office building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building containing offices, especially one of several floors.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà chứa các văn phòng, đặc biệt là một trong nhiều tầng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people work in that office building."
"Nhiều người làm việc trong tòa nhà văn phòng đó."
-
"The new office building will provide more space for employees."
"Tòa nhà văn phòng mới sẽ cung cấp thêm không gian cho nhân viên."
-
"The office building has a modern design."
"Tòa nhà văn phòng có thiết kế hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | office | văn phòng; chức vụ |
| Noun | officer | sĩ quan; nhân viên; cán bộ |
| Adjective | official | chính thức; thuộc về văn phòng |
| Adverb | officially | một cách chính thức |
| Verb | officiate | làm nhiệm vụ; chủ trì |
| Verb | build | xây dựng |
| Noun | builder | thợ xây; nhà thầu xây dựng |
| Noun | building | tòa nhà; sự xây dựng |
| Adjective | built-in | tích hợp sẵn |
| Verb | rebuild | xây dựng lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'office building' thường chỉ một tòa nhà được thiết kế và sử dụng chủ yếu cho mục đích văn phòng làm việc. Nó có thể là một tòa nhà độc lập hoặc một phần của một khu phức hợp lớn hơn. Khác với 'building' nói chung, 'office building' mang tính chuyên biệt hơn về công năng.
Prepositions
* in: chỉ vị trí bên trong tòa nhà (e.g., 'My office is in the office building').
* near: chỉ vị trí gần tòa nhà (e.g., 'The bank is near the office building').
* of: thường dùng trong các cụm từ sở hữu hoặc mô tả một phần của tòa nhà (e.g., 'The design of the office building is modern').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall tall office building (tòa nhà văn phòng cao tầng)
-
modern modern office building (tòa nhà văn phòng hiện đại)
-
commercial commercial office building (tòa nhà văn phòng thương mại)
-
multi-story multi-story office building (tòa nhà văn phòng nhiều tầng)
-
new new office building (tòa nhà văn phòng mới)
-
construct construct an office building (xây dựng một tòa nhà văn phòng)
-
design design an office building (thiết kế một tòa nhà văn phòng)
-
occupy occupy an office building (chiếm giữ/sử dụng một tòa nhà văn phòng)
-
work in work in an office building (làm việc trong một tòa nhà văn phòng)
-
corporate corporate office building (tòa nhà văn phòng của công ty)
-
high-rise high-rise office building (tòa nhà văn phòng chọc trời)
-
complex office building complex (khu phức hợp tòa nhà văn phòng)
Idioms
-
a towering office building
một tòa nhà văn phòng cao chọc trời
"The city skyline is dominated by a towering office building."
(Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi một tòa nhà văn phòng cao chọc trời.)
-
the heart of the office building district
trung tâm khu phố văn phòng
"Our new office is located in the heart of the office building district."
(Văn phòng mới của chúng tôi nằm ở trung tâm khu phố văn phòng.)
-
an iconic office building
một tòa nhà văn phòng mang tính biểu tượng
"The Empire State Building is an iconic office building in New York."
(Tòa nhà Empire State là một tòa nhà văn phòng mang tính biểu tượng ở New York.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office building
nounMột tòa nhà chứa các văn phòng, đặc biệt là một trong nhiều tầng.
"Many people work in that office building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office building".
