(Top Banner Ad)
bypass door
B1
Danh từ B1 Xây dựng, Kiến trúc

bypass door

UK: /ˈbaɪˌpɑːs dɔːr/ • US: /ˈbaɪˌpæs dɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa lùa cửa trượt đôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A door that slides past another door, often used in closets or small spaces to save room.

Vietnamese Meaning

Một loại cửa trượt qua cửa khác, thường được sử dụng trong tủ quần áo hoặc không gian nhỏ để tiết kiệm diện tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bypass doors in the closet allowed easy access to our clothes without taking up much space."

    "Cửa trượt trong tủ quần áo cho phép dễ dàng lấy quần áo mà không chiếm nhiều diện tích."

  • "We installed bypass doors to maximize the storage space in the small bedroom."

    "Chúng tôi đã lắp đặt cửa trượt để tối đa hóa không gian lưu trữ trong phòng ngủ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bypass door Cửa lùa, cửa trượt (loại cửa có các cánh trượt trên ray để chồng lên nhau khi mở, thường dùng cho tủ quần áo hoặc phòng tắm).
Verb bypass Đi vòng qua, tránh né, bỏ qua (một quy trình, một người có thẩm quyền). Ví dụ: He bypassed his manager and went straight to the CEO.
Noun bypass Đường vòng; (y học) phẫu thuật bắc cầu tim. Ví dụ: We took the bypass to avoid the city traffic.

Synonyms

Related Words

bi-fold door (cửa gập)swing door (cửa xoay)

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰwer- (door, doorway)
Latin
passus (step, pace)
Old English
duru (door) + bī (by, beside)
Old French
passer (to pass)
Modern English
bypass door

Con đường 'Đi Vòng Qua'

Từ 'bypass' được ghép từ 'by' (bên cạnh) và 'pass' (đi qua). Ban đầu, nó có nghĩa là một con đường đi vòng qua một thị trấn đông đúc. Tương tự, 'bypass door' là loại cửa 'đi qua' một cánh cửa khác bằng cách trượt bên cạnh nó, thay vì mở xoay vào trong phòng.

Cánh Cửa Từ Thời Cổ Đại

Từ 'door' (cửa) là một trong những từ rất cổ, có nguồn gốc từ ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu '*dʰwer-'. Điều này cho thấy tầm quan trọng của những lối ra vào trong nơi ở của con người từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Cửa trượt (bypass door) khác với cửa gập (bi-fold door) hoặc cửa xoay (swing door). Cửa trượt chạy trên ray, cho phép hai hoặc nhiều cánh cửa lướt qua nhau, trong khi cửa gập gấp lại và cửa xoay mở ra theo vòng cung. Cửa trượt đặc biệt hữu ích ở những nơi không có đủ không gian cho cánh cửa xoay hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bypass door
  • install a bypass door
    (lắp đặt cửa lùa)
  • slide the bypass door open/shut
    (trượt cửa lùa để mở/đóng)
  • hang a bypass door
    (treo cửa lùa (lên thanh ray))
Adjective + bypass door
  • mirrored bypass door
    (cửa lùa có gương)
  • frameless glass bypass door
    (cửa lùa kính không khung)
  • wooden bypass door
    (cửa lùa bằng gỗ)
Noun + bypass door
  • closet bypass door
    (cửa lùa tủ quần áo)
  • shower bypass door
    (cửa lùa phòng tắm kính)
  • bypass door hardware/track
    (phụ kiện/thanh ray cửa lùa)

Idioms

  • to create a bypass door for a problem

    (Cách nói hình tượng) Tạo ra một 'lối đi tắt' hay giải pháp thông minh để vượt qua một vấn đề khó khăn mà không cần đối đầu trực diện.

    "Instead of arguing with the committee, she created a bypass door for the problem by getting approval from a higher authority."

    (Thay vì tranh cãi với ủy ban, cô ấy đã tạo ra một 'lối đi tắt' cho vấn đề bằng cách xin phê duyệt từ cấp cao hơn.)

  • a conversation of bypass doors

    (Cách nói hình tượng) Một cuộc trò chuyện mà hai người né tránh vấn đề chính, lời nói của họ 'trượt qua nhau' giống như hai cánh cửa lùa mà không thực sự tương tác hay giải quyết gì cả.

    "Their discussion about the budget became a conversation of bypass doors; lots of talking but the real issue was never touched."

    (Cuộc thảo luận về ngân sách của họ đã trở thành một 'cuộc đối thoại né tránh'; nói rất nhiều nhưng vấn đề thực sự không bao giờ được đề cập đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bypass door

Danh từ
Lật mặt

Một loại cửa trượt qua cửa khác, thường được sử dụng trong tủ quần áo hoặc không gian nhỏ để tiết kiệm diện tích.

"The bypass doors in the closet allowed easy access to our clothes without taking up much space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building has a bypass door for emergency exits.
Tòa nhà có một cửa phụ để thoát hiểm khẩn cấp.
Phủ định
This room doesn't have a bypass door; it only has a standard entrance.
Phòng này không có cửa phụ; nó chỉ có một lối vào tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Does this hospital use bypass doors to manage patient flow efficiently?
Bệnh viện này có sử dụng cửa phụ để quản lý luồng bệnh nhân hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bypass door".

Giải pháp tiết kiệm không gian thời hậu chiến

Cửa lùa (bypass door) trở nên cực kỳ phổ biến trong các ngôi nhà ở ngoại ô Mỹ vào giữa thế kỷ 20. Do chúng không cần không gian để mở xoay, chúng là giải pháp hoàn hảo cho các phòng nhỏ và tủ quần áo, giúp tối ưu hóa diện tích trong các ngôi nhà được xây dựng hàng loạt sau chiến tranh.

Từ công năng đến thẩm mỹ trong nhà ở hiện đại

Ngày nay, cửa lùa không chỉ dùng cho tủ quần áo. Trong thiết kế nội thất hiện đại, các phiên bản lớn và phong cách hơn (như cửa chuồng trại - barn door) được dùng để ngăn chia không gian một cách linh hoạt. Chúng cho phép chủ nhà dễ dàng chuyển đổi giữa một không gian mở và một căn phòng riêng tư, thể hiện xu hướng sống linh hoạt.