bypass door
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A door that slides past another door, often used in closets or small spaces to save room.
Vietnamese Meaning
Một loại cửa trượt qua cửa khác, thường được sử dụng trong tủ quần áo hoặc không gian nhỏ để tiết kiệm diện tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bypass doors in the closet allowed easy access to our clothes without taking up much space."
"Cửa trượt trong tủ quần áo cho phép dễ dàng lấy quần áo mà không chiếm nhiều diện tích."
-
"We installed bypass doors to maximize the storage space in the small bedroom."
"Chúng tôi đã lắp đặt cửa trượt để tối đa hóa không gian lưu trữ trong phòng ngủ nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bypass door | Cửa lùa, cửa trượt (loại cửa có các cánh trượt trên ray để chồng lên nhau khi mở, thường dùng cho tủ quần áo hoặc phòng tắm). |
| Verb | bypass | Đi vòng qua, tránh né, bỏ qua (một quy trình, một người có thẩm quyền). Ví dụ: He bypassed his manager and went straight to the CEO. |
| Noun | bypass | Đường vòng; (y học) phẫu thuật bắc cầu tim. Ví dụ: We took the bypass to avoid the city traffic. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cửa trượt (bypass door) khác với cửa gập (bi-fold door) hoặc cửa xoay (swing door). Cửa trượt chạy trên ray, cho phép hai hoặc nhiều cánh cửa lướt qua nhau, trong khi cửa gập gấp lại và cửa xoay mở ra theo vòng cung. Cửa trượt đặc biệt hữu ích ở những nơi không có đủ không gian cho cánh cửa xoay hoàn toàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install a bypass door (lắp đặt cửa lùa)
-
slide the bypass door open/shut (trượt cửa lùa để mở/đóng)
-
hang a bypass door (treo cửa lùa (lên thanh ray))
-
mirrored bypass door (cửa lùa có gương)
-
frameless glass bypass door (cửa lùa kính không khung)
-
wooden bypass door (cửa lùa bằng gỗ)
-
closet bypass door (cửa lùa tủ quần áo)
-
shower bypass door (cửa lùa phòng tắm kính)
-
bypass door hardware/track (phụ kiện/thanh ray cửa lùa)
Idioms
-
to create a bypass door for a problem
(Cách nói hình tượng) Tạo ra một 'lối đi tắt' hay giải pháp thông minh để vượt qua một vấn đề khó khăn mà không cần đối đầu trực diện.
"Instead of arguing with the committee, she created a bypass door for the problem by getting approval from a higher authority."
(Thay vì tranh cãi với ủy ban, cô ấy đã tạo ra một 'lối đi tắt' cho vấn đề bằng cách xin phê duyệt từ cấp cao hơn.)
-
a conversation of bypass doors
(Cách nói hình tượng) Một cuộc trò chuyện mà hai người né tránh vấn đề chính, lời nói của họ 'trượt qua nhau' giống như hai cánh cửa lùa mà không thực sự tương tác hay giải quyết gì cả.
"Their discussion about the budget became a conversation of bypass doors; lots of talking but the real issue was never touched."
(Cuộc thảo luận về ngân sách của họ đã trở thành một 'cuộc đối thoại né tránh'; nói rất nhiều nhưng vấn đề thực sự không bao giờ được đề cập đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bypass door
Danh từMột loại cửa trượt qua cửa khác, thường được sử dụng trong tủ quần áo hoặc không gian nhỏ để tiết kiệm diện tích.
"The bypass doors in the closet allowed easy access to our clothes without taking up much space."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building has a bypass door for emergency exits. |
Tòa nhà có một cửa phụ để thoát hiểm khẩn cấp. |
| Phủ định | This room doesn't have a bypass door; it only has a standard entrance. |
Phòng này không có cửa phụ; nó chỉ có một lối vào tiêu chuẩn. |
| Nghi vấn | Does this hospital use bypass doors to manage patient flow efficiently? |
Bệnh viện này có sử dụng cửa phụ để quản lý luồng bệnh nhân hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bypass door".
