(Top Banner Ad)
buttonhole
B2
noun B2 May mặc, Hoa học

buttonhole

UK: /ˈbʌt(ə)nˌhəʊl/ • US: /ˈbʌtənhoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

khuyết áo hoa cài áo giữ lại nói chuyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slit or hole in a garment through which a button is fastened.

Vietnamese Meaning

Khuyết áo, lỗ cài khuy áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The buttonhole was neatly sewn."

    "Khuyết áo được may rất gọn gàng."

  • "The bridegroom wore a white carnation in his buttonhole."

    "Chú rể cài một bông cẩm chướng trắng ở khuyết áo."

  • "She was buttonholed by a journalist eager for an interview."

    "Cô ấy bị một nhà báo chặn lại để phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun buttonhole Khuyết áo, khuy áo (cái lỗ để cài cúc).
Verb buttonhole Chặn ai đó lại để ép họ nói chuyện, thường là khi họ không muốn.
Noun buttonholer Người có thói quen chặn người khác lại để nói chuyện dài dòng, lôi thôi.

Synonyms

Subject Area

May mặc, Hoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French + Old English
boton + hol
Middle English
boton hole
Modern English
buttonhole

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Từ 'buttonhole' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh tạo ra từ mới. Nó chỉ đơn giản là ghép hai từ đã có sẵn: 'button' (cái cúc, cái nút) và 'hole' (cái lỗ). Vì vậy, 'buttonhole' theo nghĩa đen chính là 'cái lỗ cho cái cúc'.

Từ Hành Động Đến Ý Nghĩa Ẩn Dụ

Nghĩa động từ 'buttonhole someone' (chặn ai lại để nói chuyện) xuất phát từ một hình ảnh rất cụ thể vào thế kỷ 19. Người ta tưởng tượng ra cảnh một người nắm lấy ve áo của người khác, ngay gần khuyết áo (buttonhole), để giữ họ lại và buộc họ phải lắng nghe. Hành động vật lý này đã trở thành một thành ngữ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ lỗ trên quần áo, có thể được may thủ công hoặc bằng máy. Khác với 'button loop' là vòng dây để cài khuy.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + buttonhole (danh từ)
  • sew a buttonhole
    (thùa khuyết áo)
  • make a buttonhole
    (làm một cái khuyết áo)
  • cut a buttonhole
    (cắt một cái khuyết áo)
Tính từ + buttonhole (danh từ)
  • neat buttonhole
    (khuyết áo được thùa gọn gàng)
  • frayed buttonhole
    (khuyết áo bị sờn, tưa chỉ)
  • tiny buttonhole
    (khuyết áo nhỏ xíu)
Buttonhole (động từ) + Danh từ
  • buttonhole a politician
    (chặn một chính trị gia lại để hỏi chuyện)
  • buttonhole a reporter
    (chặn một phóng viên lại để nói chuyện)
  • buttonhole the manager
    (chặn người quản lý lại để nói chuyện)

Idioms

  • to buttonhole someone

    Chặn ai đó lại và buộc họ phải lắng nghe một cuộc nói chuyện (thường là dài dòng và không mong muốn), đặc biệt khi họ đang vội hoặc muốn rời đi.

    "I was trying to leave the office, but my boss buttonholed me to talk about the quarterly reports."

    (Tôi đang cố rời văn phòng thì bị sếp chặn lại để nói về các báo cáo hàng quý.)

  • get buttonholed by someone

    Bị ai đó chặn lại, giữ lại để nói chuyện một cách bất đắc dĩ.

    "Every time I go to the supermarket, I get buttonholed by my chatty neighbor."

    (Mỗi lần đi siêu thị, tôi đều bị người hàng xóm hay nói nhiều giữ lại nói chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buttonhole

noun
Lật mặt

Khuyết áo, lỗ cài khuy áo.

"The buttonhole was neatly sewn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference ends, the politician will have buttonholed every delegate to discuss his new policy.
Đến khi hội nghị kết thúc, chính trị gia sẽ đã bắt chuyện với mọi đại biểu để thảo luận về chính sách mới của mình.
Phủ định
She won't have buttonholed the flower before the wedding, so it will not be ready.
Cô ấy sẽ không xỏ khuyết áo cho hoa trước đám cưới, vì vậy nó sẽ không sẵn sàng.
Nghi vấn
Will they have buttonholed the candidate about the latest scandal by the end of the event?
Liệu họ có đã chất vấn ứng cử viên về vụ bê bối mới nhất vào cuối sự kiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buttonhole".

Boutonnière: Hoa Cài Áo Lịch Lãm

Trong văn hóa phương Tây, khuyết áo trên ve áo khoác của nam giới (suit jacket lapel) có một vai trò đặc biệt. Nó được dùng để cài một bông hoa nhỏ, gọi là 'boutonnière' (từ tiếng Pháp). Đây là một phụ kiện trang trọng cho các dịp đặc biệt như đám cưới, vũ hội hoặc các sự kiện lễ nghi, thể hiện sự tinh tế và lịch lãm.

Văn Hóa 'Săn Tin' của Phóng Viên

Động từ 'to buttonhole' được sử dụng rất phổ biến trong lĩnh vực chính trị và báo chí. Nó gợi lên hình ảnh các nhà báo, nhà vận động hành lang (lobbyist) cố gắng chặn các chính trị gia ở hành lang của các tòa nhà chính phủ để có được một câu trích dẫn, một thông tin độc quyền hoặc để tác động đến một quyết định. Hành động này thể hiện sự kiên trì và đôi khi là sự quyết liệt của giới truyền thông.