(Top Banner Ad)
raid
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Quân sự, Pháp luật, Công nghệ thông tin

raid

UK: /reɪd/ • US: /reɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đột kích tấn công bất ngờ cuộc bố ráp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden attack on an enemy by troops, aircraft, or other armed forces.

Vietnamese Meaning

Cuộc tấn công bất ngờ vào kẻ thù bằng quân đội, máy bay hoặc lực lượng vũ trang khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commandos launched a raid on the enemy base."

    "Đội biệt kích đã thực hiện một cuộc đột kích vào căn cứ của địch."

  • "The police raided his apartment looking for drugs."

    "Cảnh sát đã đột kích căn hộ của anh ta để tìm ma túy."

  • "The Vikings raided the English coast."

    "Người Viking đã tấn công bờ biển Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun raid cuộc đột kích, cuộc tấn công bất ngờ; cuộc khám xét
Verb raid đột kích, tấn công bất ngờ; khám xét
Noun raider kẻ đột kích, kẻ tấn công
Adjective raided bị đột kích, bị tấn công (ví dụ: 'a raided house')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Quân sự, Pháp luật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
reið
Scottish English
raid
Modern English
raid

Từ Cuộc Hành Trình Của Người Viking Đến Cuộc Đột Kích

Từ 'raid' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'reið', mang ý nghĩa 'một chuyến đi' hoặc 'một cuộc hành trình'. Khoảng thế kỷ 15, từ này được tiếng Scotland mượn và biến đổi thành 'raid' để chỉ một cuộc tấn công thù địch bất ngờ của một nhóm người, thường là bằng ngựa. Sau đó, từ này đã đi vào tiếng Anh và phát triển nghĩa rộng hơn để mô tả bất kỳ cuộc tấn công hoặc khám xét đột ngột nào.

Usage Note

Thường mang tính chất chớp nhoáng và có mục tiêu cụ thể. Khác với 'attack' là một cuộc tấn công tổng thể và kéo dài, 'raid' thường nhắm vào một mục tiêu nhất định và diễn ra nhanh chóng.

Prepositions

on against

'Raid on' thường dùng để chỉ địa điểm hoặc đối tượng bị tấn công. 'Raid against' nhấn mạnh hành động chống lại một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raid
  • police police raid
    (cuộc đột kích của cảnh sát)
  • surprise surprise raid
    (cuộc đột kích bất ngờ)
  • dawn dawn raid
    (cuộc đột kích lúc bình minh)
  • successful successful raid
    (cuộc đột kích thành công)
Verb + raid
  • conduct conduct a raid
    (tiến hành một cuộc đột kích)
  • carry out carry out a raid
    (thực hiện một cuộc đột kích)
  • launch launch a raid
    (phát động một cuộc đột kích)
Raid + Prepositional Phrase
  • on a bank raid on a bank
    (cuộc đột kích vào ngân hàng)
  • on a building raid on a building
    (cuộc đột kích vào một tòa nhà)

Idioms

  • raid the fridge/pantry

    lục tủ lạnh/tủ thức ăn (để tìm đồ ăn, thường là vào ban đêm)

    "I often raid the fridge late at night when I can't sleep."

    (Tôi thường lục tủ lạnh vào đêm khuya khi không ngủ được.)

  • raid the piggy bank

    đập ống heo/mở ống tiết kiệm (để lấy tiền)

    "I had to raid my piggy bank to buy a new book."

    (Tôi đã phải đập ống heo để mua một cuốn sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raid

Danh từ
Lật mặt

Cuộc tấn công bất ngờ vào kẻ thù bằng quân đội, máy bay hoặc lực lượng vũ trang khác.

"The commandos launched a raid on the enemy base."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raid".

Cuộc Đột Kích Trong Game (Gaming Raids)

Trong nhiều trò chơi điện tử trực tuyến (đặc biệt là MMORPGs), 'raid' là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ một nhóm người chơi cùng nhau tấn công một mục tiêu mạnh mẽ (như một con trùm hoặc một ngục tối) để nhận phần thưởng lớn. Đây là một hoạt động chiến thuật và hợp tác rất phổ biến trong cộng đồng game thủ phương Tây và quốc tế.

Các Cuộc Đột Kích Của Cảnh Sát (Police Raids)

Hình ảnh cảnh sát thực hiện các 'police raids' (cuộc đột kích của cảnh sát) là một chủ đề quen thuộc trong tin tức, phim ảnh và truyền hình phương Tây. Chúng thường liên quan đến việc thi hành pháp luật, bắt giữ tội phạm hoặc khám xét các địa điểm nghi ngờ.