confront
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Confront'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đối mặt, đương đầu với một điều gì đó khó khăn hoặc không thoải mái một cách trực tiếp.
Definition (English Meaning)
To deal with something difficult or unpleasant directly.
Ví dụ Thực tế với 'Confront'
-
"I confronted him with the evidence of his dishonesty."
"Tôi đã đối chất anh ta với bằng chứng về sự gian dối của anh ta."
-
"The government is trying to confront the problem of rising unemployment."
"Chính phủ đang cố gắng đối mặt với vấn đề thất nghiệp gia tăng."
-
"You have to confront your fears if you want to succeed."
"Bạn phải đối mặt với nỗi sợ hãi của mình nếu bạn muốn thành công."
Từ loại & Từ liên quan của 'Confront'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Confront'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'confront' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'face' (đối mặt). 'Confront' thường ám chỉ một tình huống mang tính đối đầu, xung đột hoặc thử thách, trong khi 'face' có thể chỉ đơn giản là nhận thức về một vấn đề. 'Confront' cũng có thể mang nghĩa chất vấn ai đó về hành vi của họ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Confront with' được dùng để chỉ việc đối đầu ai đó hoặc cái gì đó với một vấn đề, bằng chứng, hoặc sự thật.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Confront'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.