(Top Banner Ad)
buyer
B1
danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

buyer

UK: /ˈbaɪə(r)/ • US: /ˈbaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người mua khách hàng bên mua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes a purchase; a customer.

Vietnamese Meaning

Người mua; khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The buyer was satisfied with the product's quality."

    "Người mua đã hài lòng với chất lượng sản phẩm."

  • "Potential buyers are invited to inspect the property."

    "Những người mua tiềm năng được mời đến xem xét bất động sản."

  • "The company is looking for a buyer for its subsidiary."

    "Công ty đang tìm kiếm người mua cho công ty con của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb buy mua, sắm sửa
Noun buy món hời, vụ mua bán
Noun buyout sự mua lại (toàn bộ công ty)
Noun buy-in sự đồng thuận, sự ủng hộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeugʰ-
Proto-Germanic
*bugjaną
Old English
bycgan
Middle English
byen
Modern English
buy + -er -> buyer

Từ 'tận hưởng' đến 'mua sắm'

Từ 'buy' (mua) có một nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'tận hưởng' hoặc 'sử dụng'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'có được để sử dụng', và cuối cùng là 'mua'. Hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ 'người thực hiện hành động'. Vì vậy, một 'buyer' đơn giản là 'người mua hàng để tận hưởng hoặc sử dụng nó'.

Usage Note

Từ 'buyer' chỉ người thực hiện hành động mua một sản phẩm hoặc dịch vụ. Thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại. Khác với 'shopper', 'buyer' nhấn mạnh vào hành động mua thực tế, trong khi 'shopper' có thể chỉ người đi xem hàng mà không nhất thiết phải mua.

Prepositions

for from

'Buyer for' thường dùng để chỉ người mua đại diện cho một công ty hoặc tổ chức. Ví dụ: 'She is the buyer for the department store'. 'Buyer from' thường được dùng để chỉ người mua từ một nhà cung cấp cụ thể. Ví dụ: 'We are a buyer from your company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buyer
  • potential /prospective buyer
    (người mua tiềm năng, khách hàng tiềm năng)
  • first-time buyer
    (người mua lần đầu (thường dùng cho nhà cửa))
  • impulse buyer
    (người mua hàng theo hứng, mua sắm bốc đồng)
  • major buyer
    (người mua lớn, khách hàng lớn (của một công ty))
Verb + buyer
  • attract a buyer
    (thu hút người mua)
  • find a buyer
    (tìm được người mua)
  • protect the buyer
    (bảo vệ người mua)
Noun + buyer
  • buyer's remorse
    (sự hối tiếc sau khi mua hàng)
  • buyer protection
    (chính sách bảo vệ người mua)
  • buyer's market
    (thị trường của người mua (cung > cầu))

Idioms

  • Let the buyer beware.

    Người mua phải tự cẩn trọng. Một nguyên tắc pháp lý cho rằng người mua chịu trách nhiệm kiểm tra hàng hóa trước khi mua.

    "The shop has a 'no returns' policy, so let the buyer beware."

    (Cửa hàng có chính sách 'không đổi trả', vì vậy người mua phải tự cẩn trọng.)

  • a buyer's market

    Thị trường của người mua. Tình huống có nhiều hàng hóa hơn người mua, khiến giá cả có lợi cho người mua.

    "With so many new apartments available, it's a buyer's market for real estate right now."

    (Với rất nhiều căn hộ mới được chào bán, thị trường bất động sản lúc này đang là thị trường của người mua.)

  • There were no buyers.

    Không có ai mua; không ai hưởng ứng. Dùng khi một món hàng hoặc một ý tưởng không thu hút được sự quan tâm.

    "He offered his old furniture for sale, but there were no buyers."

    (Anh ấy rao bán đồ nội thất cũ của mình, nhưng không có ai mua cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buyer

danh từ
Lật mặt

Người mua; khách hàng.

"The buyer was satisfied with the product's quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buyer should consider all options before making a purchase.
Người mua nên cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi mua hàng.
Phủ định
A smart buyer wouldn't neglect to read the fine print.
Một người mua thông minh sẽ không bỏ qua việc đọc kỹ các điều khoản nhỏ.
Nghi vấn
Could the buyer request a refund if the product is defective?
Người mua có thể yêu cầu hoàn tiền nếu sản phẩm bị lỗi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buyer was happy with the purchase.
Người mua hài lòng với giao dịch mua hàng.
Phủ định
She is not a buyer for that type of product.
Cô ấy không phải là người mua cho loại sản phẩm đó.
Nghi vấn
Are you the buyer of this house?
Bạn có phải là người mua căn nhà này không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buyer's satisfaction is our top priority.
Sự hài lòng của người mua là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
Phủ định
That wasn't the buyer's responsibility; it was the seller's.
Đó không phải là trách nhiệm của người mua; đó là của người bán.
Nghi vấn
Is this buyer's check going to clear?
Liệu tấm séc của người mua này có được thanh toán không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the buyer hadn't asked for a lower price.
Tôi ước người mua đã không yêu cầu một mức giá thấp hơn.
Phủ định
If only the buyer wouldn't keep complaining about the shipping costs.
Giá mà người mua không liên tục phàn nàn về chi phí vận chuyển.
Nghi vấn
I wish I could find a buyer for this old car; do you know anyone?
Tôi ước tôi có thể tìm được người mua cho chiếc xe cũ này; bạn có biết ai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buyer".

Quyền Lợi Người Tiêu Dùng (Consumer Rights)

Ở các nước phương Tây, luật pháp bảo vệ người mua rất nghiêm ngặt. Các khái niệm như 'buyer protection' (bảo vệ người mua), 'return policy' (chính sách đổi trả trong 14-30 ngày) và 'warranty' (bảo hành) là tiêu chuẩn. Điều này mang lại cho người mua rất nhiều quyền lực và sự tự tin khi mua sắm, vì họ biết mình được bảo vệ khỏi hàng lỗi hoặc quảng cáo sai sự thật.

Văn Hóa Mua Sắm và 'Black Friday'

Các sự kiện như Black Friday (Thứ Sáu Đen) và Cyber Monday cho thấy vai trò trung tâm của 'buyer' trong nền kinh tế. Đây là những ngày hội giảm giá lớn nhất trong năm, nơi các công ty cạnh tranh khốc liệt để thu hút người mua bằng các ưu đãi. Nó phản ánh một nền văn hóa tiêu dùng mạnh mẽ, nơi việc mua sắm không chỉ là nhu cầu mà còn là một hoạt động giải trí.