(Top Banner Ad)
business jets
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Hàng không

business jets

UK: /ˈbɪznɪs dʒets/ • US: /ˈbɪznəs dʒets/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay phản lực thương mại máy bay riêng (dùng cho mục đích kinh doanh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small jet airplanes used to transport executives and other important people.

Vietnamese Meaning

Máy bay phản lực nhỏ được sử dụng để chở các nhà điều hành và những người quan trọng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies own business jets to facilitate quick travel for their executives."

    "Nhiều công ty sở hữu máy bay phản lực thương mại để tạo điều kiện cho việc đi lại nhanh chóng của các nhà điều hành."

  • "The business jets were lined up on the tarmac, ready for their next flights."

    "Những chiếc máy bay phản lực thương mại xếp hàng trên đường băng, sẵn sàng cho những chuyến bay tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Business Việc kinh doanh, doanh nghiệp
Noun Jet Máy bay phản lực
Noun Jet-setter Người giàu có, sang trọng, thường xuyên di chuyển khắp thế giới
Verb Jet Di chuyển nhanh chóng bằng máy bay phản lực
Noun Businessman/Businesswoman Nam/Nữ doanh nhân

Synonyms

corporate jets (máy bay phản lực công ty)

Related Words

private plane (máy bay riêng)commercial airliner (máy bay chở khách thương mại)

Subject Area

Kinh tế, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bheue-
Old English
bisignes
Middle English
bisiness
Latin
jactare
Old French
jeter
English (1950s)
business jet

Sự kết hợp giữa công việc và tốc độ

Từ 'business' ban đầu có nghĩa là trạng thái bận rộn (busy-ness) trong tiếng Anh cổ. Trong khi đó, 'jet' bắt nguồn từ tiếng Latin 'jactare' nghĩa là 'ném ra'. Cụm từ 'business jets' xuất hiện vào những năm 1950 khi các tập đoàn lớn bắt đầu sử dụng máy bay phản lực riêng để vận chuyển các giám đốc điều hành nhằm tiết kiệm thời gian, đánh dấu sự ra đời của một phân khúc hàng không cao cấp riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ 'business jets' thường dùng để chỉ loại máy bay cá nhân hoặc công ty sử dụng cho mục đích kinh doanh, khác với máy bay thương mại lớn chở khách đại trà. Chúng thường nhỏ gọn hơn, linh hoạt hơn về lịch trình và điểm đến so với máy bay thương mại.

Prepositions

in on

'In' dùng để chỉ vị trí bên trong máy bay (e.g., 'He was traveling in a business jet.'). 'On' dùng để chỉ việc đang ở trên máy bay trong một hành trình (e.g., 'The executives are on a business jet heading to Geneva.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business jets
  • private private business jets
    (máy bay phản lực kinh doanh cá nhân)
  • luxury luxury business jets
    (máy bay phản lực kinh doanh hạng sang)
  • long-range long-range business jets
    (máy bay phản lực kinh doanh tầm xa)
Verb + business jets
  • charter charter business jets
    (thuê máy bay phản lực kinh doanh)
  • operate operate business jets
    (vận hành máy bay phản lực kinh doanh)
  • acquire acquire business jets
    (mua lại/sở hữu máy bay phản lực kinh doanh)

Idioms

  • The jet set

    Tầng lớp thượng lưu, những người giàu có thường xuyên đi du lịch bằng máy bay riêng

    "They lead a life among the international jet set."

    (Họ sống một cuộc đời giữa giới thượng lưu quốc tế.)

  • Corporate jet-setting

    Lối sống di chuyển liên tục bằng máy bay của các lãnh đạo doanh nghiệp

    "The CEO's corporate jet-setting was criticized by environmental groups."

    (Việc di chuyển liên tục bằng máy bay riêng của vị CEO đã bị các nhóm môi trường chỉ trích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business jets

Danh từ
Lật mặt

Máy bay phản lực nhỏ được sử dụng để chở các nhà điều hành và những người quan trọng khác.

"Many companies own business jets to facilitate quick travel for their executives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business jets".

Biểu tượng của quyền lực và địa vị

Trong văn hóa phương Tây, sở hữu hoặc sử dụng 'business jets' không chỉ là vấn đề phương tiện đi lại mà còn là biểu tượng tối thượng của sự thành công và quyền lực tài chính. Nó cho thấy giá trị thời gian của người sử dụng là cực kỳ cao.

Tranh cãi về dấu chân Carbon

Hiện nay, việc sử dụng máy bay phản lực kinh doanh đang trở thành tâm điểm của các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu. Các nhà hoạt động môi trường thường chỉ trích việc sử dụng 'business jets' vì lượng khí thải carbon trên mỗi hành khách cao hơn nhiều so với các chuyến bay thương mại.