(Top Banner Ad)
businessman/businesswoman
B1
Danh từ B1 Kinh tế

businessman/businesswoman

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

doanh nhân nhà kinh doanh người làm kinh doanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person (usually male, for businessman) who works in business, especially at a high level.

Vietnamese Meaning

Một người (thường là nam, cho businessman) làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là ở cấp độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a successful businessman who has made millions."

    "Ông ấy là một doanh nhân thành đạt, người đã kiếm được hàng triệu đô la."

  • "The businessman negotiated a profitable deal."

    "Doanh nhân đã đàm phán một thỏa thuận có lợi."

  • "Many young women aspire to become successful businesswomen."

    "Nhiều phụ nữ trẻ khao khát trở thành những nữ doanh nhân thành đạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, doanh nghiệp
Adjective busy bận rộn
Adjective businesslike có tác phong làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả
Noun businessperson doanh nhân (từ dùng chung không phân biệt giới tính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bheue-
Proto-Germanic
bisigaz
Old English
bisig
Old English
bisignes
Modern English
businessman

Từ 'bận rộn' đến 'doanh nhân'

Từ 'business' trong 'businessman' vốn có gốc từ 'busy' (bận rộn) trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó mô tả trạng thái lo âu hoặc làm việc không ngừng nghỉ. Đến thế kỷ 18, từ này mới chính thức gắn liền với các hoạt động giao dịch thương mại và nghề nghiệp chuyên nghiệp.

Sự phân chia giới tính trong ngôn ngữ

Từ 'businessman' xuất hiện từ khoảng năm 1826. 'Businesswoman' theo sau muộn hơn vào khoảng năm 1844 khi phụ nữ bắt đầu khẳng định vị thế rõ rệt hơn trong thương trường phương Tây. Hiện nay, xu hướng đang chuyển sang dùng 'businessperson' để đảm bảo tính trung tính.

Usage Note

Từ 'businessman' và 'businesswoman' dùng để chỉ người làm kinh doanh. 'Businessman' thường chỉ người đàn ông, còn 'businesswoman' chỉ người phụ nữ. Tuy nhiên, hiện nay, từ 'businessperson' hoặc 'executive' được sử dụng phổ biến hơn để chỉ chung cho cả nam và nữ, tránh phân biệt giới tính.
Tương tự như businessman, businesswoman chỉ người phụ nữ hoạt động trong kinh doanh. Tuy nhiên, để tránh sự phân biệt giới tính, 'businessperson' hoặc 'executive' được ưa chuộng hơn trong nhiều ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + businessman/woman
  • successful a successful businessman
    (một doanh nhân thành đạt)
  • shrewd a shrewd businessman
    (một doanh nhân sắc sảo và khôn ngoan)
  • prominent a prominent businessman
    (một doanh nhân xuất chúng/có tiếng tăm)
  • local a local businessman
    (một doanh nhân địa phương)
Verb + businessman/woman
  • become to become a businessman
    (trở thành một doanh nhân)
  • train to train as a businessman
    (đào tạo để trở thành doanh nhân)

Idioms

  • Self-made businessman

    Doanh nhân tự thân (người đi lên từ hai bàn tay trắng)

    "He is a self-made businessman who started his empire in a small garage."

    (Ông ấy là một doanh nhân tự thân, người đã bắt đầu đế chế của mình từ một gara nhỏ.)

  • A hard-nosed businessman

    Một doanh nhân cứng rắn, thực tế và không để tình cảm xen vào công việc

    "To survive in this industry, you have to be a hard-nosed businessman."

    (Để tồn tại trong ngành này, bạn phải là một doanh nhân cực kỳ cứng rắn và thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

businessman/businesswoman

Danh từ
Lật mặt

Một người (thường là nam, cho businessman) làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là ở cấp độ cao.

"He is a successful businessman who has made millions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a successful businessman like him.
Tôi ước tôi là một doanh nhân thành đạt như anh ấy.
Phủ định
If only she weren't such a ruthless businesswoman; people might actually like her.
Giá như cô ấy không phải là một nữ doanh nhân tàn nhẫn như vậy; mọi người có lẽ sẽ thích cô ấy.
Nghi vấn
If only he would become a businessman; wouldn't that solve all our financial problems?
Giá như anh ấy trở thành một doanh nhân; chẳng phải điều đó sẽ giải quyết tất cả các vấn đề tài chính của chúng ta sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "businessman/businesswoman".

Giấc mơ Mỹ và hình tượng 'Self-made'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, hình tượng 'businessman' thường gắn liền với khái niệm 'American Dream'. Xã hội rất tôn trọng những người đi lên từ nghèo khó bằng nỗ lực cá nhân hơn là thừa kế tài sản.

Sự dịch chuyển sang ngôn ngữ trung tính

Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại ở các nước nói tiếng Anh, việc sử dụng 'businessman' hoặc 'businesswoman' đôi khi bị coi là lỗi thời. Người ta ưu tiên dùng 'businessperson' hoặc các chức danh cụ thể như 'CEO', 'Entrepreneur' để thể hiện sự bình đẳng giới.