(Top Banner Ad)
central business district (CBD)
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quy hoạch đô thị

central business district (CBD)

UK: /ˈsentrəl ˈbɪznəs ˈdɪstrɪkt/ • US: /ˈsentrəl ˈbɪznəs ˈdɪstrɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khu trung tâm thương mại khu vực kinh doanh trung tâm trung tâm hành chính kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main financial and commercial area of a city or town.

Vietnamese Meaning

Khu vực kinh doanh trung tâm của một thành phố hoặc thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many large corporations have their headquarters in the central business district."

    "Nhiều tập đoàn lớn có trụ sở chính trong khu vực kinh doanh trung tâm."

  • "The city's central business district is undergoing significant redevelopment."

    "Khu vực kinh doanh trung tâm của thành phố đang trải qua quá trình tái phát triển đáng kể."

  • "The CBD is easily accessible by public transportation."

    "Khu CBD dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Central Thuộc trung tâm, cốt yếu
Noun Centrality Sự tập trung, tính trung tâm
Noun Business Việc kinh doanh, thương mại
Adjective Business-related Liên quan đến kinh doanh
Noun District Quận, khu vực
Verb Urbanize Đô thị hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

financial district (khu tài chính)commercial zone (khu thương mại)

Subject Area

Kinh tế, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (20th Century)
Central Business District (CBD)
Constituent Elements
Central + Business + District

Nguồn gốc của CBD

CBD là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt nổi tiếng thông qua các nghiên cứu về quy hoạch đô thị và địa lý học tại Trường phái Chicago (Chicago School) ở Mỹ. Các nhà nghiên cứu cần một cách gọi chính xác cho khu vực trung tâm nhất của thành phố, nơi tập trung mật độ cao nhất các hoạt động tài chính, hành chính và thương mại.

Tầm quan trọng của CBD

Khu vực CBD luôn đại diện cho 'trái tim kinh tế' của một đô thị. Nó thường có giá thuê đất đắt nhất, số lượng người đi làm (commuters) lớn nhất và là nơi định vị của các trụ sở công ty lớn, phân biệt rõ ràng với các khu dân cư và công nghiệp khác.

Usage Note

CBD thường là khu vực tập trung nhiều tòa nhà văn phòng, trụ sở công ty, ngân hàng, trung tâm mua sắm và các cơ sở dịch vụ khác. Nó thường có giá bất động sản cao và mật độ giao thông lớn. CBD là trung tâm kinh tế và tài chính của một thành phố hoặc vùng.

Prepositions

in of within

in: Sử dụng để chỉ vị trí bên trong CBD (e.g., 'The office is in the CBD.'). of: Sử dụng để chỉ thuộc về CBD (e.g., 'The heart of the CBD'). within: Sử dụng để chỉ phạm vi bên trong CBD (e.g., 'Development within the CBD').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + central business district (CBD)
  • bustling a bustling central business district (CBD)
    (một khu CBD nhộn nhịp)
  • prime prime land in the central business district (CBD)
    (đất đai đắc địa trong khu CBD)
  • historic the historic central business district (CBD)
    (khu CBD mang tính lịch sử)
Verb + central business district (CBD)
  • commute to commute to the central business district (CBD)
    (đi lại (đi làm) đến khu CBD)
  • revitalize revitalize the central business district (CBD)
    (tái sinh/tái phát triển khu CBD)
  • relocate from relocate operations from the central business district (CBD)
    (chuyển hoạt động khỏi khu CBD)
Noun + central business district (CBD)
  • office tower CBD office tower
    (tháp văn phòng trong khu CBD)
  • decentralization decentralization away from the CBD
    (sự phi tập trung hóa khỏi khu CBD)
  • property prices CBD property prices
    (giá bất động sản tại khu CBD)

Idioms

  • The heart of the CBD

    Trung tâm (cốt lõi) của khu thương mại

    "They opened their flagship store right in the heart of the CBD."

    (Họ mở cửa hàng chủ lực ngay tại trung tâm cốt lõi của khu thương mại.)

  • CBD expansion/shrinkage

    Sự mở rộng/thu hẹp của khu CBD

    "Due to remote work trends, many cities are seeing CBD shrinkage."

    (Do xu hướng làm việc từ xa, nhiều thành phố đang chứng kiến sự thu hẹp của khu CBD.)

  • CBD zoning regulations

    Quy định phân khu (quy hoạch) khu CBD

    "The city council updated the CBD zoning regulations to allow taller buildings."

    (Hội đồng thành phố đã cập nhật quy định phân khu CBD để cho phép các tòa nhà cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central business district (CBD)

danh từ
Lật mặt

Khu vực kinh doanh trung tâm của một thành phố hoặc thị trấn.

"Many large corporations have their headquarters in the central business district."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has developed rapidly since the central business district became more accessible.
Thành phố đã phát triển nhanh chóng kể từ khi khu trung tâm thương mại trở nên dễ tiếp cận hơn.
Phủ định
I haven't visited the central business district in years.
Tôi đã không ghé thăm khu trung tâm thương mại trong nhiều năm.
Nghi vấn
Has she ever worked in the central business district?
Cô ấy đã bao giờ làm việc ở khu trung tâm thương mại chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central business district (CBD)".

Văn hóa đi lại (Commuter Culture)

CBD là nam châm thu hút lực lượng lao động. Văn hóa làm việc truyền thống thường gắn liền với việc di chuyển (commute) vào CBD vào buổi sáng và rời đi vào buổi tối, tạo ra hiện tượng giao thông tắc nghẽn giờ cao điểm – một đặc trưng của đời sống đô thị lớn.

Biểu tượng kinh tế và kiến trúc

CBD không chỉ là một khu vực địa lý mà còn là biểu tượng cho sự giàu có và quyền lực kinh tế của thành phố. Các cuộc đua xây dựng tòa nhà chọc trời cao nhất thường diễn ra trong CBD, nhằm thể hiện uy tín và khả năng tài chính của thành phố đó trên bản đồ quốc tế.