process innovation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The implementation of a new or significantly improved production or delivery method. This includes significant changes in techniques, equipment and/or software.
Vietnamese Meaning
Việc thực hiện một phương pháp sản xuất hoặc phân phối mới hoặc được cải tiến đáng kể. Điều này bao gồm những thay đổi quan trọng trong kỹ thuật, thiết bị và/hoặc phần mềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented process innovation to reduce production costs."
"Công ty đã thực hiện đổi mới quy trình để giảm chi phí sản xuất."
-
"Process innovation can lead to significant cost savings."
"Đổi mới quy trình có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."
-
"Their success was attributed to process innovation and a focus on efficiency."
"Thành công của họ được cho là nhờ vào đổi mới quy trình và tập trung vào hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | process | quy trình, quá trình |
| Verb | process | xử lý, chế biến |
| Noun | innovation | sự đổi mới, cải tiến |
| Verb | innovate | đổi mới, sáng tạo |
| Adjective | innovative | có tính đổi mới, sáng tạo |
| Noun | innovator | nhà đổi mới, người sáng tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Process innovation tập trung vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và tăng năng suất thông qua việc tối ưu hóa quy trình. Nó khác với product innovation (đổi mới sản phẩm) ở chỗ nó không nhất thiết dẫn đến sản phẩm mới, mà tập trung vào cách sản phẩm hoặc dịch vụ được tạo ra và cung cấp.
Prepositions
Ví dụ: 'process innovation in manufacturing' (đổi mới quy trình trong sản xuất), 'process innovation for efficiency' (đổi mới quy trình để tăng hiệu quả). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực mà đổi mới quy trình diễn ra. Giới từ 'for' thường dùng để chỉ mục đích của việc đổi mới quy trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
radical radical process innovation (đổi mới quy trình triệt để/căn bản)
-
incremental incremental process innovation (đổi mới quy trình theo từng bước nhỏ)
-
continuous continuous process innovation (đổi mới quy trình liên tục)
-
technological technological process innovation (đổi mới quy trình dựa trên công nghệ)
-
drive drive process innovation (thúc đẩy đổi mới quy trình)
-
implement implement process innovation (triển khai/thực hiện đổi mới quy trình)
-
foster foster process innovation (nuôi dưỡng/khuyến khích đổi mới quy trình)
-
achieve achieve process innovation (đạt được đổi mới quy trình)
-
benefits benefits of process innovation (lợi ích của đổi mới quy trình)
-
impact impact of process innovation (tác động của đổi mới quy trình)
-
adoption adoption of process innovation (sự áp dụng đổi mới quy trình)
Idioms
-
Championing process innovation
ủng hộ và dẫn đầu việc đổi mới quy trình
"The CEO is championing process innovation across all departments to boost efficiency."
(CEO đang ủng hộ và dẫn đầu việc đổi mới quy trình trong tất cả các phòng ban để tăng cường hiệu quả.)
-
Driving process innovation
tích cực thúc đẩy việc đổi mới quy trình
"Our team is focused on driving process innovation to reduce waste and improve output."
(Nhóm của chúng tôi tập trung vào việc thúc đẩy đổi mới quy trình để giảm lãng phí và cải thiện sản lượng.)
-
Fostering a culture of process innovation
xây dựng một văn hóa khuyến khích đổi mới quy trình
"The company aims to foster a culture of process innovation where every employee feels empowered to suggest improvements."
(Công ty đặt mục tiêu xây dựng một văn hóa đổi mới quy trình, nơi mọi nhân viên đều cảm thấy được trao quyền để đề xuất cải tiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
process innovation
NounViệc thực hiện một phương pháp sản xuất hoặc phân phối mới hoặc được cải tiến đáng kể. Điều này bao gồm những thay đổi quan trọng trong kỹ thuật, thiết bị và/hoặc phần mềm.
"The company implemented process innovation to reduce production costs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "process innovation".
