(Top Banner Ad)
swing door
A2
noun A2 Kiến trúc, Xây dựng

swing door

UK: /ˈswɪŋ ˌdɔː/ • US: /ˈswɪŋ ˌdɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa xoay cửa đẩy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A door that can be pushed open and then swings shut.

Vietnamese Meaning

Một loại cửa có thể được đẩy để mở và sau đó tự động đóng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital has a swing door at the entrance."

    "Bệnh viện có một cửa xoay ở lối vào."

  • "She pushed the swing door and entered the building."

    "Cô ấy đẩy cửa xoay và bước vào tòa nhà."

  • "The swing door makes it easy for people carrying things to enter."

    "Cửa xoay giúp mọi người mang đồ đạc dễ dàng ra vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swing sự đung đưa, sự xoay; cú vung; ghế xích đu
Verb swing đung đưa, xoay tròn; vung
Noun door cửa ra vào
Noun doorway lối ra vào, khung cửa
Noun doorman người gác cửa, người mở cửa (khách sạn, tòa nhà)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swingan (swing)
Old English
duru (door)
Middle English
swingen (swing)
Middle English
dore (door)
Modern English
swing door

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'swing door' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'swing' (đung đưa, xoay) và 'door' (cửa). Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của cánh cửa: nó có thể tự động xoay vào cả hai hướng mà không cần chốt khóa, thường có bản lề lò xo giúp cửa tự đóng lại. Sự kết hợp mô tả trực tiếp này giúp người nói tiếng Anh dễ dàng hình dung và hiểu được loại cửa đặc biệt này ngay từ cái tên.

Usage Note

Cửa xoay thường được sử dụng ở những nơi có lưu lượng người qua lại lớn, ví dụ như trung tâm thương mại, siêu thị, bệnh viện. Khác với 'sliding door' (cửa trượt) cần không gian để trượt, 'swing door' chỉ cần không gian để xoay.

Prepositions

through

Ta có thể đi 'through' (xuyên qua) một 'swing door'. Ví dụ: 'We walked through the swing door into the supermarket'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + swing door
  • push push a swing door
    (đẩy một cánh cửa xoay hai chiều)
  • open open a swing door
    (mở một cánh cửa xoay hai chiều)
  • go through go through a swing door
    (đi qua một cánh cửa xoay hai chiều)
  • install install a swing door
    (lắp đặt một cánh cửa xoay hai chiều)
Adjectives + swing door
  • heavy heavy swing door
    (cánh cửa xoay hai chiều nặng)
  • glass glass swing door
    (cánh cửa kính xoay hai chiều)
  • wooden wooden swing door
    (cánh cửa gỗ xoay hai chiều)
  • automatic automatic swing door
    (cánh cửa xoay hai chiều tự động)
Nouns (describing) + swing door
  • kitchen kitchen swing door
    (cánh cửa xoay hai chiều ở nhà bếp)
  • saloon saloon swing door
    (cánh cửa xoay hai chiều kiểu quán rượu (miền Tây))

Idioms

  • It's like a swing door (in here/there)

    Nó như một cái cửa xoay (ở đây/đó) – ám chỉ sự ra vào liên tục, không ngớt của nhiều người, hoặc một tình huống không ổn định, dễ thay đổi.

    "The office is like a swing door today; people are constantly coming and going for meetings."

    (Hôm nay văn phòng như một cái cửa xoay vậy; mọi người cứ liên tục ra vào họp hành.)

  • A swing-door policy/relationship

    Một chính sách/mối quan hệ cửa xoay – ám chỉ một hệ thống hoặc mối quan hệ mà người ta có thể dễ dàng ra vào, tham gia hoặc rút lui, thiếu sự bền vững hoặc cam kết.

    "The club has a swing-door policy, so new members are always welcome but many don't stay long."

    (Câu lạc bộ có chính sách cửa xoay, nên thành viên mới luôn được chào đón nhưng nhiều người không ở lại lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swing door

noun
Lật mặt

Một loại cửa có thể được đẩy để mở và sau đó tự động đóng lại.

"The hospital has a swing door at the entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swing door".

Cửa quán rượu miền Tây hoang dã

Cánh cửa xoay hai chiều nổi tiếng nhất trong văn hóa phương Tây có lẽ là cánh cửa ra vào các quán rượu (saloon) trong các bộ phim về miền Tây hoang dã của Mỹ. Những cánh cửa này thường chỉ cao đến ngang ngực, cho phép mọi người đi qua dễ dàng mà không cần dùng tay, tạo cảm giác mở và tự do, đồng thời vẫn giữ được một chút riêng tư cho không gian bên trong.

Sự tiện lợi trong không gian công cộng

Ngoài quán rượu, cửa xoay hai chiều còn rất phổ biến trong các nhà bếp nhà hàng, bệnh viện, hoặc những nơi công cộng khác cần sự di chuyển nhanh chóng và thường xuyên. Chúng cho phép người qua lại dễ dàng ngay cả khi đang bận tay (ví dụ như đầu bếp mang đồ ăn, y tá đẩy xe), giúp duy trì luồng giao thông hiệu quả và vệ sinh, giảm tiếp xúc tay nắm cửa.