businessman/businesswoman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person (usually male, for businessman) who works in business, especially at a high level.
Vietnamese Meaning
Một người (thường là nam, cho businessman) làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là ở cấp độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a successful businessman who has made millions."
"Ông ấy là một doanh nhân thành đạt, người đã kiếm được hàng triệu đô la."
-
"The businessman negotiated a profitable deal."
"Doanh nhân đã đàm phán một thỏa thuận có lợi."
-
"Many young women aspire to become successful businesswomen."
"Nhiều phụ nữ trẻ khao khát trở thành những nữ doanh nhân thành đạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'businessman' và 'businesswoman' dùng để chỉ người làm kinh doanh. 'Businessman' thường chỉ người đàn ông, còn 'businesswoman' chỉ người phụ nữ. Tuy nhiên, hiện nay, từ 'businessperson' hoặc 'executive' được sử dụng phổ biến hơn để chỉ chung cho cả nam và nữ, tránh phân biệt giới tính.
Tương tự như businessman, businesswoman chỉ người phụ nữ hoạt động trong kinh doanh. Tuy nhiên, để tránh sự phân biệt giới tính, 'businessperson' hoặc 'executive' được ưa chuộng hơn trong nhiều ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful businessman (một doanh nhân thành đạt)
-
shrewd a shrewd businessman (một doanh nhân sắc sảo và khôn ngoan)
-
prominent a prominent businessman (một doanh nhân xuất chúng/có tiếng tăm)
-
local a local businessman (một doanh nhân địa phương)
-
become to become a businessman (trở thành một doanh nhân)
-
train to train as a businessman (đào tạo để trở thành doanh nhân)
Idioms
-
Self-made businessman
Doanh nhân tự thân (người đi lên từ hai bàn tay trắng)
"He is a self-made businessman who started his empire in a small garage."
(Ông ấy là một doanh nhân tự thân, người đã bắt đầu đế chế của mình từ một gara nhỏ.)
-
A hard-nosed businessman
Một doanh nhân cứng rắn, thực tế và không để tình cảm xen vào công việc
"To survive in this industry, you have to be a hard-nosed businessman."
(Để tồn tại trong ngành này, bạn phải là một doanh nhân cực kỳ cứng rắn và thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
businessman/businesswoman
Danh từMột người (thường là nam, cho businessman) làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là ở cấp độ cao.
"He is a successful businessman who has made millions."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a successful businessman like him. |
Tôi ước tôi là một doanh nhân thành đạt như anh ấy. |
| Phủ định | If only she weren't such a ruthless businesswoman; people might actually like her. |
Giá như cô ấy không phải là một nữ doanh nhân tàn nhẫn như vậy; mọi người có lẽ sẽ thích cô ấy. |
| Nghi vấn | If only he would become a businessman; wouldn't that solve all our financial problems? |
Giá như anh ấy trở thành một doanh nhân; chẳng phải điều đó sẽ giải quyết tất cả các vấn đề tài chính của chúng ta sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "businessman/businesswoman".
