(Top Banner Ad)
zippered
B1
Tính từ B1 Thời trang, Đời sống hàng ngày

zippered

UK: /ˈzɪpəd/ • US: /ˈzɪpərd/

Nghĩa tiếng Việt

có khóa kéo đã kéo khóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fitted or closed with a zipper.

Vietnamese Meaning

Được trang bị hoặc đóng bằng khóa kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a zippered jacket."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác có khóa kéo."

  • "The zippered compartment kept my valuables safe."

    "Ngăn có khóa kéo giữ an toàn cho những vật có giá trị của tôi."

  • "The tent was zippered shut."

    "Cái lều đã được kéo khóa kín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zipper khóa kéo
Verb zip kéo khóa, đóng/mở khóa kéo
Adjective zippy nhanh nhẹn, hoạt bát; có khóa kéo (thông tục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
zip (onomatopoeic sound)
English
zipper (device)
English
zippered (past participle/adjective)

Nguồn gốc của Zipper

Từ 'zipper' bắt nguồn từ âm thanh 'zip' mà nó tạo ra khi đóng mở. Ban đầu, nó được gọi là 'clasp locker' nhưng sau đó được đổi tên thành 'zipper' bởi B.F. Goodrich vì ông dùng nó trên giày ủng. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Thường dùng để mô tả quần áo, túi xách, hoặc các vật dụng khác có khóa kéo đã được kéo lên.
Là dạng quá khứ phân từ hoặc quá khứ đơn của động từ 'zipper'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zippered
  • tightly tightly zippered
    (khóa kéo được kéo chặt)
  • fully fully zippered
    (khóa kéo được kéo hoàn toàn)
  • partially partially zippered
    (khóa kéo được kéo một phần)
Verb + zippered
  • left left it zippered
    (để nó đã được kéo khóa)
  • found found it zippered
    (thấy nó đã được kéo khóa)
  • kept kept it zippered
    (giữ nó được kéo khóa)

Idioms

  • zip your lip

    im lặng, ngậm miệng lại

    "Just zip your lip for a minute and let me explain."

    (Ngậm miệng lại một lát và để tôi giải thích.)

  • zip through something

    hoàn thành việc gì đó một cách nhanh chóng

    "I can zip through this report in an hour."

    (Tôi có thể hoàn thành báo cáo này trong một giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zippered

Tính từ
Lật mặt

Được trang bị hoặc đóng bằng khóa kéo.

"She wore a zippered jacket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zippered backpack kept my belongings safe and dry.
Chiếc ba lô có khóa kéo giữ cho đồ đạc của tôi an toàn và khô ráo.
Phủ định
The jacket wasn't zippered properly, so the wind went right through it.
Áo khoác không được kéo khóa đúng cách, vì vậy gió lùa thẳng vào.
Nghi vấn
Is your coat zippered all the way up?
Áo khoác của bạn đã kéo khóa lên hết chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zippered".

Sự tiện lợi của Khóa kéo

Khóa kéo đã cách mạng hóa ngành công nghiệp thời trang và may mặc, mang lại sự tiện lợi và tốc độ so với cúc áo và dây buộc truyền thống. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ hành lý đến đồ dùng quân sự.