buttonhole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slit or hole in a garment through which a button is fastened.
Vietnamese Meaning
Khuyết áo, lỗ cài khuy áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The buttonhole was neatly sewn."
"Khuyết áo được may rất gọn gàng."
-
"The bridegroom wore a white carnation in his buttonhole."
"Chú rể cài một bông cẩm chướng trắng ở khuyết áo."
-
"She was buttonholed by a journalist eager for an interview."
"Cô ấy bị một nhà báo chặn lại để phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | buttonhole | Khuyết áo, khuy áo (cái lỗ để cài cúc). |
| Verb | buttonhole | Chặn ai đó lại để ép họ nói chuyện, thường là khi họ không muốn. |
| Noun | buttonholer | Người có thói quen chặn người khác lại để nói chuyện dài dòng, lôi thôi. |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ lỗ trên quần áo, có thể được may thủ công hoặc bằng máy. Khác với 'button loop' là vòng dây để cài khuy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sew a buttonhole (thùa khuyết áo)
-
make a buttonhole (làm một cái khuyết áo)
-
cut a buttonhole (cắt một cái khuyết áo)
-
neat buttonhole (khuyết áo được thùa gọn gàng)
-
frayed buttonhole (khuyết áo bị sờn, tưa chỉ)
-
tiny buttonhole (khuyết áo nhỏ xíu)
-
buttonhole a politician (chặn một chính trị gia lại để hỏi chuyện)
-
buttonhole a reporter (chặn một phóng viên lại để nói chuyện)
-
buttonhole the manager (chặn người quản lý lại để nói chuyện)
Idioms
-
to buttonhole someone
Chặn ai đó lại và buộc họ phải lắng nghe một cuộc nói chuyện (thường là dài dòng và không mong muốn), đặc biệt khi họ đang vội hoặc muốn rời đi.
"I was trying to leave the office, but my boss buttonholed me to talk about the quarterly reports."
(Tôi đang cố rời văn phòng thì bị sếp chặn lại để nói về các báo cáo hàng quý.)
-
get buttonholed by someone
Bị ai đó chặn lại, giữ lại để nói chuyện một cách bất đắc dĩ.
"Every time I go to the supermarket, I get buttonholed by my chatty neighbor."
(Mỗi lần đi siêu thị, tôi đều bị người hàng xóm hay nói nhiều giữ lại nói chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
buttonhole
nounKhuyết áo, lỗ cài khuy áo.
"The buttonhole was neatly sewn."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference ends, the politician will have buttonholed every delegate to discuss his new policy. |
Đến khi hội nghị kết thúc, chính trị gia sẽ đã bắt chuyện với mọi đại biểu để thảo luận về chính sách mới của mình. |
| Phủ định | She won't have buttonholed the flower before the wedding, so it will not be ready. |
Cô ấy sẽ không xỏ khuyết áo cho hoa trước đám cưới, vì vậy nó sẽ không sẵn sàng. |
| Nghi vấn | Will they have buttonholed the candidate about the latest scandal by the end of the event? |
Liệu họ có đã chất vấn ứng cử viên về vụ bê bối mới nhất vào cuối sự kiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buttonhole".
