(Top Banner Ad)
business transformation
C1
Danh từ C1 Kinh tế

business transformation

UK: /ˈbɪznɪs trænsfɔːˈmeɪʃən/ • US: /ˈbɪznəs trænsfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi kinh doanh tái cấu trúc doanh nghiệp thay đổi mô hình kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental change in how a company or organization operates, often involving new technology, processes, or strategies.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi căn bản trong cách một công ty hoặc tổ chức hoạt động, thường liên quan đến công nghệ, quy trình hoặc chiến lược mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is undergoing a business transformation to better compete in the digital age."

    "Công ty đang trải qua một quá trình chuyển đổi kinh doanh để cạnh tranh tốt hơn trong kỷ nguyên số."

  • "Successful business transformation requires strong leadership and a clear vision."

    "Chuyển đổi kinh doanh thành công đòi hỏi khả năng lãnh đạo mạnh mẽ và tầm nhìn rõ ràng."

  • "The consultant specialized in helping companies navigate complex business transformations."

    "Người tư vấn chuyên giúp các công ty vượt qua các quá trình chuyển đổi kinh doanh phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transform biến đổi, thay đổi hoàn toàn
Noun transformer người hoặc vật thực hiện sự biến đổi
Adjective transformative có tính biến đổi mạnh mẽ
Noun busyness sự bận rộn

Synonyms

organizational transformation (chuyển đổi tổ chức)corporate transformation (chuyển đổi doanh nghiệp)

Antonyms

Related Words

digital transformation (chuyển đổi số)agile transformation (chuyển đổi linh hoạt)cultural transformation (chuyển đổi văn hóa)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bheue- (to be, exist) + mer- (to form)
Old English / Latin
bisig (busy) + transformare (change shape)
Middle English
busyness (state of being busy) + transformacioun
Modern English
business transformation

Từ 'bận rộn' đến 'chiến lược'

Từ 'business' bắt nguồn từ 'bisig' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là sự bận rộn. Trong khi đó, 'transformation' đến từ tiếng Latin 'trans-' (vượt qua) và 'formare' (tạo hình). Kết hợp lại, 'business transformation' không chỉ là bận rộn làm việc, mà là quá trình thay đổi hoàn toàn hình thái và bản chất của một doanh nghiệp để thích nghi với môi trường mới.

Usage Note

Business transformation bao hàm sự thay đổi toàn diện, mang tính chiến lược và lâu dài, khác với những cải tiến nhỏ lẻ. Nó thường đi kèm với việc tái cấu trúc tổ chức, thay đổi văn hóa doanh nghiệp và ứng dụng các công nghệ mới. Cần phân biệt với 'business improvement' (cải thiện kinh doanh) vốn chỉ là những thay đổi mang tính cục bộ và có mục tiêu ngắn hạn.

Prepositions

in through towards

In: 'business transformation in the healthcare sector' (trong lĩnh vực...). Through: 'business transformation through digital innovation' (thông qua...). Towards: 'business transformation towards a customer-centric model' (hướng tới...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business transformation
  • Digital digital business transformation
    (chuyển đổi số trong doanh nghiệp)
  • Strategic strategic business transformation
    (biến đổi doanh nghiệp mang tính chiến lược)
  • Successful successful business transformation
    (biến đổi doanh nghiệp thành công)
Verb + business transformation
  • Undergo undergo business transformation
    (trải qua quá trình biến đổi doanh nghiệp)
  • Drive drive business transformation
    (thúc đẩy quá trình biến đổi doanh nghiệp)
  • Lead lead business transformation
    (dẫn dắt công cuộc biến đổi doanh nghiệp)

Idioms

  • A catalyst for business transformation

    Chất xúc tác cho sự biến đổi doanh nghiệp

    "Cloud computing acted as a catalyst for their business transformation."

    (Điện toán đám mây đóng vai trò là chất xúc tác cho sự biến đổi doanh nghiệp của họ.)

  • Navigate business transformation

    Chèo lái/điều hướng quá trình biến đổi doanh nghiệp

    "Experienced leaders are needed to navigate business transformation in a volatile market."

    (Cần những nhà lãnh đạo có kinh nghiệm để chèo lái quá trình biến đổi doanh nghiệp trong một thị trường đầy biến động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business transformation

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi căn bản trong cách một công ty hoặc tổ chức hoạt động, thường liên quan đến công nghệ, quy trình hoặc chiến lược mới.

"The company is undergoing a business transformation to better compete in the digital age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business transformation".

Kỷ nguyên Chuyển đổi số (Digital Era)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, 'business transformation' thường gắn liền với 'Digital Transformation'. Đây không chỉ là thay đổi công nghệ mà là sự thay đổi về tư duy và văn hóa làm việc, nơi sự linh hoạt (Agility) được đề cao hơn cấu trúc phân cấp truyền thống.

Sự sống còn của doanh nghiệp

Khái niệm này phản ánh triết lý 'biến đổi hay là chết' trong nền kinh tế toàn cầu. Các tập đoàn lớn như IBM hay Microsoft được coi là những biểu tượng văn hóa về việc tự tái thiết chính mình (self-reinvention) thông qua các đợt business transformation lớn.