(Top Banner Ad)
hustle
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kinh doanh

hustle

UK: /ˈhʌsl/ • US: /ˈhʌsəl/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng nỗ lực gian lận lừa đảo hối hả nhộn nhịp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed or work rapidly or energetically; to hurry.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc làm việc nhanh chóng và hăng hái; vội vã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to hustle to catch the train."

    "Anh ấy phải vội vã để kịp chuyến tàu."

  • "She's got a great hustle going with her online business."

    "Cô ấy đang có một công việc kinh doanh online rất thành công."

  • "He's got the hustle to make it big in this industry."

    "Anh ấy có đủ sự nỗ lực để thành công lớn trong ngành này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hustle xô đẩy, thúc giục; làm việc tích cực, nhanh nhẹn; lừa gạt (thường để kiếm tiền); xoay sở
Noun hustle sự xô đẩy, sự hối hả; sự làm việc tích cực, nỗ lực; sự lừa gạt, mánh khóe để kiếm tiền; cuộc sống bận rộn, xoay sở
Noun hustler người làm việc chăm chỉ, năng động; người xoay sở, kiếm tiền bằng cách không chính đáng; kẻ lừa đảo; người môi giới mại dâm (nghĩa cũ)
Adjective/Noun hustling đang làm việc chăm chỉ/năng động; sự hối hả, nhộn nhịp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
hutselen
English
hustle

Nguồn gốc của từ Hustle

Từ 'hustle' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'hutselen' vào thế kỷ 17, có nghĩa là 'rung lắc' hoặc 'ném'. Ban đầu, nó mô tả hành động đẩy hoặc di chuyển một cách vội vã. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ sự làm việc chăm chỉ, nỗ lực không ngừng để đạt được mục tiêu, hoặc đôi khi là việc kiếm tiền bằng những cách thức không hoàn toàn chính đáng.

Usage Note

Từ 'hustle' thường mang ý nghĩa nỗ lực, cố gắng để đạt được điều gì đó, đôi khi có thể mang sắc thái vội vã, gấp gáp. So với 'hurry', 'hustle' nhấn mạnh hơn vào sự chủ động và mục đích rõ ràng. 'Work hard' đơn giản chỉ là làm việc chăm chỉ, còn 'hustle' ngụ ý sự thông minh và linh hoạt trong công việc.

Prepositions

for after

'Hustle for' có nghĩa là cố gắng, nỗ lực để giành được cái gì đó. 'Hustle after' thường dùng để chỉ việc đuổi theo, cố gắng đạt được một mục tiêu nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hustle
  • get your get your hustle on
    (bắt đầu làm việc chăm chỉ, tích cực, vào guồng)
  • start the start the hustle
    (bắt đầu công việc bận rộn, nỗ lực)
  • embrace the embrace the hustle
    (chấp nhận và nhiệt tình làm việc chăm chỉ)
Adjective + hustle
  • daily daily hustle
    (cuộc sống bận rộn, hối hả hàng ngày)
  • side side hustle
    (công việc phụ, nghề tay trái để kiếm thêm thu nhập)
  • non-stop non-stop hustle
    (sự bận rộn, nỗ lực không ngừng nghỉ)
Noun + hustle
  • city city hustle
    (sự ồn ào, nhộn nhịp của thành phố)
  • street street hustle
    (cuộc sống đường phố, các hoạt động kiếm sống trên đường phố (đôi khi có nghĩa tiêu cực))

Idioms

  • get your hustle on

    Bắt đầu làm việc chăm chỉ và tích cực; thể hiện sự năng nổ.

    "Come on, team, we need to get our hustle on if we want to finish this project by Friday!"

    (Thôi nào cả đội, chúng ta cần phải làm việc tích cực hơn nếu muốn hoàn thành dự án này trước thứ Sáu!)

  • the daily hustle

    Cuộc sống bận rộn, hối hả thường ngày; những nỗ lực hàng ngày để kiếm sống hoặc đạt mục tiêu.

    "After years in the corporate world, she decided to escape the daily hustle and move to the countryside."

    (Sau nhiều năm làm việc trong môi trường công sở, cô ấy quyết định thoát khỏi cuộc sống hối hả hàng ngày và chuyển về nông thôn.)

  • side hustle

    Một công việc phụ, dự án cá nhân hoặc hoạt động kinh doanh nhỏ để kiếm thêm thu nhập ngoài công việc chính.

    "Many young professionals have a side hustle, like freelancing or selling crafts online, to supplement their income."

    (Nhiều người trẻ có một nghề tay trái, như làm freelance hoặc bán đồ thủ công trực tuyến, để bổ sung thu nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hustle

Động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc làm việc nhanh chóng và hăng hái; vội vã.

"He had to hustle to catch the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hustle".

Văn hóa 'Side Hustle' (Nghề Tay Trái)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'side hustle' (nghề tay trái) là một khái niệm rất phổ biến. Nó chỉ việc một người làm thêm một công việc khác ngoài công việc chính của mình để kiếm thêm thu nhập, theo đuổi đam mê, hoặc phát triển kỹ năng mới. Điều này phản ánh tinh thần khởi nghiệp và sự độc lập tài chính, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế chia sẻ (gig economy).

Tinh thần 'Hustle' và Giấc mơ Mỹ

Từ 'hustle' thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), nơi mọi người tin rằng với sự chăm chỉ, nỗ lực không ngừng và quyết tâm, họ có thể đạt được thành công và cải thiện cuộc sống. 'Hustle' biểu thị một thái độ tích cực, chủ động, không ngại khó khăn để vươn lên và tạo dựng sự nghiệp.