acquired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Obtained or developed through learning or experience.
Vietnamese Meaning
Thu được, giành được hoặc phát triển thông qua học tập hoặc kinh nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has an acquired taste for classical music."
"Anh ấy có một gu thưởng thức nhạc cổ điển mà anh ấy đã dần hình thành."
-
"Her acquired accent made it difficult to place her origins."
"Chất giọng cô ấy có được khiến người ta khó đoán được nguồn gốc của cô."
-
"The museum acquired a rare collection of artifacts."
"Bảo tàng đã mua lại một bộ sưu tập hiện vật quý hiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquire | Thu được, giành được, có được |
| Noun | acquisition | Sự thu thập, sự giành được; vật/người được thu thập |
| Noun | acquirer | Người/tổ chức thu mua, người mua lại |
| Adjective | acquirable | Có thể thu được, có thể giành được |
| Adjective | acquired | Đã thu được, mắc phải; thuộc về sự học hỏi, không bẩm sinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'acquired' thường dùng để mô tả kỹ năng, kiến thức, thói quen hoặc đặc điểm đã được một người phát triển theo thời gian, không phải là bẩm sinh. Nó nhấn mạnh quá trình đạt được thông qua nỗ lực và trải nghiệm. So sánh với 'innate' (bẩm sinh) để thấy rõ sự khác biệt.
Prepositions
'acquired in' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc môi trường mà kỹ năng, kiến thức, hoặc đặc điểm được phát triển. Ví dụ: acquired in childhood.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acquired acquired taste (Thứ cần thời gian để thích nghi và yêu thích (thường là món ăn, đồ uống, nghệ thuật))
-
acquired acquired immunity (Miễn dịch thu được (do tiếp xúc với bệnh hoặc tiêm chủng))
-
acquired acquired knowledge (Kiến thức thu nhận được (qua học tập, trải nghiệm))
-
acquired acquired skill (Kỹ năng học được, kỹ năng thu được)
-
acquired acquired characteristic (Đặc điểm thu được (không di truyền, ví dụ: cơ bắp phát triển do tập luyện))
-
acquired acquired property (Tài sản mua lại/thu được)
-
newly newly acquired (Mới được thu mua, mới có được)
-
recently recently acquired (Vừa được thu mua, gần đây mới có được)
Idioms
-
an acquired taste
Một thứ cần thời gian để thích nghi và yêu thích (thường là món ăn, đồ uống, âm nhạc, nghệ thuật). Nó không hấp dẫn ngay lập tức mà phải trải qua quá trình trải nghiệm và làm quen mới có thể cảm nhận được giá trị.
"Olives are an acquired taste for many people."
(Quả ô liu là một món ăn mà nhiều người phải mất thời gian mới quen được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquired
adjectiveThu được, giành được hoặc phát triển thông qua học tập hoặc kinh nghiệm.
"He has an acquired taste for classical music."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She acquired a taste for classical music after attending several concerts. |
Cô ấy đã có được niềm yêu thích nhạc cổ điển sau khi tham dự một vài buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | They haven't acquired the necessary skills for this job yet. |
Họ vẫn chưa có được những kỹ năng cần thiết cho công việc này. |
| Nghi vấn | Have you acquired any new knowledge during the seminar? |
Bạn đã có được kiến thức mới nào trong suốt buổi hội thảo không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She acquired a taste for classical music after attending several concerts. |
Cô ấy đã có được sở thích với nhạc cổ điển sau khi tham dự một vài buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | He hasn't acquired the necessary skills for the job yet. |
Anh ấy vẫn chưa có được những kỹ năng cần thiết cho công việc. |
| Nghi vấn | Have they acquired enough information to make a decision? |
Họ đã có đủ thông tin để đưa ra quyết định chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquired".
