business park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu vực đất được phát triển cho các văn phòng và ngành công nghiệp nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many tech companies have their offices in the Silicon Valley business park."
"Nhiều công ty công nghệ có văn phòng của họ trong khu công viên doanh nghiệp Silicon Valley."
-
"The new business park will create hundreds of jobs."
"Khu công viên doanh nghiệp mới sẽ tạo ra hàng trăm việc làm."
-
"The business park offers excellent transport links."
"Khu công viên doanh nghiệp cung cấp các liên kết giao thông tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | business | việc kinh doanh, công ty |
| Noun | businessman / businesswoman | doanh nhân (nam/nữ) |
| Noun | businessperson | doanh nhân (trung tính) |
| Adjective | business-like | có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'business park' thường được sử dụng để chỉ một khu vực được quy hoạch và xây dựng đặc biệt để thu hút các doanh nghiệp. Nó thường có cơ sở hạ tầng tốt, cảnh quan đẹp và các tiện ích như nhà hàng, cửa hàng và trung tâm hội nghị. Khác với 'industrial park' (khu công nghiệp) tập trung vào các ngành sản xuất nặng hơn, 'business park' nhấn mạnh vào các hoạt động văn phòng, nghiên cứu và phát triển, và các ngành công nghiệp ít gây ô nhiễm.
Prepositions
'in' được dùng khi nói về việc đặt trụ sở hoặc hoạt động kinh doanh trong một business park nói chung. Ví dụ: 'Our company has offices in a business park.' 'at' thường được dùng khi chỉ một địa điểm cụ thể trong business park. Ví dụ: 'The meeting is at the conference center in the business park.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern business park (khu thương mại hiện đại)
-
successful business park (khu thương mại thành công)
-
thriving business park (khu thương mại phát đạt)
-
local business park (khu thương mại địa phương)
-
work at a business park (làm việc tại một khu thương mại)
-
move to a business park (chuyển đến một khu thương mại)
-
develop a business park (phát triển một khu thương mại)
-
be located in a business park (tọa lạc tại một khu thương mại)
-
business park tenant (doanh nghiệp thuê mặt bằng trong khu thương mại)
-
business park manager (quản lý khu thương mại)
-
business park development (dự án phát triển khu thương mại)
Idioms
-
a business park ghost town
Một khu thương mại vắng tanh, không có sức sống (thường là sau giờ làm việc hoặc do kinh tế suy thoái).
"After 6 PM, the whole area becomes a business park ghost town until the next morning."
(Sau 6 giờ tối, cả khu vực trở thành một khu thương mại vắng tanh cho đến sáng hôm sau.)
-
just another office in the business park
Một cách nói miêu tả một công việc văn phòng nhàm chán, hoặc một công ty vô danh, không có gì đặc biệt.
"He was tired of working in what felt like just another office in the business park, so he started his own creative agency."
(Anh ấy đã chán ngấy với việc làm ở một nơi cảm giác như chỉ là một văn phòng vô danh khác trong khu thương mại, vì vậy anh đã thành lập công ty sáng tạo của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business park
danh từMột khu vực đất được phát triển cho các văn phòng và ngành công nghiệp nhẹ.
"Many tech companies have their offices in the Silicon Valley business park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business park".
