • become become a financial center
    (trở thành một trung tâm tài chính)
  • attract attract investment to the financial center
    (thu hút đầu tư vào trung tâm tài chính)
Preposition + financial center
  • in work in a financial center
    (làm việc tại một trung tâm tài chính)
  • from operate from the financial center
    (vận hành từ trung tâm tài chính)

Idioms

  • the global financial center

    trung tâm tài chính toàn cầu (thế giới)

    "London is often considered one of the leading global financial centers."

    (Luân Đôn thường được coi là một trong những trung tâm tài chính toàn cầu hàng đầu.)

  • the heart of the financial center

    trung tâm đầu não/cốt lõi của trung tâm tài chính

    "The stock exchange is located right in the heart of the financial center."

    (Sở giao dịch chứng khoán nằm ngay tại trung tâm đầu não của trung tâm tài chính.)

  • an emerging financial center

    một trung tâm tài chính mới nổi/đang phát triển

    "Dubai has rapidly transformed into an emerging financial center in the Middle East."

    (Dubai đã nhanh chóng chuyển mình thành một trung tâm tài chính mới nổi ở Trung Đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial center

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố hoặc địa điểm có mật độ cao các tổ chức tài chính, thị trường và các doanh nghiệp liên quan, tạo điều kiện cho dòng vốn và đầu tư.

"New York is a major financial center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
New York is a major financial center.
New York là một trung tâm tài chính lớn.
Phủ định
This small town is not a financial center.
Thị trấn nhỏ này không phải là một trung tâm tài chính.
Nghi vấn
Is London a significant financial center?
London có phải là một trung tâm tài chính quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial center".

Sự Cạnh Tranh Giữa Các Trung Tâm Tài Chính Lớn

Các thành phố lớn trên thế giới như New York, London, Tokyo, Hong Kong và Singapore thường cạnh tranh gay gắt để duy trì hoặc trở thành trung tâm tài chính hàng đầu. Vị thế này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế khổng lồ mà còn là biểu tượng của sức mạnh kinh tế và uy tín quốc gia trên trường quốc tế. Việc trở thành một trung tâm tài chính mạnh mẽ có thể thu hút đầu tư, công nghệ và nhân tài từ khắp nơi.

Biểu Tượng Của Thịnh Vượng và Thách Thức

Trung tâm tài chính thường là biểu tượng của sự thịnh vượng, cơ hội việc làm và sự đổi mới trong lĩnh vực kinh tế. Chúng đại diện cho động lực phát triển kinh tế của một quốc gia hoặc khu vực. Tuy nhiên, các trung tâm này cũng thường gắn liền với những vấn đề như sự bất bình đẳng kinh tế, rủi ro trong các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và áp lực công việc cao đối với những người làm việc trong ngành.