(Top Banner Ad)
flurry
B2
noun B2 Thời tiết, Ngôn ngữ học

flurry

UK: /ˈflʌri/ • US: /ˈflɜːri/

Nghĩa tiếng Việt

đợt (tuyết, gió, hoạt động) trận (mưa phùn) loạt (tin nhắn, cuộc gọi)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small swirling mass of something, especially snow or leaves, moved by sudden gusts of wind.

Vietnamese Meaning

Một đợt ngắn và nhẹ của cái gì đó, đặc biệt là tuyết hoặc lá cây, bị gió thổi tung lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a flurry of snow this morning."

    "Sáng nay có một đợt tuyết rơi."

  • "A flurry of emails arrived after the announcement."

    "Một loạt email đã đến sau thông báo."

  • "She brushed a flurry of dust from the table."

    "Cô ấy phủi một lớp bụi mỏng khỏi bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flurry Cơn gió nhẹ, trận tuyết nhỏ; sự bận rộn/hoạt động đột ngột; sự xáo động
Verb flurry Làm bối rối, làm hoảng hốt; vội vã, hấp tấp (di chuyển hoặc hành động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
fljora
Norwegian (dialectal)
flurda
English
flurry

Nguồn gốc của 'flurry'

Từ 'flurry' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, ban đầu có nghĩa là 'một cơn gió nhẹ' hoặc 'một trận tuyết nhỏ'. Nó được cho là có nguồn gốc từ từ 'flurda' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa 'cơn gió giật, trận bão nhỏ' hoặc 'sự phân tán, bùng phát'. Điều này giải thích tại sao 'flurry' vẫn giữ ý nghĩa về sự xuất hiện đột ngột và ngắn ngủi, dù là trong thời tiết hay hoạt động.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một đợt tuyết rơi nhẹ và nhanh, nhưng cũng có thể dùng để chỉ những thứ khác như lá cây, hoặc thậm chí là một sự bùng nổ cảm xúc.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ những gì tạo nên đợt (flurry of snow, flurry of leaves).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flurry
  • sudden a sudden flurry
    (một đợt đột ngột)
  • brief a brief flurry
    (một đợt ngắn ngủi)
  • fresh a fresh flurry
    (một đợt mới)
Noun + flurry
  • snow a flurry of snow
    (một trận tuyết nhỏ)
  • activity a flurry of activity
    (một đợt hoạt động sôi nổi/dồn dập)
  • questions a flurry of questions
    (một loạt câu hỏi dồn dập)
  • excitement a flurry of excitement
    (một đợt phấn khích)
Verb + into a flurry
  • send send someone into a flurry
    (khiến ai đó bối rối/hoảng loạn)
Prepositional Phrase
  • in in a flurry
    (trong trạng thái bối rối/vội vàng)

Idioms

  • a flurry of activity

    một đợt hoạt động sôi nổi/dồn dập

    "There was a sudden flurry of activity in the office before the deadline."

    (Có một đợt hoạt động dồn dập bất ngờ trong văn phòng trước thời hạn chót.)

  • a flurry of questions

    một loạt câu hỏi dồn dập

    "The announcement was met with a flurry of questions from reporters."

    (Thông báo đã vấp phải một loạt câu hỏi dồn dập từ các phóng viên.)

  • in a flurry

    trong tình trạng bối rối, vội vàng

    "She left the meeting in a flurry, forgetting her umbrella."

    (Cô ấy rời cuộc họp trong vội vã, quên cả chiếc ô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flurry

noun
Lật mặt

Một đợt ngắn và nhẹ của cái gì đó, đặc biệt là tuyết hoặc lá cây, bị gió thổi tung lên.

"There was a flurry of snow this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A flurry of emotions overwhelmed her when she saw him.
Một loạt cảm xúc ập đến khi cô nhìn thấy anh.
Phủ định
The market did not flurry with activity despite the holiday.
Chợ không nhộn nhịp hoạt động mặc dù là ngày lễ.
Nghi vấn
Does the sudden flurry of activity indicate a problem?
Sự bùng nổ hoạt động đột ngột có cho thấy một vấn đề không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market has experienced a flurry of activity this morning.
Thị trường chứng khoán đã trải qua một loạt các hoạt động sôi nổi vào sáng nay.
Phủ định
She hasn't been flurried by the recent changes in the company.
Cô ấy đã không bị bối rối bởi những thay đổi gần đây trong công ty.
Nghi vấn
Has there been a flurry of applications for the open position?
Đã có một loạt các đơn xin việc cho vị trí đang tuyển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flurry".

Mùa đông và những trận tuyết nhỏ

Từ 'flurry' thường gợi lên hình ảnh mùa đông và những trận tuyết rơi nhẹ, chớp nhoáng, đặc trưng ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó có thể báo hiệu sự khởi đầu của thời tiết lạnh hơn hoặc đơn giản chỉ là một cảnh tượng tuyết rơi đẹp mắt nhưng ngắn ngủi, không đủ để tạo thành lớp tuyết dày.

Nhịp sống hiện đại và sự bận rộn

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong công việc hay truyền thông, 'a flurry of activity' (một đợt hoạt động sôi nổi) phản ánh nhịp sống nhanh chóng, nơi những đợt công việc hoặc tin tức dồn dập, đột ngột diễn ra thường xuyên. Nó mô tả sự bùng nổ năng lượng hoặc sự kiện trong một khoảng thời gian ngắn.