by purchase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Acquired through buying something.
Vietnamese Meaning
Được mua bằng cách trả tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company acquired its competitor by purchase of all outstanding shares."
"Công ty đã mua lại đối thủ cạnh tranh bằng cách mua tất cả các cổ phiếu đang lưu hành."
-
"The land was obtained by purchase."
"Đất đai đã được mua lại."
-
"Title to the property passed by purchase."
"Quyền sở hữu tài sản đã được chuyển giao thông qua việc mua bán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'by purchase' thường được sử dụng để chỉ phương thức hoặc cách thức sở hữu một thứ gì đó là thông qua việc mua, trả tiền để có được. Nó nhấn mạnh hành động mua bán như một phương tiện để đạt được quyền sở hữu hoặc kiểm soát. Nó có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các cụm từ đơn giản như 'by buying'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acquire something by purchase (có được/giành được thứ gì đó bằng cách mua)
-
obtain something by purchase (đạt được/có được thứ gì đó bằng cách mua)
-
hold land by purchase (sở hữu đất đai thông qua việc mua bán (mang tính trang trọng, pháp lý))
-
acquisition by purchase (sự giành được quyền sở hữu bằng cách mua)
-
title by purchase (quyền sở hữu có được thông qua mua bán)
-
transfer by purchase (sự chuyển nhượng (tài sản) bằng cách mua bán)
Idioms
-
acquire/obtain something by purchase, not by gift
Một cụm từ trang trọng nhấn mạnh việc có được thứ gì đó là do mua, chứ không phải được tặng hay thừa kế.
"He made it clear that the classic car was obtained by purchase, not by gift from his wealthy father."
(Anh ấy đã nói rõ rằng chiếc xe cổ này có được là do mua, chứ không phải là quà tặng từ người cha giàu có của mình.)
-
title by purchase
Một thuật ngữ pháp lý chỉ quyền sở hữu tài sản có được qua một hành động (như mua bán, nhận tặng), đối lập với 'title by descent' (quyền sở hữu do thừa kế).
"In property law, a 'title by purchase' gives the owner different rights than a title acquired through inheritance."
(Trong luật tài sản, 'quyền sở hữu do mua' mang lại cho chủ sở hữu những quyền lợi khác so với quyền sở hữu có được qua thừa kế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by purchase
Giới từ + Danh từĐược mua bằng cách trả tiền.
"The company acquired its competitor by purchase of all outstanding shares."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She acquired the painting by purchase, didn't she? |
Cô ấy có được bức tranh bằng cách mua, phải không? |
| Phủ định | He didn't obtain the land by purchase, did he? |
Anh ấy không có được mảnh đất bằng cách mua, phải không? |
| Nghi vấn | They didn't secure their new car by purchase, did they? |
Họ không mua được chiếc xe hơi mới của họ, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by purchase".
