(Top Banner Ad)
vendor
B2
danh từ B2 Kinh tế, Thương mại

vendor

UK: /ˈvendə/ • US: /ˈvɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

người bán nhà cung cấp máy bán hàng tự động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company offering something for sale, especially a trader in the street.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty cung cấp một cái gì đó để bán, đặc biệt là một người buôn bán trên đường phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to select a reliable vendor for our new software system."

    "Chúng ta cần chọn một nhà cung cấp đáng tin cậy cho hệ thống phần mềm mới của chúng ta."

  • "The street vendor was selling hot dogs."

    "Người bán hàng rong trên đường phố đang bán xúc xích."

  • "Our company uses several vendors to provide different services."

    "Công ty chúng tôi sử dụng một vài nhà cung cấp để cung cấp các dịch vụ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vend Sự bán, hành động bán
Verb vend Bán
Noun vending machine Máy bán hàng tự động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
venditor
English
vendor

Nguồn gốc của 'Vendor'

Từ 'vendor' xuất phát từ tiếng Latin 'venditor', có nghĩa là 'người bán'. Thời xưa, những người này thường là những người đi đây đó bán hàng hóa của họ, khác với những người bán hàng cố định tại một cửa hàng. Ngày nay, 'vendor' có thể chỉ bất kỳ ai bán hàng hóa hoặc dịch vụ, từ người bán rau ở chợ đến các công ty lớn cung cấp phần mềm.

Usage Note

Từ 'vendor' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và thương mại để chỉ một người bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó có thể dùng để chỉ một người bán hàng rong trên đường phố, hoặc một công ty lớn cung cấp các giải pháp phức tạp. 'Vendor' nhấn mạnh vai trò người cung cấp, đối tác cung cấp.

Prepositions

to with for

to: chỉ mối quan hệ cung cấp hàng hóa/dịch vụ cho ai đó (the vendor to the company). with: thường đi kèm khi nói về hợp tác (partner with a vendor). for: chỉ mục đích cung cấp (vendor for software solutions).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vendor
  • approved approved vendor
    (nhà cung cấp được phê duyệt)
  • preferred preferred vendor
    (nhà cung cấp ưu tiên)
  • local local vendor
    (nhà cung cấp địa phương)
Verb + vendor
  • select select a vendor
    (chọn một nhà cung cấp)
  • hire hire a vendor
    (thuê một nhà cung cấp)
  • manage manage a vendor
    (quản lý một nhà cung cấp)

Idioms

  • authorized vendor

    Nhà cung cấp được ủy quyền

    "We are an authorized vendor of Dell products."

    (Chúng tôi là nhà cung cấp được ủy quyền các sản phẩm của Dell.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vendor

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty cung cấp một cái gì đó để bán, đặc biệt là một người buôn bán trên đường phố.

"We need to select a reliable vendor for our new software system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should hire a new vendor for office supplies.
Công ty nên thuê một nhà cung cấp mới cho văn phòng phẩm.
Phủ định
The project team must not rely solely on one vendor.
Đội dự án không được chỉ dựa vào một nhà cung cấp duy nhất.
Nghi vấn
Can the city council approve this vendor's permit?
Hội đồng thành phố có thể phê duyệt giấy phép của nhà cung cấp này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vendor sells fresh fruits and vegetables at the market.
Người bán hàng bán trái cây và rau quả tươi tại chợ.
Phủ định
That vendor doesn't accept credit cards.
Người bán hàng đó không chấp nhận thẻ tín dụng.
Nghi vấn
Does the vendor offer discounts for bulk purchases?
Người bán hàng có giảm giá cho mua số lượng lớn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vendor at the farmer's market offered us fresh apples.
Người bán hàng tại chợ nông sản đã mời chúng tôi táo tươi.
Phủ định
The vendor didn't have any oranges today.
Hôm nay người bán hàng không có quả cam nào.
Nghi vấn
Which vendor sells the best bread?
Người bán hàng nào bán bánh mì ngon nhất?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has used this vendor for over ten years.
Công ty đã sử dụng nhà cung cấp này hơn mười năm.
Phủ định
We have not approved any new vendors this quarter.
Chúng tôi đã không phê duyệt bất kỳ nhà cung cấp mới nào trong quý này.
Nghi vấn
Has the vendor delivered the materials on time?
Nhà cung cấp đã giao vật liệu đúng thời gian chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vendors' stalls were beautifully decorated for the festival.
Những gian hàng của các người bán hàng đã được trang trí rất đẹp cho lễ hội.
Phủ định
That vendor's price isn't the best; you should shop around.
Giá của người bán đó không phải là tốt nhất; bạn nên xem xét xung quanh.
Nghi vấn
Is this vendor's license up to date?
Giấy phép của người bán này có được cập nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vendor".

Chợ và Văn Hóa Bán Hàng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, các chợ (markets) đóng vai trò quan trọng, nơi các 'vendor' địa phương bày bán sản phẩm thủ công, nông sản tươi sống. Đây không chỉ là nơi mua bán mà còn là trung tâm giao lưu văn hóa cộng đồng.