(Top Banner Ad)
jet-setter
B2
danh từ B2 Du lịch, Xã hội

jet-setter

UK: /ˈdʒetˌsetər/ • US: /ˈdʒetˌsɛtər/

Nghĩa tiếng Việt

dân chơi quốc tế người thường xuyên đi du lịch nước ngoài (giàu có) người thuộc giới thượng lưu hay đi du lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wealthy person who travels widely and frequently, typically for pleasure.

Vietnamese Meaning

Một người giàu có đi du lịch thường xuyên và rộng rãi, thường là để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a jet-setter who spends most of her time in exotic locations."

    "Cô ấy là một dân chơi quốc tế, dành phần lớn thời gian của mình ở những địa điểm kỳ lạ."

  • "The magazine features profiles of famous jet-setters."

    "Tạp chí đăng tải những hồ sơ về những dân chơi quốc tế nổi tiếng."

  • "He lived the life of a jet-setter, attending parties and events around the world."

    "Anh ấy sống cuộc đời của một dân chơi quốc tế, tham dự các bữa tiệc và sự kiện trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jet setting Lối sống của một jet-setter; việc thường xuyên đi du lịch bằng máy bay phản lực (thường là để giải trí hoặc công việc).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
jet-setter

Nguồn gốc của 'Jet-setter'

Từ 'jet-setter' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi việc di chuyển bằng máy bay phản lực (jet) trở nên phổ biến và tượng trưng cho một lối sống xa hoa, thường xuyên đi du lịch đến những địa điểm sang trọng trên khắp thế giới. Những người này thường giàu có và nổi tiếng, và việc đi lại bằng máy bay phản lực là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ.

Usage Note

Từ "jet-setter" thường mang nghĩa một người giàu có, thường xuyên di chuyển giữa các địa điểm sang trọng trên thế giới bằng máy bay phản lực (jet). Nó ngụ ý một lối sống xa hoa, thời thượng và đầy những trải nghiệm quốc tế. Không nên nhầm lẫn với "traveler" (người du lịch) đơn thuần, vì "jet-setter" nhấn mạnh sự giàu có và tần suất di chuyển bằng máy bay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jet-setter
  • wealthy wealthy jet-setter
    (jet-setter giàu có)
  • famous famous jet-setter
    (jet-setter nổi tiếng)
  • international international jet-setter
    (jet-setter quốc tế)
Verb + jet-setter
  • become become a jet-setter
    (trở thành một jet-setter)
  • meet meet a jet-setter
    (gặp một jet-setter)
  • date date a jet-setter
    (hẹn hò với một jet-setter)

Idioms

  • live the jet-set life

    sống một cuộc sống của giới thượng lưu, thường xuyên đi du lịch bằng máy bay phản lực

    "She dreams of living the jet-set life, traveling to exotic locations."

    (Cô ấy mơ ước được sống một cuộc sống của giới thượng lưu, đi du lịch đến những địa điểm kỳ lạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jet-setter

danh từ
Lật mặt

Một người giàu có đi du lịch thường xuyên và rộng rãi, thường là để giải trí.

"She's a jet-setter who spends most of her time in exotic locations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jet-setter".

Biểu tượng của sự giàu có và thành công

Hình ảnh 'jet-setter' thường gắn liền với sự giàu có, thành công và một lối sống xa hoa. Nó đại diện cho khả năng tự do đi lại khắp thế giới, tham gia vào các sự kiện độc quyền và trải nghiệm những điều tốt đẹp nhất mà cuộc sống mang lại.