office park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khu đất được xây dựng với các tòa nhà văn phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies choose to locate their headquarters in an office park."
"Nhiều công ty chọn đặt trụ sở chính của họ trong một khu văn phòng."
-
"The new office park will bring thousands of jobs to the area."
"Khu văn phòng mới sẽ mang lại hàng nghìn việc làm cho khu vực."
-
"Security is tight at the office park."
"An ninh được thắt chặt tại khu văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'office park' thường ám chỉ một khu vực được quy hoạch tổng thể với nhiều tòa nhà văn phòng, thường có cảnh quan đẹp và các tiện ích như bãi đỗ xe, nhà hàng, hoặc trung tâm thể dục. Khác với một tòa nhà văn phòng đơn lẻ, 'office park' mang tính cộng đồng và quy mô lớn hơn.
Prepositions
'in' dùng để chỉ vị trí chung chung bên trong khu vực. 'at' dùng để chỉ một địa điểm cụ thể bên trong khu vực đó (ví dụ: 'at the entrance of the office park').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sprawling sprawling office park (khu văn phòng rộng lớn, trải dài)
-
modern modern office park (khu văn phòng hiện đại)
-
corporate corporate office park (khu văn phòng của các tập đoàn/doanh nghiệp)
-
well-maintained well-maintained office park (khu văn phòng được bảo trì tốt)
-
develop develop an office park (phát triển một khu văn phòng)
-
locate in locate in an office park (đặt trụ sở tại một khu văn phòng)
-
work in work in an office park (làm việc tại một khu văn phòng)
-
development office park development (dự án phát triển khu văn phòng)
-
tenant office park tenant (công ty thuê văn phòng tại khu này)
Idioms
-
work in an office park
Làm việc tại một khu văn phòng (thường ở ngoại ô)
"Many tech companies prefer to work in an office park rather than downtown."
(Nhiều công ty công nghệ thích làm việc ở các khu văn phòng hơn là trung tâm thành phố.)
-
develop an office park
Phát triển một khu văn phòng
"The city plans to develop a new office park on the outskirts."
(Thành phố đang có kế hoạch phát triển một khu văn phòng mới ở vùng ngoại ô.)
-
a sprawling office park
Một khu văn phòng rộng lớn (trải dài trên diện tích lớn)
"Their headquarters is in a sprawling office park with multiple buildings."
(Trụ sở chính của họ nằm trong một khu văn phòng rộng lớn với nhiều tòa nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office park
danh từMột khu đất được xây dựng với các tòa nhà văn phòng.
"Many companies choose to locate their headquarters in an office park."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office park".
