(Top Banner Ad)
process innovation
C1
Noun C1 Quản trị kinh doanh, Sản xuất, Công nghệ

process innovation

UK: /ˈprəʊses ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /ˈprɑːses ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới quy trình cải tiến quy trình sản xuất đổi mới phương pháp làm việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The implementation of a new or significantly improved production or delivery method. This includes significant changes in techniques, equipment and/or software.

Vietnamese Meaning

Việc thực hiện một phương pháp sản xuất hoặc phân phối mới hoặc được cải tiến đáng kể. Điều này bao gồm những thay đổi quan trọng trong kỹ thuật, thiết bị và/hoặc phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented process innovation to reduce production costs."

    "Công ty đã thực hiện đổi mới quy trình để giảm chi phí sản xuất."

  • "Process innovation can lead to significant cost savings."

    "Đổi mới quy trình có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."

  • "Their success was attributed to process innovation and a focus on efficiency."

    "Thành công của họ được cho là nhờ vào đổi mới quy trình và tập trung vào hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun process quy trình, quá trình
Verb process xử lý, chế biến
Noun innovation sự đổi mới, cải tiến
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo
Noun innovator nhà đổi mới, người sáng tạo

Synonyms

operational innovation (đổi mới hoạt động)business process improvement (cải tiến quy trình kinh doanh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Sản xuất, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere
Old French
proces
Middle English
process
Latin
innovare
Old French
innovacion
Late Middle English
innovacion
Modern English
process innovation

Nguồn gốc 'process innovation'

Cụm từ 'process innovation' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. 'Process' (quy trình) bắt nguồn từ tiếng Latin 'procedere', có nghĩa là 'đi tới, tiến lên'. 'Innovation' (đổi mới) đến từ 'innovare', nghĩa là 'làm mới, cải tiến'. Khi kết hợp lại, 'process innovation' mô tả hành động 'tiến lên' bằng cách 'làm mới' các 'quy trình' làm việc hoặc sản xuất. Nó phản ánh ý tưởng cải thiện cách mọi việc được thực hiện để đạt hiệu quả cao hơn.

Usage Note

Process innovation tập trung vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và tăng năng suất thông qua việc tối ưu hóa quy trình. Nó khác với product innovation (đổi mới sản phẩm) ở chỗ nó không nhất thiết dẫn đến sản phẩm mới, mà tập trung vào cách sản phẩm hoặc dịch vụ được tạo ra và cung cấp.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'process innovation in manufacturing' (đổi mới quy trình trong sản xuất), 'process innovation for efficiency' (đổi mới quy trình để tăng hiệu quả). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà đổi mới quy trình diễn ra. Giới từ 'for' thường dùng để chỉ mục đích của việc đổi mới quy trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + process innovation
  • radical radical process innovation
    (đổi mới quy trình triệt để/căn bản)
  • incremental incremental process innovation
    (đổi mới quy trình theo từng bước nhỏ)
  • continuous continuous process innovation
    (đổi mới quy trình liên tục)
  • technological technological process innovation
    (đổi mới quy trình dựa trên công nghệ)
Verb + process innovation
  • drive drive process innovation
    (thúc đẩy đổi mới quy trình)
  • implement implement process innovation
    (triển khai/thực hiện đổi mới quy trình)
  • foster foster process innovation
    (nuôi dưỡng/khuyến khích đổi mới quy trình)
  • achieve achieve process innovation
    (đạt được đổi mới quy trình)
Noun + of process innovation
  • benefits benefits of process innovation
    (lợi ích của đổi mới quy trình)
  • impact impact of process innovation
    (tác động của đổi mới quy trình)
  • adoption adoption of process innovation
    (sự áp dụng đổi mới quy trình)

Idioms

  • Championing process innovation

    ủng hộ và dẫn đầu việc đổi mới quy trình

    "The CEO is championing process innovation across all departments to boost efficiency."

    (CEO đang ủng hộ và dẫn đầu việc đổi mới quy trình trong tất cả các phòng ban để tăng cường hiệu quả.)

  • Driving process innovation

    tích cực thúc đẩy việc đổi mới quy trình

    "Our team is focused on driving process innovation to reduce waste and improve output."

    (Nhóm của chúng tôi tập trung vào việc thúc đẩy đổi mới quy trình để giảm lãng phí và cải thiện sản lượng.)

  • Fostering a culture of process innovation

    xây dựng một văn hóa khuyến khích đổi mới quy trình

    "The company aims to foster a culture of process innovation where every employee feels empowered to suggest improvements."

    (Công ty đặt mục tiêu xây dựng một văn hóa đổi mới quy trình, nơi mọi nhân viên đều cảm thấy được trao quyền để đề xuất cải tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

process innovation

Noun
Lật mặt

Việc thực hiện một phương pháp sản xuất hoặc phân phối mới hoặc được cải tiến đáng kể. Điều này bao gồm những thay đổi quan trọng trong kỹ thuật, thiết bị và/hoặc phần mềm.

"The company implemented process innovation to reduce production costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process innovation".

Kaizen và cải tiến liên tục

Ý tưởng về 'process innovation' (đổi mới quy trình) có mối liên hệ sâu sắc với triết lý Kaizen của Nhật Bản, được áp dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp phương Tây. Kaizen có nghĩa là 'cải tiến liên tục' và nhấn mạnh việc thực hiện những thay đổi nhỏ, thường xuyên trong quy trình để đạt được hiệu quả và chất lượng cao hơn theo thời gian. Đây là một ví dụ điển hình cho việc đổi mới quy trình không nhất thiết phải là những thay đổi mang tính cách mạng mà có thể là sự cải thiện dần dần.

Hiệu quả và năng suất trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, 'process innovation' là một trụ cột quan trọng để duy trì khả năng cạnh tranh. Các phương pháp như Lean Manufacturing và Six Sigma, tuy có nguồn gốc khác nhau, đều tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình để giảm lãng phí, tăng cường hiệu quả và cải thiện chất lượng sản phẩm/dịch vụ. Việc liên tục tìm kiếm cách làm tốt hơn, nhanh hơn và rẻ hơn đã trở thành một chuẩn mực trong nhiều ngành công nghiệp.