(Top Banner Ad)
acquired
B2
adjective B2 General

acquired

UK: /əˈkwaɪəd/ • US: /əˈkwaɪərd/

Nghĩa tiếng Việt

thu được giành được có được mua lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Obtained or developed through learning or experience.

Vietnamese Meaning

Thu được, giành được hoặc phát triển thông qua học tập hoặc kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has an acquired taste for classical music."

    "Anh ấy có một gu thưởng thức nhạc cổ điển mà anh ấy đã dần hình thành."

  • "Her acquired accent made it difficult to place her origins."

    "Chất giọng cô ấy có được khiến người ta khó đoán được nguồn gốc của cô."

  • "The museum acquired a rare collection of artifacts."

    "Bảo tàng đã mua lại một bộ sưu tập hiện vật quý hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire Thu được, giành được, có được
Noun acquisition Sự thu thập, sự giành được; vật/người được thu thập
Noun acquirer Người/tổ chức thu mua, người mua lại
Adjective acquirable Có thể thu được, có thể giành được
Adjective acquired Đã thu được, mắc phải; thuộc về sự học hỏi, không bẩm sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷeh₂-
Proto-Italic
*kʷaizeō
Latin
acquīrere
Old French
aquerre
Middle English
acqueren
English
acquire

Hành trình của 'acquired'

Từ 'acquired' bắt nguồn từ động từ 'acquire' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là 'có được, thu được'. Gốc rễ của nó có thể truy ngược về từ 'acquīrere' trong tiếng Latin cổ, là sự kết hợp của 'ad-' (hướng tới) và 'quaerere' (tìm kiếm, hỏi). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu là 'tìm kiếm để có được' hoặc 'thêm vào'. Qua tiếng Pháp cổ 'aquerre', nghĩa của từ phát triển thành 'đạt được, giành được, mua được' trước khi du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của việc sở hữu một thứ gì đó thông qua nỗ lực hoặc quá trình.

Usage Note

Tính từ 'acquired' thường dùng để mô tả kỹ năng, kiến thức, thói quen hoặc đặc điểm đã được một người phát triển theo thời gian, không phải là bẩm sinh. Nó nhấn mạnh quá trình đạt được thông qua nỗ lực và trải nghiệm. So sánh với 'innate' (bẩm sinh) để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

in

'acquired in' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc môi trường mà kỹ năng, kiến thức, hoặc đặc điểm được phát triển. Ví dụ: acquired in childhood.

Collocations (Từ đi kèm)

Acquired + Noun (tính từ)
  • acquired acquired taste
    (Thứ cần thời gian để thích nghi và yêu thích (thường là món ăn, đồ uống, nghệ thuật))
  • acquired acquired immunity
    (Miễn dịch thu được (do tiếp xúc với bệnh hoặc tiêm chủng))
  • acquired acquired knowledge
    (Kiến thức thu nhận được (qua học tập, trải nghiệm))
  • acquired acquired skill
    (Kỹ năng học được, kỹ năng thu được)
  • acquired acquired characteristic
    (Đặc điểm thu được (không di truyền, ví dụ: cơ bắp phát triển do tập luyện))
  • acquired acquired property
    (Tài sản mua lại/thu được)
Adverb + acquired (phó từ bổ nghĩa)
  • newly newly acquired
    (Mới được thu mua, mới có được)
  • recently recently acquired
    (Vừa được thu mua, gần đây mới có được)

Idioms

  • an acquired taste

    Một thứ cần thời gian để thích nghi và yêu thích (thường là món ăn, đồ uống, âm nhạc, nghệ thuật). Nó không hấp dẫn ngay lập tức mà phải trải qua quá trình trải nghiệm và làm quen mới có thể cảm nhận được giá trị.

    "Olives are an acquired taste for many people."

    (Quả ô liu là một món ăn mà nhiều người phải mất thời gian mới quen được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquired

adjective
Lật mặt

Thu được, giành được hoặc phát triển thông qua học tập hoặc kinh nghiệm.

"He has an acquired taste for classical music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acquired a taste for classical music after attending several concerts.
Cô ấy đã có được niềm yêu thích nhạc cổ điển sau khi tham dự một vài buổi hòa nhạc.
Phủ định
They haven't acquired the necessary skills for this job yet.
Họ vẫn chưa có được những kỹ năng cần thiết cho công việc này.
Nghi vấn
Have you acquired any new knowledge during the seminar?
Bạn đã có được kiến thức mới nào trong suốt buổi hội thảo không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acquired a taste for classical music after attending several concerts.
Cô ấy đã có được sở thích với nhạc cổ điển sau khi tham dự một vài buổi hòa nhạc.
Phủ định
He hasn't acquired the necessary skills for the job yet.
Anh ấy vẫn chưa có được những kỹ năng cần thiết cho công việc.
Nghi vấn
Have they acquired enough information to make a decision?
Họ đã có đủ thông tin để đưa ra quyết định chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquired".

Khái niệm 'Acquired Taste'

Cụm từ 'an acquired taste' phản ánh một khía cạnh thú vị trong văn hóa phương Tây về sự đa dạng của sở thích cá nhân. Nó ngụ ý rằng không phải mọi thứ đều hấp dẫn ngay lập tức mà đôi khi cần thời gian, sự cởi mở và trải nghiệm lặp đi lặp lại để học cách đánh giá cao. Điều này không chỉ áp dụng cho ẩm thực mà còn cho âm nhạc, nghệ thuật và thậm chí là các phong cách sống, khuyến khích sự khám phá và chấp nhận những điều mới mẻ.

Giá trị của kỹ năng và kiến thức thu nhận được

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, giá trị của 'acquired skills' (kỹ năng thu được) và 'acquired knowledge' (kiến thức thu nhận được) được đề cao. Chúng là những yếu tố then chốt cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn. Giáo dục, học tập suốt đời, rèn luyện kỹ năng mềm và kỹ năng cứng là những con đường chính để cá nhân 'thu nhận' những điều này, từ đó nâng cao giá trị bản thân và đóng góp cho xã hội. Điều này tương phản với những khả năng bẩm sinh, nhấn mạnh tầm quan trọng của nỗ lực và sự phát triển liên tục.