(Top Banner Ad)
by purchase
B2
Giới từ + Danh từ B2 Kinh tế, Thương mại, Pháp lý

by purchase

Nghĩa tiếng Việt

bằng cách mua thông qua mua bán mua bằng tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acquired through buying something.

Vietnamese Meaning

Được mua bằng cách trả tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acquired its competitor by purchase of all outstanding shares."

    "Công ty đã mua lại đối thủ cạnh tranh bằng cách mua tất cả các cổ phiếu đang lưu hành."

  • "The land was obtained by purchase."

    "Đất đai đã được mua lại."

  • "Title to the property passed by purchase."

    "Quyền sở hữu tài sản đã được chuyển giao thông qua việc mua bán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb purchase mua, sắm sửa
Noun purchase sự mua hàng; món hàng đã mua
Noun (person) purchaser người mua
Adjective purchasable có thể mua được

Synonyms

through purchase (thông qua mua bán)by acquisition (bằng cách mua lại)

Antonyms

by inheritance (bằng thừa kế)by gift (bằng quà tặng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại, Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere
Old French
porchacier
Anglo-Norman
purchacer
Modern English
purchase

Từ 'Săn Đuổi' đến 'Mua Sắm'

Từ 'purchase' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'porchacier', có nghĩa là 'theo đuổi, săn đuổi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa nỗ lực để giành được thứ gì đó, giống như một cuộc đi săn. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển từ việc 'theo đuổi' một mục tiêu sang việc 'có được' một món hàng bằng cách trả tiền.

Nghĩa Pháp Lý về Đất Đai

Trong lịch sử luật pháp Anh, 'purchase' là một thuật ngữ quan trọng để chỉ việc sở hữu đất đai bằng bất kỳ cách nào khác ngoài thừa kế. Nếu bạn mua, được tặng, hoặc thậm chí là chiếm đoạt đất, nó đều được coi là 'by purchase', phân biệt rõ ràng với việc nhận tài sản từ tổ tiên.

Usage Note

Cụm 'by purchase' thường được sử dụng để chỉ phương thức hoặc cách thức sở hữu một thứ gì đó là thông qua việc mua, trả tiền để có được. Nó nhấn mạnh hành động mua bán như một phương tiện để đạt được quyền sở hữu hoặc kiểm soát. Nó có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các cụm từ đơn giản như 'by buying'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + by purchase
  • acquire something by purchase
    (có được/giành được thứ gì đó bằng cách mua)
  • obtain something by purchase
    (đạt được/có được thứ gì đó bằng cách mua)
  • hold land by purchase
    (sở hữu đất đai thông qua việc mua bán (mang tính trang trọng, pháp lý))
Noun + by purchase
  • acquisition by purchase
    (sự giành được quyền sở hữu bằng cách mua)
  • title by purchase
    (quyền sở hữu có được thông qua mua bán)
  • transfer by purchase
    (sự chuyển nhượng (tài sản) bằng cách mua bán)

Idioms

  • acquire/obtain something by purchase, not by gift

    Một cụm từ trang trọng nhấn mạnh việc có được thứ gì đó là do mua, chứ không phải được tặng hay thừa kế.

    "He made it clear that the classic car was obtained by purchase, not by gift from his wealthy father."

    (Anh ấy đã nói rõ rằng chiếc xe cổ này có được là do mua, chứ không phải là quà tặng từ người cha giàu có của mình.)

  • title by purchase

    Một thuật ngữ pháp lý chỉ quyền sở hữu tài sản có được qua một hành động (như mua bán, nhận tặng), đối lập với 'title by descent' (quyền sở hữu do thừa kế).

    "In property law, a 'title by purchase' gives the owner different rights than a title acquired through inheritance."

    (Trong luật tài sản, 'quyền sở hữu do mua' mang lại cho chủ sở hữu những quyền lợi khác so với quyền sở hữu có được qua thừa kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by purchase

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Được mua bằng cách trả tiền.

"The company acquired its competitor by purchase of all outstanding shares."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acquired the painting by purchase, didn't she?
Cô ấy có được bức tranh bằng cách mua, phải không?
Phủ định
He didn't obtain the land by purchase, did he?
Anh ấy không có được mảnh đất bằng cách mua, phải không?
Nghi vấn
They didn't secure their new car by purchase, did they?
Họ không mua được chiếc xe hơi mới của họ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by purchase".

Chủ Nghĩa Tiêu Dùng và 'Liệu Pháp Mua Sắm'

Ở nhiều nước phương Tây, việc có được hàng hóa 'bằng cách mua' không chỉ là về nhu cầu thiết yếu. Nó là một động lực kinh tế chính và một hoạt động giải trí phổ biến. Khái niệm 'liệu pháp mua sắm' (retail therapy) cho rằng việc đi mua sắm có thể là một cách để giảm căng thẳng hoặc cảm thấy vui vẻ hơn, liên kết việc mua hàng với sức khỏe tinh thần.

Mua Bán và Thừa Kế trong Luật Pháp

Trong truyền thống thông luật (common law) ở các nước như Anh, Mỹ, có một sự khác biệt pháp lý quan trọng giữa việc nhận tài sản 'by purchase' (do mua bán/giao dịch) và 'by descent' (do thừa kế). Sự phân biệt này trong lịch sử đã ảnh hưởng lớn đến các vấn đề về thuế và quyền đối với tài sản.