acquisition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of gaining possession of something.
Vietnamese Meaning
Hành động giành được quyền sở hữu một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's acquisition of its rival made it the largest in the industry."
"Việc công ty mua lại đối thủ cạnh tranh đã biến nó trở thành công ty lớn nhất trong ngành."
-
"Language acquisition is a complex process."
"Sự tiếp thu ngôn ngữ là một quá trình phức tạp."
-
"The company made a significant acquisition this year."
"Công ty đã thực hiện một vụ mua lại quan trọng trong năm nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquire | có được, đạt được, giành được, thu thập |
| Noun | acquirer | người/tổ chức mua lại, bên mua lại |
| Adjective | acquirable | có thể có được, có thể thu được |
| Adjective | acquisitive | ham muốn sở hữu, thèm khát tích lũy |
| Noun | acquisitiveness | tính ham muốn sở hữu, sự thèm khát tích lũy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc mua lại tài sản, công ty hoặc kỹ năng. Trong kinh tế, nó chỉ việc một công ty mua lại một công ty khác. Trong ngôn ngữ học, nó đề cập đến quá trình tiếp thu ngôn ngữ.
Prepositions
'Acquisition of' được dùng để chỉ cái gì được giành được (ví dụ: acquisition of knowledge). 'Acquisition for' được dùng để chỉ mục đích của việc giành được (ví dụ: acquisition for investment purposes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major acquisition (thương vụ mua lại lớn, sự thu mua lớn)
-
strategic strategic acquisition (sự mua lại chiến lược, việc thu mua có chiến lược)
-
recent recent acquisition (sự mua lại gần đây, tài sản mới có được)
-
successful successful acquisition (thương vụ mua lại thành công, sự thu thập thành công)
-
smooth smooth acquisition (việc mua lại suôn sẻ, quá trình thu nhận trôi chảy)
-
language language acquisition (sự tiếp thu ngôn ngữ)
-
data data acquisition (sự thu thập dữ liệu)
-
make make an acquisition (thực hiện một vụ mua lại, tiến hành thu mua)
-
complete complete an acquisition (hoàn tất một vụ mua lại)
-
fund fund an acquisition (tài trợ cho một vụ mua lại)
-
pursue pursue an acquisition (theo đuổi một thương vụ mua lại)
-
facilitate facilitate an acquisition (tạo điều kiện cho việc mua lại)
-
company company acquisition (việc mua lại công ty)
-
business business acquisition (việc mua lại doanh nghiệp)
-
customer customer acquisition (việc thu hút khách hàng, sự có được khách hàng)
-
skill skill acquisition (sự thu nhận kỹ năng)
-
knowledge knowledge acquisition (sự thu nhận kiến thức)
Idioms
-
language acquisition
sự tiếp thu ngôn ngữ
"Children are incredibly adept at language acquisition."
(Trẻ em cực kỳ giỏi trong việc tiếp thu ngôn ngữ.)
-
customer acquisition cost (CAC)
chi phí thu hút khách hàng
"Reducing customer acquisition cost is a key goal for many startups."
(Giảm chi phí thu hút khách hàng là mục tiêu chính của nhiều công ty khởi nghiệp.)
-
mergers and acquisitions (M&A)
sáp nhập và mua lại (M&A)
"The M&A department handles complex corporate deals."
(Phòng sáp nhập và mua lại xử lý các giao dịch doanh nghiệp phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquisition
Danh từHành động giành được quyền sở hữu một cái gì đó.
"The company's acquisition of its rival made it the largest in the industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquisition".
