raid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cuộc tấn công bất ngờ vào kẻ thù bằng quân đội, máy bay hoặc lực lượng vũ trang khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The commandos launched a raid on the enemy base."
"Đội biệt kích đã thực hiện một cuộc đột kích vào căn cứ của địch."
-
"The police raided his apartment looking for drugs."
"Cảnh sát đã đột kích căn hộ của anh ta để tìm ma túy."
-
"The Vikings raided the English coast."
"Người Viking đã tấn công bờ biển Anh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang tính chất chớp nhoáng và có mục tiêu cụ thể. Khác với 'attack' là một cuộc tấn công tổng thể và kéo dài, 'raid' thường nhắm vào một mục tiêu nhất định và diễn ra nhanh chóng.
Prepositions
'Raid on' thường dùng để chỉ địa điểm hoặc đối tượng bị tấn công. 'Raid against' nhấn mạnh hành động chống lại một mục tiêu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
police police raid (cuộc đột kích của cảnh sát)
-
surprise surprise raid (cuộc đột kích bất ngờ)
-
dawn dawn raid (cuộc đột kích lúc bình minh)
-
successful successful raid (cuộc đột kích thành công)
-
conduct conduct a raid (tiến hành một cuộc đột kích)
-
carry out carry out a raid (thực hiện một cuộc đột kích)
-
launch launch a raid (phát động một cuộc đột kích)
-
on a bank raid on a bank (cuộc đột kích vào ngân hàng)
-
on a building raid on a building (cuộc đột kích vào một tòa nhà)
Idioms
-
raid the fridge/pantry
lục tủ lạnh/tủ thức ăn (để tìm đồ ăn, thường là vào ban đêm)
"I often raid the fridge late at night when I can't sleep."
(Tôi thường lục tủ lạnh vào đêm khuya khi không ngủ được.)
-
raid the piggy bank
đập ống heo/mở ống tiết kiệm (để lấy tiền)
"I had to raid my piggy bank to buy a new book."
(Tôi đã phải đập ống heo để mua một cuốn sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raid
Danh từCuộc tấn công bất ngờ vào kẻ thù bằng quân đội, máy bay hoặc lực lượng vũ trang khác.
"The commandos launched a raid on the enemy base."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raid".
