(Top Banner Ad)
business park
B1
danh từ B1 Kinh tế

business park

UK: /ˈbɪznəs pɑːk/ • US: /ˈbɪznəs pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

khu công viên doanh nghiệp khu phức hợp văn phòng khu thương mại dịch vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land developed for offices and light industry.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất được phát triển cho các văn phòng và ngành công nghiệp nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tech companies have their offices in the Silicon Valley business park."

    "Nhiều công ty công nghệ có văn phòng của họ trong khu công viên doanh nghiệp Silicon Valley."

  • "The new business park will create hundreds of jobs."

    "Khu công viên doanh nghiệp mới sẽ tạo ra hàng trăm việc làm."

  • "The business park offers excellent transport links."

    "Khu công viên doanh nghiệp cung cấp các liên kết giao thông tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, công ty
Noun businessman / businesswoman doanh nhân (nam/nữ)
Noun businessperson doanh nhân (trung tính)
Adjective business-like có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (sự bận rộn, công việc)
Middle English
bisinesse
Old French
parc (khu đất rào)
Modern English
business park (khu công viên thương mại)

Từ Bận Rộn đến Khu Thương Mại

Từ 'business' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bisignis', nghĩa là 'sự bận rộn' hoặc 'lo lắng'. Ban đầu, nó chỉ trạng thái bận rộn. Từ 'park' đến từ tiếng Pháp cổ 'parc', chỉ một khu đất có rào bao quanh, thường để săn bắn. Sự kết hợp 'business park' là một khái niệm hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, mô tả một khu vực được quy hoạch đặc biệt ở ngoại ô cho các văn phòng và doanh nghiệp, thường có không gian xanh và cảnh quan đẹp, khác với các khu công nghiệp truyền thống.

Usage Note

Khái niệm 'business park' thường được sử dụng để chỉ một khu vực được quy hoạch và xây dựng đặc biệt để thu hút các doanh nghiệp. Nó thường có cơ sở hạ tầng tốt, cảnh quan đẹp và các tiện ích như nhà hàng, cửa hàng và trung tâm hội nghị. Khác với 'industrial park' (khu công nghiệp) tập trung vào các ngành sản xuất nặng hơn, 'business park' nhấn mạnh vào các hoạt động văn phòng, nghiên cứu và phát triển, và các ngành công nghiệp ít gây ô nhiễm.

Prepositions

in at

'in' được dùng khi nói về việc đặt trụ sở hoặc hoạt động kinh doanh trong một business park nói chung. Ví dụ: 'Our company has offices in a business park.' 'at' thường được dùng khi chỉ một địa điểm cụ thể trong business park. Ví dụ: 'The meeting is at the conference center in the business park.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business park
  • modern business park
    (khu thương mại hiện đại)
  • successful business park
    (khu thương mại thành công)
  • thriving business park
    (khu thương mại phát đạt)
  • local business park
    (khu thương mại địa phương)
Verb + business park
  • work at a business park
    (làm việc tại một khu thương mại)
  • move to a business park
    (chuyển đến một khu thương mại)
  • develop a business park
    (phát triển một khu thương mại)
  • be located in a business park
    (tọa lạc tại một khu thương mại)
Noun + business park
  • business park tenant
    (doanh nghiệp thuê mặt bằng trong khu thương mại)
  • business park manager
    (quản lý khu thương mại)
  • business park development
    (dự án phát triển khu thương mại)

Idioms

  • a business park ghost town

    Một khu thương mại vắng tanh, không có sức sống (thường là sau giờ làm việc hoặc do kinh tế suy thoái).

    "After 6 PM, the whole area becomes a business park ghost town until the next morning."

    (Sau 6 giờ tối, cả khu vực trở thành một khu thương mại vắng tanh cho đến sáng hôm sau.)

  • just another office in the business park

    Một cách nói miêu tả một công việc văn phòng nhàm chán, hoặc một công ty vô danh, không có gì đặc biệt.

    "He was tired of working in what felt like just another office in the business park, so he started his own creative agency."

    (Anh ấy đã chán ngấy với việc làm ở một nơi cảm giác như chỉ là một văn phòng vô danh khác trong khu thương mại, vì vậy anh đã thành lập công ty sáng tạo của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business park

danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất được phát triển cho các văn phòng và ngành công nghiệp nhẹ.

"Many tech companies have their offices in the Silicon Valley business park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business park".

Sự trỗi dậy của vùng ngoại ô

Ở các nước phương Tây như Mỹ, các khu 'business park' trở nên phổ biến sau Thế chiến thứ hai cùng với sự phát triển của vùng ngoại ô. Thay vì tập trung ở trung tâm thành phố đông đúc, các công ty bắt đầu chuyển văn phòng ra các khu vực rộng rãi hơn, dễ dàng di chuyển bằng ô tô, tạo ra một môi trường làm việc khác biệt.

Thiết kế kiểu 'Campus'

Nhiều khu thương mại hiện đại, đặc biệt là của các công ty công nghệ lớn ở Thung lũng Silicon, được thiết kế giống như khuôn viên trường đại học (campus). Chúng có không gian xanh, hồ nước, phòng gym, quán cà phê và các tiện ích khác nhằm thúc đẩy sự sáng tạo, hợp tác và nâng cao phúc lợi cho nhân viên.