(Top Banner Ad)
by inheritance
B2
Trạng ngữ B2 Luật, Di truyền học, Khoa học máy tính

by inheritance

Nghĩa tiếng Việt

bằng thừa kế nhờ thừa kế do thừa kế theo thừa kế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acquired or received as a result of inheritance.

Vietnamese Meaning

Được sở hữu hoặc nhận được như một kết quả của thừa kế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acquired the painting by inheritance from his aunt."

    "Anh ấy có được bức tranh nhờ thừa kế từ dì của mình."

  • "The company was passed down by inheritance."

    "Công ty được truyền lại bằng cách thừa kế."

  • "She received her artistic talent by inheritance from her mother."

    "Cô ấy thừa hưởng tài năng nghệ thuật từ mẹ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inherit Thừa kế, hưởng di sản
Noun inheritance Sự thừa kế, tài sản thừa kế
Noun inheritor Người thừa kế
Adjective inheritable Có thể thừa kế được
Adjective inherited Được thừa hưởng, mang tính di truyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Di truyền học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghe-
Latin
hereditas
Old French
enheritance
Middle English
by enheritance

Nguồn gốc của sự kế thừa

Cụm từ này bắt nguồn từ gốc Latin 'hereditas', có nghĩa là trạng thái của một người thừa kế. Ban đầu, nó mô tả việc chuyển giao tài sản hoặc tước hiệu từ cha sang con để đảm bảo dòng tộc không bị mai một.

Sự kết hợp giữa giới từ và danh từ

Giới từ 'by' kết hợp với 'inheritance' tạo thành một trạng ngữ chỉ cách thức, giải thích lý do tại sao một người sở hữu một thứ gì đó không phải qua lao động mà qua di sản tổ tiên.

Usage Note

Cụm từ 'by inheritance' thường được sử dụng để mô tả cách thức một tài sản, đặc điểm hoặc quyền lợi được chuyển giao từ người này sang người khác sau khi người trước qua đời. Nó nhấn mạnh rằng sự chuyển giao này diễn ra theo quy trình pháp lý và theo di chúc (nếu có) hoặc theo luật pháp về thừa kế.

Prepositions

from through

'From' nhấn mạnh nguồn gốc của việc thừa kế, ví dụ: 'He received the house by inheritance from his grandfather.' 'Through' nhấn mạnh quá trình hoặc phương tiện của việc thừa kế, ví dụ: 'She became wealthy by inheritance through her family's business.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + by inheritance
  • acquire acquire something by inheritance
    (có được thứ gì đó nhờ thừa kế)
  • receive receive a fortune by inheritance
    (nhận được một gia tài nhờ thừa kế)
  • pass down pass down by inheritance
    (truyền lại thông qua con đường thừa kế)
Adverb + by inheritance
  • solely solely by inheritance
    (chỉ nhờ vào thừa kế)
  • largely largely by inheritance
    (phần lớn là nhờ thừa kế)

Idioms

  • by right of inheritance

    theo quyền thừa kế hợp pháp

    "The castle came to him by right of inheritance."

    (Tòa lâu đài thuộc về ông ấy theo quyền thừa kế hợp pháp.)

  • claim by inheritance

    đòi quyền lợi thông qua thừa kế

    "She laid claim to the estate by inheritance."

    (Bà ấy đã đưa ra yêu cầu đối với khu bất động sản thông qua quyền thừa kế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by inheritance

Trạng ngữ
Lật mặt

Được sở hữu hoặc nhận được như một kết quả của thừa kế.

"He acquired the painting by inheritance from his aunt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by inheritance".

Quyền con trưởng (Primogeniture)

Trong lịch sử phương Tây, 'by inheritance' thường gắn liền với quy tắc con cả. Tài sản và tước hiệu thường được truyền lại nguyên vẹn cho con trai trưởng để tránh việc chia nhỏ đất đai và quyền lực.

Thuế di sản (Estate Tax)

Trong xã hội hiện đại, việc nhận tài sản 'by inheritance' đi kèm với các vấn đề pháp lý và thuế phức tạp (thường gọi là thuế cái chết), phản ánh quan niệm về sự công bằng xã hội.