(Top Banner Ad)
confront
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Quản trị

confront

UK: /kənˈfrʌnt/ • US: /kənˈfrʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

đương đầu đối mặt chất vấn đối đầu giáp mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deal with something difficult or unpleasant directly.

Vietnamese Meaning

Đối mặt, đương đầu với một điều gì đó khó khăn hoặc không thoải mái một cách trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I confronted him with the evidence of his dishonesty."

    "Tôi đã đối chất anh ta với bằng chứng về sự gian dối của anh ta."

  • "The government is trying to confront the problem of rising unemployment."

    "Chính phủ đang cố gắng đối mặt với vấn đề thất nghiệp gia tăng."

  • "You have to confront your fears if you want to succeed."

    "Bạn phải đối mặt với nỗi sợ hãi của mình nếu bạn muốn thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confrontation Sự đối đầu, sự đương đầu; cuộc cãi vã.
Adjective confrontational Mang tính đối đầu, thích gây gổ, thách thức.
Adverb confrontationally Một cách đối đầu, thách thức.
Noun confronter Người đương đầu, người đối diện.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (with, together) + frons (forehead, face)
Middle French
confronter
English
confront

Gặp mặt trực diện

Từ 'confront' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'con-' (nghĩa là 'cùng với') và 'frons' (nghĩa là 'trán' hoặc 'mặt'). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là 'đặt mặt đối mặt'. Ngày nay, nó phát triển ý nghĩa bóng là đối diện với một người, một vấn đề hoặc một tình huống khó khăn một cách thẳng thắn.

Usage Note

Từ 'confront' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'face' (đối mặt). 'Confront' thường ám chỉ một tình huống mang tính đối đầu, xung đột hoặc thử thách, trong khi 'face' có thể chỉ đơn giản là nhận thức về một vấn đề. 'Confront' cũng có thể mang nghĩa chất vấn ai đó về hành vi của họ.

Prepositions

with

'Confront with' được dùng để chỉ việc đối đầu ai đó hoặc cái gì đó với một vấn đề, bằng chứng, hoặc sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Confront (Cách đối diện)
  • openly openly confront a rival
    (công khai đối đầu với đối thủ)
  • bravely bravely confront a threat
    (dũng cảm đương đầu với mối đe dọa)
  • directly directly confront the allegations
    (trực tiếp đối diện với những cáo buộc)
Confront + Noun (Đối diện với cái gì)
  • reality confront the harsh reality
    (đối diện với thực tế khắc nghiệt)
  • fears confront one's deepest fears
    (đối diện với những nỗi sợ hãi sâu thẳm nhất)
  • issues confront sensitive issues
    (giải quyết/đương đầu với các vấn đề nhạy cảm)

Idioms

  • confront the problem head-on

    Giải quyết vấn đề một cách trực diện, không né tránh.

    "Instead of delaying, the manager decided to confront the problem head-on."

    (Thay vì trì hoãn, người quản lý đã quyết định giải quyết vấn đề một cách trực diện.)

  • be confronted with evidence

    (Bị động) Bị đặt trước bằng chứng hoặc sự thật không thể chối cãi.

    "The suspect was confronted with irrefutable video evidence."

    (Nghi phạm đã bị đưa ra bằng chứng video không thể bác bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confront

Động từ
Lật mặt

Đối mặt, đương đầu với một điều gì đó khó khăn hoặc không thoải mái một cách trực tiếp.

"I confronted him with the evidence of his dishonesty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confront".

Văn hóa giao tiếp trực tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ và một số nước châu Âu), việc 'confront' (đối đầu) với một vấn đề hoặc một người gây ra xung đột được xem là một hành động tích cực, thể hiện sự quyết đoán và tôn trọng tính minh bạch. Điều này khác biệt so với nhiều nền văn hóa châu Á (bao gồm Việt Nam) vốn đề cao sự hài hòa và thường ưu tiên các cách giải quyết gián tiếp hơn.

Liệu pháp tâm lý: Đối diện và Chữa lành

Trong lĩnh vực tâm lý học hiện đại, đặc biệt là liệu pháp nhận thức-hành vi (CBT), khái niệm 'confronting' (đối diện) với chấn thương, nỗi sợ hãi hoặc niềm tin tiêu cực của bản thân là bước thiết yếu để phục hồi và chữa lành. Bệnh nhân được khuyến khích không trốn tránh mà phải 'đối diện' để vượt qua.