swing door
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A door that can be pushed open and then swings shut.
Vietnamese Meaning
Một loại cửa có thể được đẩy để mở và sau đó tự động đóng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hospital has a swing door at the entrance."
"Bệnh viện có một cửa xoay ở lối vào."
-
"She pushed the swing door and entered the building."
"Cô ấy đẩy cửa xoay và bước vào tòa nhà."
-
"The swing door makes it easy for people carrying things to enter."
"Cửa xoay giúp mọi người mang đồ đạc dễ dàng ra vào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cửa xoay thường được sử dụng ở những nơi có lưu lượng người qua lại lớn, ví dụ như trung tâm thương mại, siêu thị, bệnh viện. Khác với 'sliding door' (cửa trượt) cần không gian để trượt, 'swing door' chỉ cần không gian để xoay.
Prepositions
Ta có thể đi 'through' (xuyên qua) một 'swing door'. Ví dụ: 'We walked through the swing door into the supermarket'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
push push a swing door (đẩy một cánh cửa xoay hai chiều)
-
open open a swing door (mở một cánh cửa xoay hai chiều)
-
go through go through a swing door (đi qua một cánh cửa xoay hai chiều)
-
install install a swing door (lắp đặt một cánh cửa xoay hai chiều)
-
heavy heavy swing door (cánh cửa xoay hai chiều nặng)
-
glass glass swing door (cánh cửa kính xoay hai chiều)
-
wooden wooden swing door (cánh cửa gỗ xoay hai chiều)
-
automatic automatic swing door (cánh cửa xoay hai chiều tự động)
-
kitchen kitchen swing door (cánh cửa xoay hai chiều ở nhà bếp)
-
saloon saloon swing door (cánh cửa xoay hai chiều kiểu quán rượu (miền Tây))
Idioms
-
It's like a swing door (in here/there)
Nó như một cái cửa xoay (ở đây/đó) – ám chỉ sự ra vào liên tục, không ngớt của nhiều người, hoặc một tình huống không ổn định, dễ thay đổi.
"The office is like a swing door today; people are constantly coming and going for meetings."
(Hôm nay văn phòng như một cái cửa xoay vậy; mọi người cứ liên tục ra vào họp hành.)
-
A swing-door policy/relationship
Một chính sách/mối quan hệ cửa xoay – ám chỉ một hệ thống hoặc mối quan hệ mà người ta có thể dễ dàng ra vào, tham gia hoặc rút lui, thiếu sự bền vững hoặc cam kết.
"The club has a swing-door policy, so new members are always welcome but many don't stay long."
(Câu lạc bộ có chính sách cửa xoay, nên thành viên mới luôn được chào đón nhưng nhiều người không ở lại lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swing door
nounMột loại cửa có thể được đẩy để mở và sau đó tự động đóng lại.
"The hospital has a swing door at the entrance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swing door".
