(Top Banner Ad)
office park
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Bất động sản

office park

UK: /ˈɒfɪs pɑːk/ • US: /ˈɔːfɪs pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

khu văn phòng cụm văn phòng khu phức hợp văn phòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tract of land developed with office buildings.

Vietnamese Meaning

Một khu đất được xây dựng với các tòa nhà văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies choose to locate their headquarters in an office park."

    "Nhiều công ty chọn đặt trụ sở chính của họ trong một khu văn phòng."

  • "The new office park will bring thousands of jobs to the area."

    "Khu văn phòng mới sẽ mang lại hàng nghìn việc làm cho khu vực."

  • "Security is tight at the office park."

    "An ninh được thắt chặt tại khu văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng
Noun officer viên chức, sĩ quan
Adjective official chính thức, thuộc về văn phòng
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun parking sự đỗ xe, chỗ đỗ xe

Synonyms

Related Words

industrial park (khu công nghiệp)corporate campus (khu phức hợp văn phòng)

Subject Area

Kinh doanh, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
ofice
English
office
Proto-Germanic
*parrukaz
Old French
parc
English
park
English (mid-20th century)
office park

Nguồn gốc của 'Office Park'

Từ 'office park' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. 'Office' (văn phòng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium' (nghĩa vụ, dịch vụ), qua tiếng Pháp cổ. 'Park' (công viên, khu đất) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parc', liên quan đến các khu đất được rào chắn. Khi ghép lại, 'office park' mô tả một khu vực rộng lớn, thường ở ngoại ô, tập trung nhiều tòa nhà văn phòng, được thiết kế với cảnh quan cây xanh giống công viên để tạo môi trường làm việc dễ chịu và tách biệt khỏi sự ồn ào của trung tâm thành phố.

Usage Note

Thuật ngữ 'office park' thường ám chỉ một khu vực được quy hoạch tổng thể với nhiều tòa nhà văn phòng, thường có cảnh quan đẹp và các tiện ích như bãi đỗ xe, nhà hàng, hoặc trung tâm thể dục. Khác với một tòa nhà văn phòng đơn lẻ, 'office park' mang tính cộng đồng và quy mô lớn hơn.

Prepositions

in at

'in' dùng để chỉ vị trí chung chung bên trong khu vực. 'at' dùng để chỉ một địa điểm cụ thể bên trong khu vực đó (ví dụ: 'at the entrance of the office park').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office park
  • sprawling sprawling office park
    (khu văn phòng rộng lớn, trải dài)
  • modern modern office park
    (khu văn phòng hiện đại)
  • corporate corporate office park
    (khu văn phòng của các tập đoàn/doanh nghiệp)
  • well-maintained well-maintained office park
    (khu văn phòng được bảo trì tốt)
Verb + office park
  • develop develop an office park
    (phát triển một khu văn phòng)
  • locate in locate in an office park
    (đặt trụ sở tại một khu văn phòng)
  • work in work in an office park
    (làm việc tại một khu văn phòng)
Office park + Noun
  • development office park development
    (dự án phát triển khu văn phòng)
  • tenant office park tenant
    (công ty thuê văn phòng tại khu này)

Idioms

  • work in an office park

    Làm việc tại một khu văn phòng (thường ở ngoại ô)

    "Many tech companies prefer to work in an office park rather than downtown."

    (Nhiều công ty công nghệ thích làm việc ở các khu văn phòng hơn là trung tâm thành phố.)

  • develop an office park

    Phát triển một khu văn phòng

    "The city plans to develop a new office park on the outskirts."

    (Thành phố đang có kế hoạch phát triển một khu văn phòng mới ở vùng ngoại ô.)

  • a sprawling office park

    Một khu văn phòng rộng lớn (trải dài trên diện tích lớn)

    "Their headquarters is in a sprawling office park with multiple buildings."

    (Trụ sở chính của họ nằm trong một khu văn phòng rộng lớn với nhiều tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office park

danh từ
Lật mặt

Một khu đất được xây dựng với các tòa nhà văn phòng.

"Many companies choose to locate their headquarters in an office park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office park".

Sự phân tán ra ngoại ô và văn hóa đi lại bằng ô tô

Ở nhiều nước phương Tây, các khu văn phòng (office parks) thường được xây dựng ở các vùng ngoại ô, xa trung tâm thành phố. Điều này góp phần hình thành văn hóa phụ thuộc vào ô tô và việc đi lại xa hơn cho nhân viên. Tuy nhiên, đổi lại, những khu này thường có không gian rộng rãi hơn và chi phí thuê thấp hơn.

Thiết kế và tiện ích

Các khu văn phòng thường được thiết kế với nhiều không gian xanh, cảnh quan đẹp và đôi khi có các tiện ích như phòng tập gym, nhà ăn, đường đi bộ. Mục đích là tạo ra một môi trường làm việc dễ chịu và khép kín, khác biệt với các tòa nhà văn phòng đông đúc ở khu vực trung tâm thành phố.